wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Thứ ngày tháng năm

Total questions: 10

Worksheet time: 6mins

Name
Class
Date
1.

Thứ 6

a)

星期五/xīng qī wǔ/

b)

6 年/6 nián/

c)

月/yuè/

d)

星期六/xīngqīliù/

2.

Thứ 2

a)

星期/xīng qī/

b)

年/nián/

c)

月/yuè/

d)

星期一/xīngqī yī/

3.

Thứ 5

a)

星期三/xīngqī sān/

b)

星期四/xīngqī sì /

c)

星期五/xīngqī wǔ/

d)

星期六/xīngqī liù/

4.

Chủ nhật

a)

星期六/xīngqī liù/

b)

星期七/xīngqī qī/

c)

星期/xīngqī/

d)

星期天/xīngqī tiān/

5.

Hôm qua

a)

天/tiān/

b)

明天/míngtiān/

c)

昨天/zuótiān/

d)

今天/jīntiān/

6.

Ngày mai

a)

天/tiān/

b)

明天/míngtiān/

c)

昨天/zuótiān/

d)

今天/jīntiān/

7.

Năm 2012

a)

二零二二 年 /èr líng èr èr nián/

b)

年二零二二 /nián èr líng èr èr/

c)

2012 月/2012 yuè/

d)

月 2012/yuè 2012/

8.

Sinh nhật

a)

日日 /rì rì/

b)

生生/shēng shēng/

c)

星期日/xīngqī rì/

d)

生日/shēng rì/

9.

Dịch câu sau:

今天星期几?/jīntiān xīngqī jǐ?/

a)

Hôm kia là thứ mấy

b)

Hôm nay là thứ mấy

c)

Hôm qua là thứ mấy

d)

Ngày mai là thứ mấy

10.

Dịch câu sau:

我喜欢星期六。

/wǒ xǐhuan xīngqī liù/

a)

Tôi thích thứ 5

b)

Tôi thích thứ 6

c)

Tôi thích thứ 7

d)

Tôi thích chủ nhật