Font size
WorksheetsMonths
Total questions: 35
Worksheet time: 18mins
THÁNG 10
OCTO
OCTOER
OCTORBER
THÁNG 11
NOVERMBER
NOVEMBE
NOVEMBER
THÁNG 9
SEPTEM
SEPTEMBE
SEPTEMBER
THÁNG 8
AUGUST
AUGUT
AUGUTS
THÁNG 7
JUNLLY
JYLU
JULY
THÁNG 6
JANE
JUNE
JUME
THÁNG 6
JANE
JUNE
JUME
THÁNG 5
MAY
MEY
MYA
THÁNG 4
APRLLL
APRIL
APREL
THÁNG 3
MARCH
MAR
MARCH
Tháng 2
Fenbry
Febry
February
Tháng 1
Januuuary
January
Janry
Dịch từ từ tiếng việt sang tiếng anh: khu vườn
(a)
mùa xuân
(a)
mùa hè
(a)
mùa thu
(a)
mùa đông
(a)
Where is it?
It's in the bedroom.
It's in the bathroom.
It's in the dining room.
My mother is in the kitchen.
What is the name of this room?
It's living room.
It's dining room.
My grandfather is in the bathroom.
swimming pool
hàng rào
bể cá
bể bơi
sân
stair
porch
yard
(a) room: phòng ăn
chọn cách viết đúng của từ "ông"
gandfather
grafather
grandfathen
grandfather
chọn cách viết đúng của từ "bà"
gandmother
grandmother
granmother
gandmother
chọn cách viết đúng của từ "bác gái, cô, dì"
uncle
ant
aunt
anter
chọn cách viết đúng của từ "chú, bác trai, cậu"
ungcle
ăng cồ
uncle
aunt
NƯỚC MỸ
Chinese
England
America
France
Nước Nhật
Vietnam
Japan
China
America
English
nước Anh
người Anh
nước Mỹ
người Mỹ
China
nước Nhật
nước Anh
nước Mỹ
nước Trung Quốc
trễ, muộn: (a)
người Việt Nam
Vietnam
Vietnamese
người úc: (a)
