Font size
S
M
L
XL
WorksheetsThe environment
Total questions: 24
Worksheet time: 12mins
Name
Class
Date
1.
Greenhouse effect
a)
Hiệu ứng nhà kính
b)
Sự tan băng ở địa cực
c)
sự nóng lên toàn cầu
d)
Nhiên liệu hoá thạch
2.
Sự ô nhiễm
a)
Pollution
b)
Polluted
c)
Pollutant
d)
pollute
3.
environment
a)
môi trường
b)
thuộc về môi trường
c)
bơm vào, thải ra
d)
bãi chứa rác
4.
air pollution
a)
sự ô nhiễm không khí
b)
gây ô nhiễm
c)
chất nổ
d)
dùng chất nổ
5.
garbage = rubbish
a)
rác thải
b)
bảo vệ
c)
sự bảo vệ
d)
ngăn ngừa
6.
to protect
a)
bảo vệ
b)
sự bảo vệ
c)
ngăn ngừa
d)
sự ngăn ngừa
7.
to reduce
a)
giảm
b)
số lượng (danh từ không đếm được)
c)
bãi chứa rác
d)
việc phá rừng
8.
to recycle
a)
tái chế
b)
đại dương
c)
phá rừng
d)
sự ô nhiễm
9.
ocean
a)
đại dương
b)
nước thải
c)
sự ô nhiễm
d)
sự ô nhiễm không khí
10.
trash
a)
rác thải
b)
món ăn/uống giải khát
c)
thành tựu, việc đạt được
d)
gói, bọc lại
11.
Energy
a)
động cơ
b)
hiệu ứng nhà kính
c)
năng lượng
12.
Waste
a)
Rác thải
b)
Giấy
c)
Thùng rác
13.
thân thiện
(a)
14.
nguy hiểm
(a)
15.
"ném cái gì đi" thì nói như thế nào
a)
throw sth away
b)
throw sth to
c)
throw sth far
d)
throw sth in
16.
Khí quyển
(a)
17.
Sự ấm/nóng lên toàn cầu
(a)
18.
My children (a) (not do) their homework last night.
19.
Last night, I (a) (be) at home when my sister called
20.
She (a) (read) this book last week.
21.
"Năng lượng mặt trời" là Solar energy ?
a)
Đúng
b)
Sai
22.
"bị nhốt trong" là gì
(a)
23.
"Phương tiện công cộng" là gì?
a)
public transportation
b)
transportation
c)
coach
d)
bus
24.
"Tái sử dụng" là gì?
(a)
Reset
