WorksheetsTong on 漢字 bai 4
Total questions: 109
Worksheet time: 18mins
Hãy nhập cách đọc cho từ bên dưới: <br />東京
(a)
Hãy nhập cách đọc cho từ bên dưới: <br />東
(a)
Hãy nhập cách đọc cho từ bên dưới: <br />京都
(a)
Hãy nhập cách đọc cho từ bên dưới: <br />名前
(a)
Hãy nhập cách đọc cho từ bên dưới: <br />有名
(a)
Hãy nhập cách đọc cho từ bên dưới: <br />午前
(a)
Hãy nhập cách đọc cho từ bên dưới: <br />国
(a)
Hãy nhập cách đọc cho từ bên dưới: <br />外国
(a)
Hãy nhập cách đọc cho từ bên dưới: <br />韓国
(a)
Hãy nhập cách đọc cho từ bên dưới: <br />中国
(a)
Hãy nhập cách đọc cho từ bên dưới: <br />男
(a)
Hãy nhập cách đọc cho từ bên dưới: <br />男性
(a)
Hãy nhập cách đọc cho từ bên dưới: <br />女
(a)
Hãy nhập cách đọc cho từ bên dưới: <br />女性
(a)
Hãy nhập cách đọc cho từ bên dưới:<br />区役所
(a)
ĐÚNG hay SAI ? <br />図役所=ずやくしょ
(a)
Hãy nhập cách đọc cho từ bên dưới: <br />市場
(a)
Hãy nhập kanji cho từ bên dưới: <br />しやくしょ
(a)
Hãy nhập cách đọc cho từ bên dưới:<br />市役所
(a)
Hãy nhập kanji cho từ bên dưới: <br />じゅうしょ
(a)
Hãy nhập cách đọc cho từ bên dưới:<br />電話
(a)
Hãy nhập cách đọc cho từ bên dưới:<br />性別
(a)
