wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

SC2- bài 2- 一充就可以打电话

Total questions: 18

Worksheet time: 14mins

Name
Class
Date
1.

Gāng

a)

Vừa,vừa mới

b)

Cần

c)

Có thể

d)

Gửi

2.

Phiên âm đúng của từ “介绍”

a)

Jièshao

b)

Jièsào

c)

Jièshào

d)

Jièzhào

3.

Viết chữ hán của từ “ lên mạng”

(a)  

4.

Viết chữ hán của từ “dễ dàng”

(a)  

5.

lo lắng

a)

容易

Róngyì

b)

担心

Dānxīn

c)

应该

Yīnggāi

d)

需要

Xūyào

6.

Dịch câu “có thể hay không”

a)

能没能

b)

不能

c)

能不能

d)

没有能

7.

dịch câu '' không cần đến''

a)

不用进

b)

不用来

c)

不用去

d)

不用走

8.

dịch câu '' tôi không thể đi cùng với bạn ''

a)

我不要跟你一起去

Wǒ bùyào gēn nǐ yīqǐ qù

b)

我不会跟你一起去

Wǒ bù huì gēn nǐ yīqǐ qù

c)

我不想跟你一起去

Wǒ bùxiǎng gēn nǐ yīqǐ qù

d)

我不能跟你一起去

Wǒ bùnéng gēn nǐ yīqǐ qù

9.

那里只。。。一家饭店,。。。地铁站的前边

Nàlǐ zhǐ。。。Yījiā fàndiàn。。。 Dìtiě zhàn de qiánbian

a)

在。。。有

b)

是。。。在

c)

有。。。在

d)

有。。。是

10.

dịch câu '' bạn có thể lái xe không ?''

a)

你不能开车

Nǐ bùnéng kāichē

b)

你能不开车

Nǐ néng bù kāichē

c)

你能不能开车

Nǐ néng bùnéng kāichē

d)

你开车能不能

Nǐ kāichē néng bùnéng

11.

dịch câu '' không thể ăn cơm ở đây ''

a)

不能在这里吃饭

b)

在这里吃饭不能

c)

不能在这吃饭

d)

不在这里吃饭

12.

đuổi hình bắt chữ

a)

打篮球

dǎlánqiú

b)

听音乐

tīngyīnyuè

c)

打球

dǎqiú

d)

游泳

yóuyǒng

13.

dịch câu ''Bạn phải đi mua hai thẻ SIM''

a)

你得去买两张SIM卡

b)

你的去买两张SIM卡

c)

你去买两张SIM卡

d)

你去买两张SIM卡

14.

这里有充值卡吗?

Zhè li yǒu chōngzhí kǎ ma?

a)

ở đây có điện thoại không ?

b)

ở đây có sim không?

c)

ở đây có thẻ điện thoại không?

15.

tôi không biết nạp tiền,bạn có thể dậy tôi một chút đước không?

a)

我要充值,你可以教我一下吗?

Wǒ yào chōngzhí, nǐ kěyǐ jiào wǒ yīxià ma

b)

我不会充值,你可以教我一下吗?

Wǒ bú huì chōngzhí, nǐ kěyǐ jiào wǒ yīxià ma

c)

我会充值,你可以教我一下吗?

Wǒ huì chōngzhí, nǐ kěyǐ jiào wǒ yīxià ma?

d)

我不充值,你可以教我一下吗?

Wǒ bù chōngzhí, nǐ kěyǐ jiào wǒ yīxià ma?

16.

viết câu '' vừa nạp tiền liền có thể gọi điện thoại ''

(a)  

17.

viết câu "nạp tiền rất dễ''

(a)  

18.

viết câu '' bạn không cần lo lắng''

(a)