wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Đổi đơn vị đo

Total questions: 65

Worksheet time: 34mins

Name
Class
Date
1.

3/4 giờ = (a)   phút?

2.

0,25 giờ = (a)   phút?

3.

1 giờ 45 phút = (a)   giờ?

4.

2 giờ 45 phút = .......giờ

a)

2,45

b)

2,75

c)

165

d)

245

5.

Một người đi xe máy trong 1 giờ rưỡi đi được 58,5 km. Tính vận tốc của người đi xe máy đó

a)

45 km/ giờ

b)

39 km/ giờ

c)

58,5 km/ giờ

d)

54 km/ giờ

6.

4dm3 56cm3 = …. cm3

a)

456 dm3

b)

4560 dm3

c)

4,056 dm3

d)

4056 dm3

7.

Điền số thích hợp vào chỗ chấm: 40 000cm3 =……… dm3

(a)  

8.

Điền số thích hợp vào chỗ chấm: 0,75cm3 = (a)   dm3

9.

Điền số thích hợp vào chỗ chấm: 3,6dm3 = ……… cm3

(a)  

10.

Điền số thích hợp vào chỗ chấm: 0,3 dm3 = (a)   cm3

11.

12,135 dm3= ................... cm3

a)

0,12135

b)

1213,5

c)

12 135

d)

12 135 000

12.

34000dm3=..m334000dm^3=……..m^3  

a)

3,4

b)

34

c)

340

d)

3400

13.

Điền số thích hợp vào chỗ chấm: 3,16dm3 = ……… cm3

(a)  

14.

Điền số thích hợp vào chỗ chấm: 40 000cm3 =……… m3

(a)  

15.

14 dm3= .............l (lít)

a)

14

b)

140

c)

1400

d)

14000

16.

2,76dm3=cm32,76dm^3=……cm^3  

a)

0,276

b)

27600

c)

27,6

d)

2760

17.

4m38dm3=m34m^38dm^3=…………m^3  

a)

4,008

b)

4008

c)

4,08

d)

4800

18.

3m3 500cm3 = ...... m3

a)

3 500 m3

b)

3,500 m3

c)

3,0005 m3

d)

3,005 m3

19.

8m315dm3=.dm38m^315dm^3=……….dm^3  

a)

8,015

b)

81500

c)

8015

d)

0,8150

20.

4dm3 56cm3 = …. cm3

a)

456 dm3

b)

4560 dm3

c)

4,056 dm3

d)

4056 dm3

21.

3dm3 500cm3 = ...... dm3

a)

3 500 dm3

b)

3,5 dm3

c)

3,0005 dm3

d)

3,005 dm3

22.

75 phút = .......giờ....phút

a)

1 giờ 5 phút

b)

7 giờ 5 phút

c)

1 giờ 15 phút

d)

2 giờ 15 phút

23.

2 giờ 87 phút = .... giờ ... phút

a)

2 giờ 27 phút

b)

3 giờ 27 phút

c)

3 giờ 17 phút

d)

2 giờ 17 phút

24.

2 ngày 30 giờ = ... ngày ... giờ

a)

2 ngày 6 giờ

b)

3 ngày 6 giờ

c)

4 ngày

d)

3 ngày

25.

10 giờ 72 phút = .... giờ ... phút

a)

11 giờ 12 phút

b)

12 giờ 12 phút

c)

12 giờ 2 phút

d)

11 giờ 2 phút

26.

6m 2cm = ... m

a)

62

b)

6,2

c)

6,02

d)

602

27.

4352m = ... km

a)

4352000

b)

435,2

c)

43,52

d)

4,352

28.

500g = ... kg

a)

0,5

b)

50

c)

5

d)

5000

29.

347g = ... kg

a)

3,47

b)

0,347

c)

3470

d)

34,7

30.

1,5 tấn = ... kg

a)

15

b)

150

c)

1500

d)

15000

31.

4ha = ... m2

a)

4000

b)

40000

c)

400000

d)

0,004

32.

515dm2 = ... m2

a)

5,15

b)

0,0515

c)

0,515

d)

51,5

33.

6, 34 kg = .... kg ... g

a)

6, 34 kg = 6 kg 34 g

b)

6, 34 kg = 6 kg 340 g

c)

6, 34 kg = 63 kg 40 g

d)

6, 34 kg = 6 kg 034 g

34.

3, 5km2 = ... km2 ... hm2

a)

3, 5km2 = 3km2

5 hm2

b)

3, 5km2 = 3km2

05 hm2

c)

3, 5km2 = 3km2

50 hm2

d)

3, 5km2 = 35km2

00 hm2

35.

42m 34cm = ... m

a)

4234

b)

4,234

c)

42,34

d)

42034

36.

17 cm = ......mm

a)

17

b)

1700

c)

170

d)

1710\frac{17}{10}

37.

5400 cm = ....... m

a)

54

b)

540

c)

5410\frac{54}{10}

d)

541000\frac{54}{1000}

38.

5 km 49 m = ....... m

a)

549

b)

5490

c)

50049

d)

5049

39.

17 m = ....... km

a)

1710\frac{17}{10}

b)

171000\frac{17}{1000}

c)

17100\frac{17}{100}

d)

1700

40.

367 m = .... dam ..... m

a)

36 dam 7 m

b)

3 dam 67 m

c)

0 dam 367 m

d)

3 dam 7 m

41.

21 yến = ..... kg

a)

2110\frac{21}{10}

b)

21100\frac{21}{100}

c)

210

d)

2100

42.

670 kg = ..... yến

a)

6700

b)

67100\frac{67}{100}

c)

671000\frac{67}{1000}

d)

67

43.

3 kg 145 g = ........g

a)

30145

b)

31450

c)

3145

d)

314510000\frac{3145}{10000}

44.

2009 g = ...... kg ..... g

a)

20 kg 9 g

b)

200 kg 9 g

c)

2 kg 9 g

d)

2 kg 900 g

45.

25 g = ...... kg

a)

2500

b)

250

c)

252000\frac{25}{2000}

d)

251000\frac{25}{1000}

46.

5dm3cm = .......... cm

a)

53

b)

50

c)

3

d)

503

47.

Điền vào các chỗ trống sau: 538cm2 = …dm2 … cm2

a)

A. 53 dm2 8 cm2

b)

A. 50 dm2 38 cm2

c)

A. 530 dm2 8 cm2

d)

A. 5 dm2 38 cm2

48.

8hm10m = ……. m

a)

900m

b)

910m

c)

800m

d)

810m

49.

48 dm2 = ......... cm2

a)

480 cm2

b)

48 cm2

c)

4800 cm2

d)

408 cm2

50.

65000 cm2 = ......... dm2

a)

650 dm2

b)

65 dm2

c)

6500 dm2

d)

6050 dm2

51.

36 m2 = ......... cm2

a)

36000 cm2

b)

360000 cm2

c)

3600 cm2

d)

360 cm2

52.

1km2 = ... m2

(a)  

53.

2hm2  = ... m2

(a)  

54.

5m2 = ... cm2

(a)  

55.

45m2 = ... cm2

(a)  

56.

56m2 = ... dm2

(a)  

57.

Viết số cần điền vào chỗ chấm:

4 km2 68hm2 = ... hm2

a)

4068

b)

4680

c)

46 800

d)

468

58.

5km2 = 5 000 dam2

a)

ĐÚNG

b)

SAI

59.

Các đơn vị đo diện tích lớn hơn mét vuông được đọc từ lớn đến bé là:

a)

dam2, km2, hm2dam^2,\ km^2,\ hm^2  

b)

hm2, dam2, km2hm^2,\ dam^2,\ km^2  

c)

km2, hm2, dam2km^2,\ hm^2,\ dam^2  

60.

Các đơn vị đo diện tích bé hơn mét được đọc theo thứ tự từ lớn đến bé là:

a)

dm2, mm2, cm2dm^2,\ mm^2,\ cm^2

b)

dm2, cm2, mm2dm^2,\ cm^2,\ mm^2

c)

mm2, cm2, dm2mm^2,\ cm^2,\ dm^2

61.

Viết số cần điền vào chỗ chấm:

36 m2 = ......... cm2

a)

36 000

b)

360 000

c)

3600

d)

360

62.

Viết số cần điền vào chỗ chấm:

36 m2 = ......... cm2

a)

36 000

b)

360 000

c)

3600

d)

360

63.

Điền vào các chỗ trống sau: 538cm2 = …dm2 … cm2

a)

A. 53 dm2 8 cm2

b)

A. 50 dm2 38 cm2

c)

A. 530 dm2 8 cm2

d)

A. 5 dm2 38 cm2

64.

5 tấn 6kg = .... kg

a)

5600

b)

5006

c)

506

65.

Viết số cần điền vào chỗ chấm:

650 000 mm2 = ......... dm2

a)

65

b)

650

c)

6500

d)

6050