Font size
WorksheetsVocabulary Quiz Grade 4
Total questions: 100
Worksheet time: 17mins
problem(n)
vấn đề
rắc rối
giải pháp
phương pháp
petrol(n)
dầu ăn
xăng dầu
phân bón
thức uống
message(n)
máy tính
chương trình
bức thư
tin nhắn
engine(n)
điều khiển
động cơ
vô lăng
ắc quy
afraid(adj)
giận dữ
buồn bã
chán nản
lo sợ
adult(n)
trẻ sơ sinh
thanh niên
người lớn
trẻ em
interesting(adj)
chán nản
thú vị
hạnh phúc
tốt đẹp
motorway(n)
xe cộ
đường cao tốc
đường sá
giao thông
tourist(n)
khách du lịch
hàng xóm
trẻ em
cảnh sát
information(n)
kiến thức
kỹ năng
thông tin
tin tức
wrong(adj)
đúng
sai
hợp lý
chắc chắn
mechanic(v)
giáo viên
học sinh
thợ máy
công nhân
price(n)
giá cả
giá trị
đồng tiền
trả giá
quickly(adv)
nhanh chóng
thuận lợi
chậm rãi
chắc chắn
certainly(adv)
có thể
chắc chắn
chưa chắc chắn
không thể
traffic(n)
đường cao tốc
giao thông
xa lộ
ngã ba
start(v)
bắt đầu
kết thúc
đập phá
sửa chữa
course(n)
học sinh
lớp học
khóa học
giáo viên
repair(v)
bắt đầu
phá hủy
kiểm tra
sửa chữa
daughter(n)
con gái
con trai
cháu trai
cháu gái
podcast(n)
bưu thiếp
bức thư
bức tranh
bức vẽ
summer(n)
mùa xuân
mùa hè
mùa thu
mùa đông
campsite
chỗ leo núi
chỗ cắm trại
nhà vệ sinh
thư viện
beginner(n)
người đã bắt đầu
người chưa bắt đầu
người mới bắt đầu
người chuyên nghiệp
assistant(n)
nhân viên nhà hàng
nhân viên bán hàng
nhân viên phục vụ
nhân viên khách sạn
sit-up(n)
bài tập cổ
bài tập cơ chân
bài tập cơ bụng
bài tập tay
alcohol(n)
chất có cồn
chất kích thích
chất cấm
chất hóa học
health(n)
sức khỏe
kỹ năng
hoạt động
vui chơi
spinach(n)
rau cải
lá tía tô
rau chân vịt
rau ngót
hill(n)
quả đồi
quả sung
quả mận
quả núi
village(n)
ngôi nhà
ngôi sao
ngôi làng
ngôi trường
waiter(n)
cao bồi
bồi thường
phục vụ
bồi bàn
appointment(n)
cuộc chơi
cuộc hẹn trước
cuộc sống
cuộc đời
mineral water(n)
nước giếng
nước bẩn
nước khoáng
nước sạch
corner(n)
góc
cạnh
đỉnh
mặt
coat(n)
áo sơ mi
áo khoác
áo dài
áo phông
nobody(n)
rất nhiều người
không một ai
bất cứ ai
mọi người
concert(n)
buổi biểu diễn
buổi cắm trại
buổi họp
buổi học
life(n)
cuộc dạo chơi
cuộc sống
cuộc vui
cuộc cách mạng
difficult(adj)
khó khăn
hạnh phúc
buồn bã
căng thẳng
woman (n)
đàn ông
trẻ em
phụ nữ
con gái
travel agent (n)
đại lý bán hàng
đại lý du lịch
dịch vụ du lịch
dịch vụ bán hàng
weekdays(n)
các ngày cuối tuần
các ngày trong tuần
các ngày giữa tuần
các ngày đầu tuần
weekends(n)
các ngày giữa tuần
các ngày trong tuần
các ngày cuối tuần
các ngày đầu tuần
supermarket(n)
siêu thị
chợ
cửa hàng tạp hóa
nhà hàng
steal (v)
ăn trộm
ăn cơm
hãm hại
lừa lọc
Spanish(n)
Tiếng pháp
tiếng bồ đào nha
tiếng ý
tiếng tây ban nha
become(v)
trở thành
trở người
trở trời
trắc trở
club(n)
câu lạc bộ
hội
nhóm
trò chơi
hard
khó khăn
dễ dàng
thử thách
hóc búa
notice(n)
lưu ý
chỉ dẫn
cảnh báo
hướng dẫn
colleague(n)
đồng nghiệp
đại học
cao học
bạn bè
college(n)
cao đẳng
cao học
đại học
bạn bè
worker(n)
công nhân
học sinh
nông dân
nhân viên
tennis court(n)
sân chơi tennis
vợt chơi tennis
dụng cụ chơi tennis
đồng phục chơi tennis
a lot of
rất nhiều
rất ít
vừa phải
khá nhiều
mind
để bụng
để dành
làm việc
học hành
world(n)
thế giới
từ ngữ
quyển sách
trái đất
advertisement(n)
quảng cáo
trò chơi
vận động
tranh cử
far(adj)
xa
gần
ở giữa
ngay cạnh
car park(n)
bãi đỗ xe
công viên
điểm bán ô tô
bãi rác
medium size
cỡ nhỏ
cỡ vừa
cỡ lớn
cỡ siêu lớn
large size
cỡ nhỏ
cỡ vừa
cỡ lớn
cỡ siêu lớn
small size
cỡ nhỏ
cỡ vừa
cỡ lớn
cỡ siêu lớn
tell(v)
kể, nói
hù dọa
đọc
nghe
crazy(adj)-> craziest(adj)
điên rồ-> điên rồi nhất
ngu->ngu nhất
giỏi-> giỏi nhất
đẳng cấp -> đẳng cấp nhất
experience(v)
trải nghiệm
đi du lịch
chịu đựng
suy nghĩ
honeymoon(n)
tuần trăng mật
đám cưới
đám hỏi
đám tang
flight(n)
chuyến bay
chuyến tàu
chuyến phượt
chuyến đi chơi
shout(v)
hét lên
nhảy lên
đập phá
vui mừng
security guard(n)
nhân viên bảo vệ
nhân viên dọn rác
nhân viên bán hàng
nhân viên dịch vụ
strange(adj)
kỳ lạ
khó hiểu
rối rắm
dễ hiểu
drive (v)
lái xe
đi bộ
đi xe buýt
đi chơi
volleyball (n)
bóng bầu dục
bóng rổ
bóng chuyền
bóng đá
race(n)
cuộc chơi
cuộc đua
cuộc họp
cuộc đi
wear(v)
mặc
ăn
học
gói
meeting(n)
cuộc họp
cuộc đua
cuộc thi
cuộc chơi
where
ở đâu
khi nào
vì sao
như thế nào
warm(adj)
ấm áp
lạnh lẽo
sắc bén
mát mẻ
paint(v)
sơn
phá
đập
học
underground(n)
hệ thống tàu điện ngầm
hệ thống xe lửa
hệ thống ô tô
hệ thống máy bay
close(v)
đóng
mở
bật
tắt
hall(n)
hành lang, phòng hội trường
phòng học
sân thể dục
sân thượng
extra(adj)
bổ sung thêm
trừ đi
giảm thiểu
nhân lên
use(v)
sử dụng
sửa chữa
thay đổi
đảm bảo
January
Tháng một
tháng 2
tháng 3
tháng 4
february
tháng 1
tháng 2
tháng 3
tháng 4
march
tháng 1
tháng 2
tháng 3
tháng 4
april
tháng 1
tháng 2
tháng 3
tháng 4
may
tháng 5
tháng 6
tháng 7
tháng 8
june
tháng 4
tháng 5
tháng 6
tháng 7
july
tháng 5
tháng 6
tháng 7
tháng 8
august
tháng 5
tháng 6
tháng 7
tháng 8
september
tháng 9
tháng 10
tháng 11
tháng 12
october
tháng 10
tháng 11
tháng 12
tháng 9
november
tháng 9
tháng 10
tháng 11
tháng 12
december
tháng 9
tháng 10
tháng 11
tháng 12
full(adj)
đầy
thiếu
ít
không còn
fix(v)
sửa chữa
thay đổi
phá hoại
học hành
walk(v)
đi bộ
chạy
bay
nhảy
