wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Where are you from

Total questions: 70

Worksheet time: 35mins

Name
Class
Date
1.

..............are you from?

a)

What

b)

Where

c)

When

d)

Why

2.

I'm from .......................

a)

America

b)

Japan

c)

Australia

d)

Malaysia

3.

Điền từ:

Where are you (a)   ?

4.

nước Mỹ

a)

America

b)

American

c)

Australia

d)

Australian

5.

Nước Úc

a)

America

b)

American

c)

Australia

d)

Australian

6.

Nước Anh

a)

England

b)

English

c)

Japan

d)

Japanese

7.

Where ... you from?

I’m from Vietnam.

a)

is

b)

are

c)

am

d)

be

8.

Where are you ...?

I’m from Vietnam.

a)

from

b)

on

c)

in

d)

at

9.

Where is she from?

She ... from China.

a)

am

b)

are

c)

is

d)

be

10.

What’s ... name, please?

My name’s Akiko.

a)

your

b)

her

c)

his

d)

their

e)

our

11.

nước Anh

(a)  

12.

nước Úc

(a)  

13.

Trung Quốc

(a)  

14.

Hàn Quốc

(a)  

15.

trả lời câu hỏi:

What's your name?

4 lines
16.

trả lời câu hỏi:

Where are you from?

4 lines
17.

Sắp xếp lại các từ sau thành câu có nghĩa.

America / from / I / am / . /

(a)  

18.

Chọn câu trả lời đúng cho câu hỏi sau:

Where are you from?

a)

He's from Viet Nam.

b)

She's from Viet Nam.

c)

I'm from Viet Nam.

19.

Complete the sentence. ( Hoàn thành câu sau)

__________ are you from?

a)

What

b)

Where

c)

How

d)

When

20.

Complete the sentence. ( Hoàn thành câu sau)

She ______________ England.

a)

are from

b)

am from

c)

is from

21.

Complete the sentence. ( Hoàn thành câu sau)

Hello. I'm Mai. I'm from _____________ .

a)

Viet Nam

b)

England

c)

America

22.

a)

The U.S.A

b)

Brazil

c)

Australia

23.

Where is Max from?

a)

He from the U.S.A.

b)

Is he from the U.S.A.

c)

He is from the U.S.A.

24.

Where are you (a)   ?

25.

Andy is from __________.

a)

Korea

b)

Mexico

c)

Malaysia

d)

the US

26.

Kangaroo

a)

Con chuột túi

b)

Cá sấu

c)

Con voi

d)

Con hổ

27.

Crocodile

a)

Con chuột túi

b)

Cá sấu

c)

Con voi

d)

Con hổ

28.

Elephant

a)

Con chuột túi

b)

Cá sấu

c)

Con voi

d)

Con hổ

29.

Tiger

a)

Con chuột túi

b)

Cá sấu

c)

Con voi

d)

Con hổ

30.

Monkey

a)

Con hổ

b)

Con khỉ

c)

Con ngựa vằn

d)

Con gấu

31.

Zebra

a)

Con hổ

b)

Con khỉ

c)

Con ngựa vằn

d)

Con gấu

32.

Bear

a)

Con hổ

b)

Con khỉ

c)

Con ngựa vằn

d)

Con gấu

33.

Bear

a)

Con hổ

b)

Con khỉ

c)

Con ngựa vằn

d)

Con gấu

34.

________ animals do you like?

I like kangaroos

a)

When

b)

What

c)

Where

35.

What animals do you want _______?

I want to see elephants

a)

to have

b)

to do

c)

to see

36.

Con gì thích bắt chuột?

a)

Cat

b)

Dog

c)

Spider

37.

Chúa tể sơn lâm là biệt danh của con vật nào?

a)

Lion

b)

Tiger

c)

Elephant

38.

Con gì thích trèo cây?

a)

Cat

b)

Sprider

c)

Monkey

39.

Con gì thích ăn cà rốt?

a)

Rabit

b)

Bird

c)

Cow

40.

Con gì sống ở Bắc Cực?

a)

Bear

b)

Teddy

c)

Doll

41.

Con gì có vòi dài?

a)

Elephant

b)

Buffalo

c)

Dog

42.

Con vật bắt chước tiếng của con người là con gì?

a)

Parrot

b)

Owl

c)

Elephant

43.

Con gì thích ăn thóc, cơm?

a)

Chicken

b)

Lion

c)

Frog

44.

Con gì sống và bơi dưới nước

a)

Rabit

b)

Snake

c)

Fish

45.

Con gì thích tìm mật?

a)

Cat

b)

Bee

c)

Fish

46.

Con gì sợ con mèo?

a)

Elephant

b)

Mouse

c)

Buffalo

47.

Con gì hay ngồi trên lá sen?

a)

Frog

b)

Snake

c)

Lady bug

48.

Lion

a)
b)
c)
d)
49.
a)

Giraffe

b)

crocodile

c)

tiger

d)

hippo

50.

Con hươu cao cổ

a)

giraffe

b)

lion

c)

zebra

d)

monkey

51.

elephant

a)

con hổ

b)

con sư tử

c)

con voi

d)

con khỉ

52.

Crocodile

a)

con cá mập

b)

con cá sấu

c)

con hà mã

d)

con voi

53.

zebra

a)

con hươu cao cổ

b)

con dê

c)

con ngựa vằn

d)

con ngựa

54.

what is it ?

con gì đây ?

a)

water buffalo " con trâu"

b)

cow " con bò"

c)

rooster " gà trống"

d)

elephant " con voi"

55.

what is it ?

con gì đây ?

a)

monkey " con khỉ"

b)

cat " con mèo"

c)

cow " con bò"

d)

dog " con chó"

56.

Chọn tên tiếng Anh của con vật trong ảnh

a)

dog

b)

cat

c)

lion

d)

zebra

57.

con vật nào thường là vật nuôi trong nhà?

a)

dog

b)

cat

c)

fox

d)

bear

58.

Sắp xếp các từ tiếng Anh theo thứ tự sau: con mèo, con gà, con sư tử, con rắn.

a)

cat, lion, chicken, snake

b)

chicken, cat, lion, snake

c)

cat, chicken, lion, snake

d)

snake, lion, chicken, cat

59.

Panda

a)

Gấu Trúc

b)

Chim yến

c)

Cá mập

60.

Con chim trong Tiếng Anh

a)

Con chim

b)

Bird

c)

con mèo

d)

cat

61.

WHAT'S THAT ?

IT'S A............................

a)

Lion

b)

elephant

c)

fox

d)

GOAT

62.

dog

a)

con chó

b)

con vịt

c)

con chó sói

d)

con thỏ

63.

wolf

a)

con sư tử

b)

con chó sói

c)

con bươm bướm

d)

con chó

64.

duck

a)

con vịt

b)

con gà

c)

con heo

d)

con hổ/cọp

65.

chicken

a)

con gà

b)

con vịt

c)

con bươm bướm

d)

con bò

66.

cat

a)

con rắn

b)

con mèo

c)

con chim

d)

con khỉ

67.

cow

a)

con sư tử

b)

con ngựa

c)

con gấu

d)

con bò

68.

ngựa vằn

(a)  

69.

con khỉ

(a)  

70.
a)

cat

b)

dog

c)

bird

d)

elephant