wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

bai 28

Total questions: 39

Worksheet time: 7mins

Name
Class
Date
1.

売れます

a)

bán chạy

b)

nhảy

c)

nhai

d)

chọn

2.

踊ります

a)

bán chạy

b)

nhảy, khiêu vũ

c)

chọn

d)

khác

3.

かみます

a)

nhảy

b)

nhai

c)

chọn

d)

khác

4.

選びます

a)

chọn

b)

nhảy

c)

khác

d)

nhai

5.

違います

a)

nhảy

b)

nhai

c)

chọn

d)

khác

6.

通います

a)

đi đi về về

b)

khác

c)

chọn

d)

nhai

7.

メモします

a)

ghi chép

b)

bán chạy

c)

nhảy

d)

nhai

8.

まじめ

a)

nghiêm túc

b)

nhiệt tình

c)

tình cảm, hiền lành

d)

vĩ đại, đáng khâm phục

9.

熱心

a)

nghiêm túc

b)

nhiệt tình

c)

tình cảm

d)

vĩ đại

10.

優しい

a)

tình cảm, hiền lành

b)

nhiệt tình

c)

vĩ đại

d)

nghiêm túc

11.

偉い

a)

vừa đủ, vừa đúng

b)

vĩ đại

c)

hiền lành

d)

nhiệt tình

12.

ちょうどいい

a)

vừa đủ, vừa đúng

b)

hiền lành

c)

vĩ đại

d)

nhiệt tình

13.

習慣

a)

tập quán

b)

kinh nghiệm

c)

sức lực

d)

sự hâm mộ

14.

経験

a)

kinh nghiệm

b)

tập quán

c)

sự hâm mộ

d)

năng lực

15.

a)

sức lực, năng lực

b)

kinh nghiệm

c)

tập quán

d)

sự hâm mộ

16.

人気

a)

sự hâm mộ

b)

hình dạng

c)

năng lực

d)

kinh nghiệm

17.

a)

vị

b)

màu sắc

c)

hình dạng

d)

kẹo cao su

18.

品物

a)

hàng hóa

b)

lương

c)

giá

d)

thưởng

19.

値段

a)

giá

b)

lương

c)

thưởng

d)

hàng hóa

20.

給料

a)

lương

b)

giá

c)

thưởng

d)

hàng hóa

21.

ボーナス

a)

lương

b)

thưởng

c)

giá

d)

hàng hóa

22.

番組

a)

chương trình

b)

phim truyền hình

c)

tiểu thuyết

d)

tiểu thuyết gia

23.

ドラマ

a)

kịch, phim truyền hình

b)

chương trình

c)

tiểu thuyết

d)

ca sĩ

24.

小説

a)

tiểu thuyết

b)

kịch, phim truyền hình

c)

chương trình

d)

ca sĩ

25.

小説家

a)

tiểu thuyết

b)

tiểu thuyết gia

c)

ca sỹ

d)

chương trình

26.

息子

a)

con trai mình

b)

con trai người khác

c)

con gái mình

d)

con gái người khác

27.

息子さん

a)

con trai mình

b)

con trai người khác

c)

con gái mình

d)

con gái người khác

28.

a)

con trai mình

b)

con trai người khác

c)

con gái mình

d)

con gái người khác

29.

娘さん

a)

con trai mình

b)

con trai người khác

c)

con gái mình

d)

con gái người khác

30.

将来

a)

tương lai

b)

một lúc

c)

thường thì

d)

hơn nữa

31.

しばらく

a)

một lúc

b)

thường thì

c)

hơn thế nữa

d)

vì thế

32.

たいてい

a)

một lúc

b)

thường thì

c)

hơn nữa

d)

vì thế

33.

それに

a)

một lúc

b)

thường thì

c)

hơn nữa

d)

vì thế

34.

それで

a)

một lúc

b)

thường thì

c)

hơn nữa

d)

vì thế

35.

お知らせ

a)

thông báo

b)

thời gian

c)

tham gia

d)

miễn phí

36.

日にち

a)

thông báo

b)

thời gian

c)

miễn phí

d)

mời

37.

体育館

a)

thông báo

b)

sự kiện

c)

nhà thi đấu thể thao

d)

miễn phí

38.

誘います

a)

thông báo

b)

mời

c)

sự kiện

d)

tham gia

39.

イベント

a)

sự kiện

b)

mời

c)

miễn phí

d)

thông báo