Font size
Worksheetsluyen tap mới
Total questions: 35
Worksheet time: 28mins
dễ thương
에뻐
괴엽다
귀엽다
귀옆다
cà ri
가리
카레
카래
가레
어디입니까?
(a)
rau xà lách
빵
과일
채소
상추
뽁음밥
검진
복음밮
밥
쓰피게티
스파겟티
쓰파켓이
스파게티
(a)
mỳ cay hải sản
라면
짬뽕
냉면
피자
đẹp trai là??
(a)
đẹp gái là??
(a)
dạo gần đây
요쯤
유즘
요즘
유쯤
간잔
간장
강잔
잔강
canh gì đây??
(a)
Trong số món ăn Hàn Quốc thích món bánh gạo cay
(a)
Thích quả
(a)
Thời tiết ngày mai liệu có tốt không nhỉ?
(a)
sẽ đi đến trường đại
(a)
buổi tối CÙNG NHAU xem phim nhé?
(a)
hãy im lặng
(a)
xin mời uống sữa ạ.
(a)
mời ngồi ạ.
(a)
무엇입니까?
바지
반단
바비
반지
hơi hơi cay.
(a)
có thời gian rảnh không?
(a)
gà tầng sâm rất ngon.
(a)
quang cảnh
경치
공기
경지
공키
một mình
어런
혼자
나
쇼로
vị
맡
맜
맏
맛
muốn ăn gì?
(a)
muốn mua
(a)
지하 là?
(a)
외할머니 là?
(a)
넓다 là?
(a)
시끄럽습니다.
yên lặng
ồn ào
sạch
dơ
정치학
ngành kỹ thuật
ngành kinh doanh
ngành kinh tế
ngành chính trị
