wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Vocab 7C1

Total questions: 19

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

Cafeteria

a)

quán cafe

b)

nhà hàng tự phục vụ

c)

nhà hàng chay

d)

nhà hàng có cả quán cafe

2.

department store

a)

cửa hàng

b)

hàng quán

c)

nhà hàng

d)

hiệu thuốc

3.

wallet

a)

ví dụ

b)

ví dặm

c)

cả 2 đều đúng

d)

cả 2 đều sai

4.

directory

a)

hướng dẫn

b)

sách hướng dẫn

c)

cả 2 đều đúng

d)

cả 2 đều sai

5.

vegetables là...?

a)

rau củ (đếm được)

b)

rau củ (không đếm được)

c)

hoa quả (đếm được)

d)

hoa quả (không đếm được)

6.

pharmacist

a)

thuốc

b)

hiệu thuốc

c)

đơn thuốc

d)

dược sĩ

7.

do the gardening

a)

làm vườn

b)

khu vườn

c)

cả 2 đều đúng

d)

cả 2 đều sai

8.

sign

a)

kí, kí nhận, kí tặng

b)

biển báo

c)

cả 2 đều đúng

d)

cả 2 đều sai

9.

own

a)

mất

b)

nhặt được

c)

tất cả đều sai

d)

sở hữu

10.

litter

a)

xả rác

b)

lít

c)

can

d)

dọn rác

11.

take turn doing something

a)

tranh giành nhau làm gì đó

b)

nhường nhau làm gì đó

c)

đùn nhau làm gì đó

d)

thay nhau làm gì đó

12.

apply ... something: ứng tuyển cho vị trí nào đó

a)

on

b)

about

c)

for

d)

above

13.

work ... someone: làm vị trí nào đó

a)

as

b)

for

c)

at

d)

in

14.

...time: làm thêm giờ

a)

on

b)

over

c)

in

d)

right

15.

promotion

a)

thăng thiên

b)

thăng bằng

c)

thăng chức

d)

tất cả đều sai

16.

salary

a)

tiền học

b)

tiền tiêu vặt

c)

tiền bạc

d)

tiền lương

17.

resign

a)

từ từ

b)

từ chức

c)

từ tốn

d)

từ tính

18.

instinct

a)

bản năng

b)

khả năng

c)

tiềm năng

d)

tính năng

19.

express

a)

thể diện

b)

thể hiện

c)

thể thao

d)

thể loại