wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Từ mới unit 10 lớp 8

Total questions: 32

Worksheet time: 19mins

Name
Class
Date
1.

Tiếng anh của từ: Sự thiếu là gì?

a)

Decade

b)

A lack of

c)

Holography

d)

Express

2.

Tiếng anh của từ: Trong số là gì?

a)

Cyber world

b)

Immediately

c)

Digital world

d)

Among

3.

Tiếng anh của từ: Pin là gì?

a)

Language barrier

b)

Express

c)

Battery

d)

Function

4.

Tiếng anh của từ: Đồng nghiệp là gì?

a)

Glance at

b)

Instantly

c)

Colleague

d)

Keep in touch

5.

Tiếng anh của từ: Hành lang là gì?

a)

Corridor

b)

Separation

c)

Leave a note

d)

Shorthand

6.

Tiếng anh của từ: Thập kỉ là gì?

a)

Graphic

b)

Decade

c)

Meaningful

d)

Landline phone

7.

Tiếng anh của từ: Thế giới ảo là gì?

a)

Non-verbal

b)

Message board

c)

Cyber world

d)

Shorthand

8.

Tiếng anh của từ: Thế giới ảo là gì?

a)

Multimedia

b)

Instantly

c)

Network signal

d)

Digital world

9.

Tiếng anh của từ: Nhanh, tốc độ cao là gì?

a)

Transmission

b)

Immediately

c)

Telepathy

d)

Express

10.

Tiếng anh của từ: Chức năng là gì?

a)

Battery

b)

Function

c)

Keep in touch

d)

Colleague

11.

Tiếng anh của từ: Nhìn thoáng qua, liếc qua là gì?

a)

Digital world

b)

Glance at

c)

Among

d)

Separation

12.

Tiếng anh của từ: Đồ họa là gì?

a)

Shorthand

b)

Language barrier

c)

Leave a note

d)

Graphic

13.

Tiếng anh của từ: Ảnh toàn cảnh ba chiều là gì?

a)

Meaningful

b)

Holography

c)

Multimedia

d)

Graphic

14.

Tiếng anh của từ: Ngay lập tức là gì? (chọn 2 đáp án)

a)

Instantly

b)

Meaningful

c)

Immediately

d)

Network signal

15.

Tiếng anh của từ: Giữ liên lạc là gì?

a)

Show up

b)

Keep in touch

c)

Visible

d)

Separation

16.

Tiếng anh của từ: Điện thoại cố định là gì?

a)

Landline phone

b)

smart phone

c)

Telepathy

d)

wireless phone

17.

Tiếng anh của từ: Rào cản ngôn ngữ là gì?

a)

Verbal language

b)

Non-verbal language

c)

Language barrier

d)

Body language

18.

Tiếng anh của từ: Để lại lời nhắn là gì?

a)

Video conference

b)

Specific

c)

Touchscreen

d)

Leave a note

19.

Tiếng anh của từ: Đầy ý nghĩa là gì?

a)

Instantly

b)

Meaningful

c)

Function

d)

Meaningless

20.

Tiếng anh của từ: Bảng tin là gì?

a)

Separation

b)

Colleague

c)

Message board

d)

Decade

21.

Tiếng anh của từ: Đa phương tiện là gì?

a)

Transmission

b)

Multiple choice

c)

Multimedia

d)

Video conference

22.

Tiếng anh của từ: Tín hiệu mạng là gì?

(a)  

23.

Tiếng anh của từ: Phi ngôn ngữ là gì?

(a)  

24.

Tiếng anh của từ: Sự chia cách là gì?

(a)  

25.

Tiếng anh của từ: Tốc ký là gì?

(a)  

26.

Tiếng anh của từ: Xuất hiện là gì?

(a)  

27.

Tiếng anh của từ: Cụ thể là gì?

(a)  

28.

Tiếng anh của từ: Thần giao cách cảm là gì?

(a)  

29.

Tiếng anh của từ: Màn hình cảm ứng là gì?

(a)  

30.

Tiếng anh của từ: Sự truyền, phát là gì?

(a)  

31.

Tiếng anh của từ: Họp qua video là gì?

(a)  

32.

Tiếng anh của từ: Có thể nhìn thấy được là gì?

(a)