Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

hsk1 bài 1234

Total questions: 16

Worksheet time: 8mins

Name
Class
Date
1.

Câu 3: Phiên âm đúng của từ 学生là : x......sheng

a)

A. uè

b)

B. uě

c)

C. ué

d)

D. ue

2.

你 là gì?

a)

Bạn

b)

Tôi

c)

Các bạn

d)

Chúng tôi

3.

我 là gì?

a)

Bạn

b)

Tôi

c)

Các bạn

d)

Chúng tôi

4.

你们 là gì?

a)

Bạn

b)

Tôi

c)

Các bạn

d)

Chúng tôi

5.

你好 là gì?

a)

Xin chào, chào anh

b)

Cảm ơn

c)

Xin lỗi

d)

Không sao đâu

6.

谢谢 là gì?

a)

Xin chào, chào anh

b)

Cảm ơn

c)

Xin lỗi

d)

Không sao đâu

7.

对不起 là gì?

a)

Xin chào, chào anh

b)

Cảm ơn

c)

Xin lỗi

d)

Không sao đâu

8.

没关系 là gì?

a)

Xin chào, chào anh

b)

Cảm ơn

c)

Xin lỗi

d)

Không sao đâu

9.

ZHONG GUO

a)

中国

b)

美国

c)

英国

10.

‘再见" Nghĩa là gì?

a)

Tạm biệt

b)

Hẹn gặp lại

c)

Xin chào

d)

Cảm ơn

11.

Nghĩa của từ " 她“

a)

Cô ấy

b)

Anh ấy

c)

Bạn ấy

d)

Ông ấy

12.

"Xin lỗi" trong tiếng trung là

a)

没关系

b)

你们好

c)

对不起

d)

谢谢

13.

她是我的汉语............

a)

老师

b)

学生

c)

你好

d)

谢谢

14.

你是........国人?

a)

哪

b)

那

c)

拿

d)

娜

15.

他是.......?

a)

什么

b)

谁

c)

哪

d)

汉语

16.

他不是我朋友

a)

anh ta không phải là bạn của tôi

b)

anh ta không phải là học sinh của tôi

c)

anh ta không phải là giáo viên của tôi

d)

anh ta không phải là bạn học của tôi