wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

đổi đơn vị

Total questions: 15

Worksheet time: 8mins

Name
Class
Date
1.

530 dm2 = …………cm2

a)

5300

b)

5300

c)

53000

d)

530000

2.

6 000 000m2 = …… km2

a)

6

b)

60

c)

600

d)

6000

3.

10 tấn = ……….kg

a)

100

b)

1000

c)

10 000

d)

100 000

4.

300cm2 = …………….dm2

a)

3

b)

30

c)

3000

d)

30000

5.

2 yến 6 kg =……kg

a)

26

b)

206

c)

260

d)

2060

6.

34\frac{3}{4}   tấn = ……….kg 

a)

34

b)

750

c)

3000

d)

400

7.

15\frac{1}{5}   m2 = ……….dm2

a)

15

b)

20

c)

50

d)

40

8.

  5 tấn 9 kg = …………….kg

a)

5009

b)

5090

c)

590

d)

5900

9.

  3 giờ 15 phút =…………phút

a)

315

b)

180

c)

195

d)

175

10.

   112\frac{1}{12}  phút = …………giây

a)

12

b)

5

c)

6

d)

72

11.

 2 ngày 12 giờ =   ... giờ

a)

24

b)

30

c)

36

d)

32

12.

125 phút = ... giờ ... phút

(a)  

13.

45 giờ =... phuˊt\frac{4}{5}\ giờ\ =...\ phút  

(a)  

14.

2 giờ 30 phút [ ] 230 phút . Dấu thích hợp điền vào ô trống là:

a)

>

b)

<

c)

=

d)

Không có dấu nào

15.

3 năm 6 tháng = .............. tháng

a)

42,5

b)

36,5

c)

36

d)

42