wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Months

Total questions: 35

Worksheet time: 18mins

Name
Class
Date
1.

THÁNG 10

a)

OCTO

b)

OCTOER

c)

OCTORBER

2.

THÁNG 11

a)

NOVERMBER

b)

NOVEMBE

c)

NOVEMBER

3.

THÁNG 9

a)

SEPTEM

b)

SEPTEMBE

c)

SEPTEMBER

4.

THÁNG 8

a)

AUGUST

b)

AUGUT

c)

AUGUTS

5.

THÁNG 7

a)

JUNLLY

b)

JYLU

c)

JULY

6.

THÁNG 6

a)

JANE

b)

JUNE

c)

JUME

7.

THÁNG 6

a)

JANE

b)

JUNE

c)

JUME

8.

THÁNG 5

a)

MAY

b)

MEY

c)

MYA

9.

THÁNG 4

a)

APRLLL

b)

APRIL

c)

APREL

10.

THÁNG 3

a)

MARCH

b)

MAR

c)

MARCH

11.

Tháng 2

a)

Fenbry

b)

Febry

c)

February

12.

Tháng 1

a)

Januuuary

b)

January

c)

Janry

13.

Dịch từ từ tiếng việt sang tiếng anh: khu vườn

(a)  

14.

mùa xuân

(a)  

15.

mùa hè

(a)  

16.

mùa thu

(a)  

17.

mùa đông

(a)  

18.

Where is it?

a)

It's in the bedroom.

b)

It's in the bathroom.

c)

It's in the dining room.

19.

My mother is in the kitchen.

a)
b)
20.

What is the name of this room?

a)

It's living room.

b)

It's dining room.

21.

My grandfather is in the bathroom.

a)
b)
22.

swimming pool

a)

hàng rào

b)

bể cá

c)

bể bơi

23.

sân

a)

stair

b)

porch

c)

yard

24.

(a)   room: phòng ăn

25.

chọn cách viết đúng của từ "ông"

a)

gandfather

b)

grafather

c)

grandfathen

d)

grandfather

26.

chọn cách viết đúng của từ "bà"

a)

gandmother

b)

grandmother

c)

granmother

d)

gandmother

27.

chọn cách viết đúng của từ "bác gái, cô, dì"

a)

uncle

b)

ant

c)

aunt

d)

anter

28.

chọn cách viết đúng của từ "chú, bác trai, cậu"

a)

ungcle

b)

ăng cồ

c)

uncle

d)

aunt

29.

NƯỚC MỸ

a)

Chinese

b)

England

c)

America

d)

France

30.

Nước Nhật

a)

Vietnam

b)

Japan

c)

China

d)

America

31.

English

a)

nước Anh

b)

người Anh

c)

nước Mỹ

d)

người Mỹ

32.

China

a)

nước Nhật

b)

nước Anh

c)

nước Mỹ

d)

nước Trung Quốc

33.

trễ, muộn: (a)  

34.

người Việt Nam

a)

Vietnam

b)

Vietnamese

35.

người úc: (a)