Font size
WorksheetsTừ mới unit 10 lớp 8
Total questions: 32
Worksheet time: 19mins
Tiếng anh của từ: Sự thiếu là gì?
Decade
A lack of
Holography
Express
Tiếng anh của từ: Trong số là gì?
Cyber world
Immediately
Digital world
Among
Tiếng anh của từ: Pin là gì?
Language barrier
Express
Battery
Function
Tiếng anh của từ: Đồng nghiệp là gì?
Glance at
Instantly
Colleague
Keep in touch
Tiếng anh của từ: Hành lang là gì?
Corridor
Separation
Leave a note
Shorthand
Tiếng anh của từ: Thập kỉ là gì?
Graphic
Decade
Meaningful
Landline phone
Tiếng anh của từ: Thế giới ảo là gì?
Non-verbal
Message board
Cyber world
Shorthand
Tiếng anh của từ: Thế giới ảo là gì?
Multimedia
Instantly
Network signal
Digital world
Tiếng anh của từ: Nhanh, tốc độ cao là gì?
Transmission
Immediately
Telepathy
Express
Tiếng anh của từ: Chức năng là gì?
Battery
Function
Keep in touch
Colleague
Tiếng anh của từ: Nhìn thoáng qua, liếc qua là gì?
Digital world
Glance at
Among
Separation
Tiếng anh của từ: Đồ họa là gì?
Shorthand
Language barrier
Leave a note
Graphic
Tiếng anh của từ: Ảnh toàn cảnh ba chiều là gì?
Meaningful
Holography
Multimedia
Graphic
Tiếng anh của từ: Ngay lập tức là gì? (chọn 2 đáp án)
Instantly
Meaningful
Immediately
Network signal
Tiếng anh của từ: Giữ liên lạc là gì?
Show up
Keep in touch
Visible
Separation
Tiếng anh của từ: Điện thoại cố định là gì?
Landline phone
smart phone
Telepathy
wireless phone
Tiếng anh của từ: Rào cản ngôn ngữ là gì?
Verbal language
Non-verbal language
Language barrier
Body language
Tiếng anh của từ: Để lại lời nhắn là gì?
Video conference
Specific
Touchscreen
Leave a note
Tiếng anh của từ: Đầy ý nghĩa là gì?
Instantly
Meaningful
Function
Meaningless
Tiếng anh của từ: Bảng tin là gì?
Separation
Colleague
Message board
Decade
Tiếng anh của từ: Đa phương tiện là gì?
Transmission
Multiple choice
Multimedia
Video conference
Tiếng anh của từ: Tín hiệu mạng là gì?
(a)
Tiếng anh của từ: Phi ngôn ngữ là gì?
(a)
Tiếng anh của từ: Sự chia cách là gì?
(a)
Tiếng anh của từ: Tốc ký là gì?
(a)
Tiếng anh của từ: Xuất hiện là gì?
(a)
Tiếng anh của từ: Cụ thể là gì?
(a)
Tiếng anh của từ: Thần giao cách cảm là gì?
(a)
Tiếng anh của từ: Màn hình cảm ứng là gì?
(a)
Tiếng anh của từ: Sự truyền, phát là gì?
(a)
Tiếng anh của từ: Họp qua video là gì?
(a)
Tiếng anh của từ: Có thể nhìn thấy được là gì?
(a)
