Font size
S
M
L
XL
WorksheetsVocabulary
Total questions: 20
Worksheet time: 17mins
Name
Class
Date
1.
Bắt tay
a)
Bow
b)
Hug
c)
Shake hand
d)
Topic
2.
Cúi chào
a)
Topic
b)
Shake hand
c)
Custom
d)
Bow
3.
Phong tục
a)
Custom
b)
Hug
c)
A pocket
d)
Cause
4.
Chụp hình
a)
Picture
b)
Take picture
c)
Culture
d)
Photographer
5.
Văn hóa
a)
Prefer
b)
Culture
c)
Fantastic
d)
Climb
6.
Sân bay
a)
Airport
b)
Fantastic
c)
Around
d)
Keep in touch
7.
Climb
a)
Leo trèo
b)
Chiếc xe
c)
Cử chỉ
d)
Hội nghị
8.
Around
a)
Xung quanh, dẫn đi xem xung quanh
b)
Bên trái
c)
Giữa
d)
Phía sau
9.
Đi ngắm cảnh
a)
Take picture
b)
Visitor
c)
Familiar
d)
Go sightseeing
10.
Hội nghị
a)
The conference
b)
Around
c)
Exchange
d)
A pocket
11.
Hug
a)
Ôm
b)
Hôn
c)
Bắt tay
d)
Làm quen
12.
Topic
a)
Hội nghị
b)
Chụp ảnh
c)
Chủ đề
d)
Khách
13.
Làm quen
a)
Get acquainted
b)
Exchange
c)
Airport
d)
Lead to
14.
Bắt tay
(a)
15.
Cúi chào
(a)
16.
Giữ liên lạc
(a)
17.
Văn hóa
(a)
18.
Phong tục
(a)
19.
Chụp hình
(a)
20.
Thuộc chưa :))
a)
Chưa
b)
Sắp thuộc
c)
Hơi thuộc
d)
Thuộc rồi
Reset
