Font size
S
M
L
XL
WorksheetsKTTV
Total questions: 22
Worksheet time: 6mins
Name
Class
Date
1.
Bố, cha
a)
妈妈
b)
姐姐
c)
哥哥
d)
爸爸
2.
不客气(bú kèqi)
a)
Cảm ơn
b)
Đừng khách sáo
c)
Tạm biệt
d)
Xin lỗi
3.
Món ăn,thức ăn
a)
菜
b)
茶
c)
平
d)
草
4.
Trà
a)
平
b)
菜
c)
草
d)
茶
5.
吃
a)
Uống
b)
Đi
c)
Ăn
d)
Nói
6.
对不起
a)
Tạm biệt
b)
Xin lỗi
c)
Cảm ơn
d)
Đừng khách sáo
7.
Tiếng Hán
a)
法语
b)
英语
c)
德语
d)
汉语
8.
Uống
a)
喝
b)
褐
c)
和
d)
曷
9.
Nhà
a)
稼
b)
镓
c)
嫁
d)
家
10.
今天
a)
Hôm qua
b)
Hôm kia
c)
Hôm nay
d)
Ngày mai
11.
六
a)
4
b)
5
c)
6
d)
7
12.
看(kàn)
a)
Nghe
b)
Xem
c)
Nói
d)
Hát
13.
Thầy, cô giáo
a)
医生
b)
学生
c)
老师
d)
同学
14.
Mua
a)
卖
b)
读
c)
麦
d)
买
15.
Anh ấy, ông ấy
a)
她
b)
他
c)
我
d)
你
16.
Trung Quốc
a)
中国
b)
美国
c)
法国
d)
越南
17.
书
a)
Bút
b)
Bàn
c)
Ghế
d)
Sách
18.
Bạn bè
a)
老师
b)
朋友
c)
医生
d)
同学
19.
Bạn cùng lớp
a)
老师
b)
医生
c)
同学
d)
朋友
20.
Trường học
a)
学习
b)
学校
c)
同学
d)
学生
21.
Học sinh
a)
学习
b)
学生
c)
同学
d)
学校
22.
1) A: 对不起. (Duìbùqǐ)
B: ...
2)你叫什么....?(Nǐ jiào shénme...?)
3)我是......人.(Wǒ shì ... rén)
4)他会....中国菜.(Tā huì...zhōngguó cài)
a)做(zuò) b)名字(míngzi)
c)没关系(méiguānxi) d)美国(měiguó)
4 lines
Reset
