wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Từ mới bài 1

Total questions: 10

Worksheet time: 2mins

Name
Class
Date
1.

Tôi

a)

わたし

b)

わたしたち

c)

あなた

d)

みんな

2.

Vị kia

a)

みんな

b)

あなた

c)

あのひと

d)

あのかた

3.

người Việt Nam

a)

ベトナムくん

b)

ベトナムじん

c)

ベトナムひと

d)

ベトナムさん

4.

nghề giáo viên

a)

きょうし

b)

せんせい

c)

いしゃ

d)

しゃいん

5.

nhân viên công ty Honda

a)

ホンダの かいしゃいん

b)

ホンダの しゃいん

c)

ホンダの エンジニア

d)

ホンダの ぎんこういん

6.

がくせい

a)

học sinh

b)

bác sỹ

c)

nhà nghiên cứu

d)

kỹ sư

7.

びょういん

a)

ngân hàng

b)

trường đại học

c)

bệnh viện

d)

công ty

8.

ハノイから きました。

a)

Tôi đến từ Hà Nội

b)

Đây là Hà Nội

c)

Tôi tên là Hà Nội

d)

Xin lỗi, Hà Nội

9.

こちらは マイさんです。

a)

Rất hân hạnh gặp chị Mai.

b)

Vị kia là chị Mai.

c)

Đây là chị Mai.

d)

Chị Mai bao nhiêu tuổi?

10.

ちゅうごく

a)

Hàn Quốc

b)

Trung Quốc

c)

Nhật Bản

d)

Thái Lan