Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

GRADE 7-New words-Unit 12

Total questions: 83

Worksheet time: 14mins

Name
Class
Date
1.

quá đông đúc (a)

(a)  

2.

đa dạng (a)

(a)  

3.

mức sống (np)

(a)  

4.

khu nhà ổ chuột (n)

(a)  

5.

chính, chủ yếu (a)

(a)  

6.

tội lỗi (n)

(a)  

7.

tên tội phạm (n)

(a)  

8.

ảnh hưởng (v)

(a)  

9.

sự ảnh hưởng (n)

(a)  

10.

bệnh tật (n)

(a)  

11.

sự chăm sóc sức khỏe (n)

(a)  

12.

sự bùng nổ dân số (n)

(a)  

13.

đáng giá (a)

(a)  

14.

trên toàn thế giới (adv)

(a)  

15.

nghiêm trọng (a)

(a)  

16.

điều kiện (n)

(a)  

17.

giàu có, thịnh vượng (a)

(a)  

18.

sự giàu có, thịnh vượng (n)

(a)  

19.

nghèo (a)

(a)  

20.

sự nghèo khó (n)

(a)  

21.

không gian, vũ trụ (n)

(a)  

22.

rộng rãi (a)

(a)  

23.

sự suy dinh dưỡng (n)

(a)  

24.

dày đặc (a)

(a)  

25.

sự phân bố dân số (np)

(a)  

26.

phân bố dày đặc (ap)

(a)  

27.

phạm tội (vp)

(a)  

28.

chết, làm cho chết (v)

(a)  

29.

chết, bị chết (a)

(a)  

30.

sự chết, cái chết (n)

(a)  

31.

lan tràn (v)

(a)  

32.

sự căng thẳng (n)

(a)  

33.

căng thẳng (a)

(a)  

34.

đói (a)

(a)  

35.

cơn đói, nạn đói (n)

(a)  

36.

bạo lực (a)

(a)  

37.

sự bạo lực (n)

(a)  

38.

ủng hộ, hỗ trợ (v)

(a)  

39.

hình dung (v)

(a)  

40.

đẹp như tranh (a)

(a)  

41.

chổ ở (n)

(a)  

42.

giải quyết (v)

(a)  

43.

cách giải quyết, phương án (n)

(a)  

44.

dinh dưỡng (n)

(a)  

45.

có dinh dưỡng (a)

(a)  

46.

thu nhập trung bình (np)

(a)  

47.

thu âm, bản thu âm (v,n)

(a)  

48.

diễu hành, cuộc diễu hành (v.n)

(a)  

49.

chịu đựng (vp)

(a)  

50.

đòi hỏi, yêu cầu (v)

(a)  

51.

sự đòi hỏi, yêu cầu (n)

(a)  

52.

giảm (v)

(a)  

53.

sự giảm xuống (n)

(a)  

54.

tỉ lệ tử vong (np)

(a)  

55.

tỉ lệ sinh (np)

(a)  

56.

lớn lên, trồng (v)

(a)  

57.

sự lớn lên (n)

(a)  

58.

nhà vật lí học (n)

(a)  

59.

Bác sĩ trị liệu (ko dùng thuốc)

(a)  

60.

nhà vật lí (n)

(a)  

61.

người nô lệ (n)

(a)  

62.

chế độ nô lệ (n)

(a)  

63.

nền nông nghiệp (n)

(a)  

64.

trẻ em (n)

(a)  

65.

lao dịch trẻ em (np)

(a)  

66.

cân nhắc (v)

(a)  

67.

dịch vụ (n)

(a)  

68.

phục vụ (v)

(a)  

69.

nền công nghiệp (n)

(a)  

70.

thuộc về công nghiệp (a)

(a)  

71.

ngành du lịch (n)

(a)  

72.

nhà chọc trời (n)

(a)  

73.

vấn đề (n)

(a)  

74.

thành phố lớn, khu đô thị lớn (n)

(a)  

75.

tương đối (adv)

(a)  

76.

sự vô gia cư (n)

(a)  

77.

tỉ phú (n)

(a)  

78.

dựa vào (vp)

(a)  

79.

nhà sản xuất (n)

(a)  

80.

hình thành, thành lập (v)

(a)  

81.

sự hình thành, thành lập (n)

(a)  

82.

riêng tư, các nhân (a)

(a)  

83.

sự riêng tư, cá nhân (n)

(a)