Worksheets1 HỌC TỪ VỰNG 10 ( viết )
Total questions: 78
Worksheet time: 22mins
(a)
(a)
(a)
(a)
(a)
(a)
(a)
(a)
(a)
Cái bàn tròn
Tủ quần áo
Đồ vật
Cái kệ
(a)
(a)
(a)
(a)
(a)
(a)
(a)
(a)
(a)
(a)
(a)
(a)
(a)
(a)
(a)
(a)
(a)
(a)
(a)
(a)
(a)
(a)
(a)
(a)
(a)
(a)
(a)
có, người và động vật)
(a)
có đồ vật)
(a)
nhiều, đa dạng
(a)
người đàn ông
(a)
người đàn bà
(a)
cậu con trai
(a)
cô con gái
(a)
chó
(a)
mèo
(a)
cây, gỗ
(a)
vật, đồ vật
(a)
Pin
(a)
hộp
(a)
công tắc
(a)
tủ lạnh
(a)
bàn
(a)
giường
(a)
giá sách
(a)
cửa
(a)
cửa sổ
(a)
hộp thư, hòm thư
(a)
toà nhà
(a)
công viên
(a)
quán giải khát, quán cà-phê
(a)
hiệu sách
(a)
hiệu ~, cửa hàng ~
(a)
bến xe, điểm lên xuống xe
(a)
tỉnh
(a)
trên
(a)
dưới
(a)
trước
(a)
sau
(a)
phải
(a)
trái
(a)
trong, giữa
(a)
ngoài
(a)
bên cạnh
(a)
gần
(a)
giữa
(a)
~ nhất
(a)
Tokyo
(a)
