wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Vocabulary Quiz Grade 4

Total questions: 100

Worksheet time: 17mins

Name
Class
Date
1.

problem(n)

a)

vấn đề

b)

rắc rối

c)

giải pháp

d)

phương pháp

2.

petrol(n)

a)

dầu ăn

b)

xăng dầu

c)

phân bón

d)

thức uống

3.

message(n)

a)

máy tính

b)

chương trình

c)

bức thư

d)

tin nhắn

4.

engine(n)

a)

điều khiển

b)

động cơ

c)

vô lăng

d)

ắc quy

5.

afraid(adj)

a)

giận dữ

b)

buồn bã

c)

chán nản

d)

lo sợ

6.

adult(n)

a)

trẻ sơ sinh

b)

thanh niên

c)

người lớn

d)

trẻ em

7.

interesting(adj)

a)

chán nản

b)

thú vị

c)

hạnh phúc

d)

tốt đẹp

8.

motorway(n)

a)

xe cộ

b)

đường cao tốc

c)

đường sá

d)

giao thông

9.

tourist(n)

a)

khách du lịch

b)

hàng xóm

c)

trẻ em

d)

cảnh sát

10.

information(n)

a)

kiến thức

b)

kỹ năng

c)

thông tin

d)

tin tức

11.

wrong(adj)

a)

đúng

b)

sai

c)

hợp lý

d)

chắc chắn

12.

mechanic(v)

a)

giáo viên

b)

học sinh

c)

thợ máy

d)

công nhân

13.

price(n)

a)

giá cả

b)

giá trị

c)

đồng tiền

d)

trả giá

14.

quickly(adv)

a)

nhanh chóng

b)

thuận lợi

c)

chậm rãi

d)

chắc chắn

15.

certainly(adv)

a)

có thể

b)

chắc chắn

c)

chưa chắc chắn

d)

không thể

16.

traffic(n)

a)

đường cao tốc

b)

giao thông

c)

xa lộ

d)

ngã ba

17.

start(v)

a)

bắt đầu

b)

kết thúc

c)

đập phá

d)

sửa chữa

18.

course(n)

a)

học sinh

b)

lớp học

c)

khóa học

d)

giáo viên

19.

repair(v)

a)

bắt đầu

b)

phá hủy

c)

kiểm tra

d)

sửa chữa

20.

daughter(n)

a)

con gái

b)

con trai

c)

cháu trai

d)

cháu gái

21.

podcast(n)

a)

bưu thiếp

b)

bức thư

c)

bức tranh

d)

bức vẽ

22.

summer(n)

a)

mùa xuân

b)

mùa hè

c)

mùa thu

d)

mùa đông

23.

campsite

a)

chỗ leo núi

b)

chỗ cắm trại

c)

nhà vệ sinh

d)

thư viện

24.

beginner(n)

a)

người đã bắt đầu

b)

người chưa bắt đầu

c)

người mới bắt đầu

d)

người chuyên nghiệp

25.

assistant(n)

a)

nhân viên nhà hàng

b)

nhân viên bán hàng

c)

nhân viên phục vụ

d)

nhân viên khách sạn

26.

sit-up(n)

a)

bài tập cổ

b)

bài tập cơ chân

c)

bài tập cơ bụng

d)

bài tập tay

27.

alcohol(n)

a)

chất có cồn

b)

chất kích thích

c)

chất cấm

d)

chất hóa học

28.

health(n)

a)

sức khỏe

b)

kỹ năng

c)

hoạt động

d)

vui chơi

29.

spinach(n)

a)

rau cải

b)

lá tía tô

c)

rau chân vịt

d)

rau ngót

30.

hill(n)

a)

quả đồi

b)

quả sung

c)

quả mận

d)

quả núi

31.

village(n)

a)

ngôi nhà

b)

ngôi sao

c)

ngôi làng

d)

ngôi trường

32.

waiter(n)

a)

cao bồi

b)

bồi thường

c)

phục vụ

d)

bồi bàn

33.

appointment(n)

a)

cuộc chơi

b)

cuộc hẹn trước

c)

cuộc sống

d)

cuộc đời

34.

mineral water(n)

a)

nước giếng

b)

nước bẩn

c)

nước khoáng

d)

nước sạch

35.

corner(n)

a)

góc

b)

cạnh

c)

đỉnh

d)

mặt

36.

coat(n)

a)

áo sơ mi

b)

áo khoác

c)

áo dài

d)

áo phông

37.

nobody(n)

a)

rất nhiều người

b)

không một ai

c)

bất cứ ai

d)

mọi người

38.

concert(n)

a)

buổi biểu diễn

b)

buổi cắm trại

c)

buổi họp

d)

buổi học

39.

life(n)

a)

cuộc dạo chơi

b)

cuộc sống

c)

cuộc vui

d)

cuộc cách mạng

40.

difficult(adj)

a)

khó khăn

b)

hạnh phúc

c)

buồn bã

d)

căng thẳng

41.

woman (n)

a)

đàn ông

b)

trẻ em

c)

phụ nữ

d)

con gái

42.

travel agent (n)

a)

đại lý bán hàng

b)

đại lý du lịch

c)

dịch vụ du lịch

d)

dịch vụ bán hàng

43.

weekdays(n)

a)

các ngày cuối tuần

b)

các ngày trong tuần

c)

các ngày giữa tuần

d)

các ngày đầu tuần

44.

weekends(n)

a)

các ngày giữa tuần

b)

các ngày trong tuần

c)

các ngày cuối tuần

d)

các ngày đầu tuần

45.

supermarket(n)

a)

siêu thị

b)

chợ

c)

cửa hàng tạp hóa

d)

nhà hàng

46.

steal (v)

a)

ăn trộm

b)

ăn cơm

c)

hãm hại

d)

lừa lọc

47.

Spanish(n)

a)

Tiếng pháp

b)

tiếng bồ đào nha

c)

tiếng ý

d)

tiếng tây ban nha

48.

become(v)

a)

trở thành

b)

trở người

c)

trở trời

d)

trắc trở

49.

club(n)

a)

câu lạc bộ

b)

hội

c)

nhóm

d)

trò chơi

50.

hard

a)

khó khăn

b)

dễ dàng

c)

thử thách

d)

hóc búa

51.

notice(n)

a)

lưu ý

b)

chỉ dẫn

c)

cảnh báo

d)

hướng dẫn

52.

colleague(n)

a)

đồng nghiệp

b)

đại học

c)

cao học

d)

bạn bè

53.

college(n)

a)

cao đẳng

b)

cao học

c)

đại học

d)

bạn bè

54.

worker(n)

a)

công nhân

b)

học sinh

c)

nông dân

d)

nhân viên

55.

tennis court(n)

a)

sân chơi tennis

b)

vợt chơi tennis

c)

dụng cụ chơi tennis

d)

đồng phục chơi tennis

56.

a lot of

a)

rất nhiều

b)

rất ít

c)

vừa phải

d)

khá nhiều

57.

mind

a)

để bụng

b)

để dành

c)

làm việc

d)

học hành

58.

world(n)

a)

thế giới

b)

từ ngữ

c)

quyển sách

d)

trái đất

59.

advertisement(n)

a)

quảng cáo

b)

trò chơi

c)

vận động

d)

tranh cử

60.

far(adj)

a)

xa

b)

gần

c)

ở giữa

d)

ngay cạnh

61.

car park(n)

a)

bãi đỗ xe

b)

công viên

c)

điểm bán ô tô

d)

bãi rác

62.

medium size

a)

cỡ nhỏ

b)

cỡ vừa

c)

cỡ lớn

d)

cỡ siêu lớn

63.

large size

a)

cỡ nhỏ

b)

cỡ vừa

c)

cỡ lớn

d)

cỡ siêu lớn

64.

small size

a)

cỡ nhỏ

b)

cỡ vừa

c)

cỡ lớn

d)

cỡ siêu lớn

65.

tell(v)

a)

kể, nói

b)

hù dọa

c)

đọc

d)

nghe

66.

crazy(adj)-> craziest(adj)

a)

điên rồ-> điên rồi nhất

b)

ngu->ngu nhất

c)

giỏi-> giỏi nhất

d)

đẳng cấp -> đẳng cấp nhất

67.

experience(v)

a)

trải nghiệm

b)

đi du lịch

c)

chịu đựng

d)

suy nghĩ

68.

honeymoon(n)

a)

tuần trăng mật

b)

đám cưới

c)

đám hỏi

d)

đám tang

69.

flight(n)

a)

chuyến bay

b)

chuyến tàu

c)

chuyến phượt

d)

chuyến đi chơi

70.

shout(v)

a)

hét lên

b)

nhảy lên

c)

đập phá

d)

vui mừng

71.

security guard(n)

a)

nhân viên bảo vệ

b)

nhân viên dọn rác

c)

nhân viên bán hàng

d)

nhân viên dịch vụ

72.

strange(adj)

a)

kỳ lạ

b)

khó hiểu

c)

rối rắm

d)

dễ hiểu

73.

drive (v)

a)

lái xe

b)

đi bộ

c)

đi xe buýt

d)

đi chơi

74.

volleyball (n)

a)

bóng bầu dục

b)

bóng rổ

c)

bóng chuyền

d)

bóng đá

75.

race(n)

a)

cuộc chơi

b)

cuộc đua

c)

cuộc họp

d)

cuộc đi

76.

wear(v)

a)

mặc

b)

ăn

c)

học

d)

gói

77.

meeting(n)

a)

cuộc họp

b)

cuộc đua

c)

cuộc thi

d)

cuộc chơi

78.

where

a)

ở đâu

b)

khi nào

c)

vì sao

d)

như thế nào

79.

warm(adj)

a)

ấm áp

b)

lạnh lẽo

c)

sắc bén

d)

mát mẻ

80.

paint(v)

a)

sơn

b)

phá

c)

đập

d)

học

81.

underground(n)

a)

hệ thống tàu điện ngầm

b)

hệ thống xe lửa

c)

hệ thống ô tô

d)

hệ thống máy bay

82.

close(v)

a)

đóng

b)

mở

c)

bật

d)

tắt

83.

hall(n)

a)

hành lang, phòng hội trường

b)

phòng học

c)

sân thể dục

d)

sân thượng

84.

extra(adj)

a)

bổ sung thêm

b)

trừ đi

c)

giảm thiểu

d)

nhân lên

85.

use(v)

a)

sử dụng

b)

sửa chữa

c)

thay đổi

d)

đảm bảo

86.

January

a)

Tháng một

b)

tháng 2

c)

tháng 3

d)

tháng 4

87.

february

a)

tháng 1

b)

tháng 2

c)

tháng 3

d)

tháng 4

88.

march

a)

tháng 1

b)

tháng 2

c)

tháng 3

d)

tháng 4

89.

april

a)

tháng 1

b)

tháng 2

c)

tháng 3

d)

tháng 4

90.

may

a)

tháng 5

b)

tháng 6

c)

tháng 7

d)

tháng 8

91.

june

a)

tháng 4

b)

tháng 5

c)

tháng 6

d)

tháng 7

92.

july

a)

tháng 5

b)

tháng 6

c)

tháng 7

d)

tháng 8

93.

august

a)

tháng 5

b)

tháng 6

c)

tháng 7

d)

tháng 8

94.

september

a)

tháng 9

b)

tháng 10

c)

tháng 11

d)

tháng 12

95.

october

a)

tháng 10

b)

tháng 11

c)

tháng 12

d)

tháng 9

96.

november

a)

tháng 9

b)

tháng 10

c)

tháng 11

d)

tháng 12

97.

december

a)

tháng 9

b)

tháng 10

c)

tháng 11

d)

tháng 12

98.

full(adj)

a)

đầy

b)

thiếu

c)

ít

d)

không còn

99.

fix(v)

a)

sửa chữa

b)

thay đổi

c)

phá hoại

d)

học hành

100.

walk(v)

a)

đi bộ

b)

chạy

c)

bay

d)

nhảy