wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

BÀI KIỂM TRA TỪ VỰNG

Total questions: 21

Worksheet time: 11mins

Name
Class
Date
1.

Viết phiên âm cho các từ dưới đây

“咱们”

a)

wǒmen

b)

zánmen

c)

zǎnmen

d)

zánmèn

2.

Nghĩa tiếng Việt của từ này là?

a)

Đòi

b)

Trả

c)

Mượn

d)

Cho

3.

a)

xiān

b)

xiǎn

c)

xian

d)

xiàn

4.

这是什么?

a)

超市

b)

银行

c)

中心

d)

购物

5.

a)

huàn

b)

huán

c)

huan

d)

huǎn

6.

然后

a)

ránhòu

b)

rānhòu

c)

ránhou

d)

rànhòu

7.

shāngdiàn

a)

上官

b)

咖啡

c)

商店

d)

购物

8.

东西

a)

dòng xi

b)

dōng xi

c)

dōngxī

d)

dōngxì

9.

一起

a)

yìqǐ

b)

yīqì

c)

yìqí

d)

yīqǐ

10.

Từ trái nghĩa với "关门" guānmén

a)

中心

b)

衣服

c)

打算

d)

开门

11.

星期天

a)

xīngqītiān

b)

xīngqī èr

c)

xīngqīyī

d)

xīngqīsān

12.

Nghĩa của từ này là gì?

a)

chất lượng

b)

dự định

c)

quần áo

d)

mở cửa

13.

购物中心

a)

gòuwù zhōngxìn

b)

gōuwù zhōngxīn

c)

gòuwù zhōngxīn

d)

gòuwù zhòngxīn

14.

Từ trái nghĩa của từ "rẻ" 便宜/piányì /

a)

b)

c)

d)

15.

还可以

a)

hái kěyì

b)

hāikěyǐ

c)

háikěyǐ

d)

háikéyǐ

16.

质量

a)

zhìliang

b)

zhīliang

c)

zhíliàng

d)

zhìliàng

17.

不错

a)

búcuò

b)

bùcuò

c)

bùcuō

d)

búcuo

18.

这是什么?

a)

衬衫

b)

衣服

c)

裙子

d)

裤子

19.

a)

kāi

b)

kài

c)

kai

d)

kǎi

20.

zhōngxīn

a)

中安

b)

质量

c)

不错

d)

中心

21.

Dịch câu này sang tiếng Trung

"Chất lượng tốt"

a)

不错质量

b)

质量好

c)

好质量

d)

质量坏