wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

luyen tap mới

Total questions: 35

Worksheet time: 28mins

Name
Class
Date
1.

dễ thương

a)

에뻐

b)

괴엽다

c)

귀엽다

d)

귀옆다

2.

cà ri

a)

가리

b)

카레

c)

카래

d)

가레

3.

어디입니까?

(a)  

4.

rau xà lách

a)

b)

과일

c)

채소

d)

상추

5.
a)

뽁음밥

b)

검진

c)

복음밮

d)

6.
a)

쓰피게티

b)

스파겟티

c)

쓰파켓이

d)

스파게티

7.



(a)  

8.

mỳ cay hải sản

a)

라면

b)

짬뽕

c)

냉면

d)

피자

9.

đẹp trai là??

(a)  

10.

đẹp gái là??

(a)  

11.

dạo gần đây

a)

요쯤

b)

유즘

c)

요즘

d)

유쯤

12.
a)

간잔

b)

간장

c)

강잔

d)

잔강

13.

canh gì đây??

(a)  

14.

Trong số món ăn Hàn Quốc thích món bánh gạo cay

(a)  

15.

Thích quả

(a)  

16.

Thời tiết ngày mai liệu có tốt không nhỉ?

(a)  

17.

sẽ đi đến trường đại

(a)  

18.

buổi tối CÙNG NHAU xem phim nhé?

(a)  

19.

hãy im lặng

(a)  

20.

xin mời uống sữa ạ.

(a)  

21.

mời ngồi ạ.

(a)  

22.

무엇입니까?

a)

바지

b)

반단

c)

바비

d)

반지

23.

hơi hơi cay.

(a)  

24.

có thời gian rảnh không?

(a)  

25.

gà tầng sâm rất ngon.

(a)  

26.

quang cảnh

a)

경치

b)

공기

c)

경지

d)

공키

27.

một mình

a)

어런

b)

혼자

c)

d)

쇼로

28.

vị

a)

b)

c)

d)

29.

muốn ăn gì?

(a)  

30.

muốn mua

(a)  

31.

지하 là?

(a)  

32.

외할머니 là?

(a)  

33.

넓다 là?

(a)  

34.

시끄럽습니다.

a)

yên lặng

b)

ồn ào

c)

sạch

d)

35.

정치학

a)

ngành kỹ thuật

b)

ngành kinh doanh

c)

ngành kinh tế

d)

ngành chính trị