wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

VOCA 600 - U10 - 4

Total questions: 87

Worksheet time: 7mins

Name
Class
Date
1.

Client

a)

Tài liệu phát tay

b)

Thợ Máy

c)

Khách Hàng

d)

Dây chuyền lắp ráp

2.

Appreciation

a)

Bữa Tiệc

b)

Lời mời

c)

Phỏng Vấn

d)

Sự đánh giá

3.

Banquet

a)

Sự xác nhận

b)

Báo

c)

Quyết định

d)

Bữa tiệc

4.

Confirmation

a)

Phỏng vấn

b)

Quyết định

c)

Sự xác nhận

d)

Chấp nhận

5.

Invitation

a)

Khách hàng

b)

Lời mời

c)

Vị trí

d)

Bộ phận

6.

Newspaper

a)

Dự án

b)

Tờ báo

c)

Thuê

d)

Lịch Trình

7.

Contest

a)

Yêu cầu

b)

Dự án

c)

Cuộc Thi

d)

Bộ phận

8.

Interview

a)

Đo lường

b)

Phỏng vấn

c)

Cơ hội

d)

Hội thảo

9.

Decide

a)

Khuyên

b)

Quyết định

c)

Người đại diện

d)

Chấp nhận

10.

Representative

a)

Người đại diện

b)

Giám đóc

c)

Phục vụ

d)

Bảo vệ

11.

Accept

a)

Vị trí

b)

Quyết định

c)

Mở rộng

d)

Chấp nhận

12.

Position

a)

Cơ hội

b)

Bộ phận

c)

Người đại diện

d)

Vị trí

13.

Opportunity

a)

Địa điểm

b)

Người tham dự

c)

Cơ hội

d)

Bộ phận

14.

Department

a)

Câu hỏi

b)

Bộ phận

c)

Lời Khuyên

d)

Chứng chỉ

15.

Renovation

a)

Vị trí

b)

Giám đốc

c)

Sự nâng cấp

d)

Bài báo

16.

Project

a)

Dự án

b)

Phản hồi

c)

Sự đo lường

d)

Yêu cầu

17.

Measurements

a)

Tham dự

b)

Cung cấp

c)

Kỹ sư

d)

Sự đo lường

18.

Inquire

a)

Yêu cầu

b)

Yêu thích

c)

Cung cấp

d)

Phân phát

19.

Experience

a)

Nhà máy

b)

Kinh nghiêm

c)

Làm đầy

d)

Hóa đơn

20.

Schedule

a)

Nghiên cứu thị trường

b)

Chấp thuận

c)

Lịch trình

d)

Nhà máy

21.

Market research

a)

Phát sóng

b)

Nghiên cứu thị trường

c)

Tìm kiếm

d)

Thảo luận

22.

Broadcast

a)

Thảo luận

b)

Phát sóng

c)

Thuê

d)

Tóm tắt

23.

Rent

a)

Thuê

b)

Phân tích

c)

Mua

d)

Lễ tân

24.

Reception

a)

Hội thảo

b)

Lễ tân

c)

Thuê

d)

Phát sóng

25.

Workshop

a)

Lời khuyên

b)

Lễ tân

c)

Hội Thảo

d)

Giới thiệu

26.

Advice

a)

Thông báo

b)

Lời khuyên

c)

Thăng chức

d)

Thảo luận

27.

Results

a)

Kết quả

b)

Giới thiệu

c)

Chính sách

d)

Tung ra

28.

Recommend

a)

Người đứng đầu

b)

Khó khăn

c)

Giới thiệu

d)

Hàng hóa

29.

Invite

a)

Nâng cấp

b)

Mời

c)

Quảng cáo

d)

Tóm tắt

30.

Ballroom

a)

Mời

b)

Quảng cáo

c)

Thảo luận

d)

Phòng khiêu vũ

31.

Advertisement

a)

Nền tảng

b)

Quảng cáo

c)

Đề nghị

d)

Kiến trúc sư

32.

Offer

a)

Kiến trúc sư

b)

Nền tảng

c)

Cung cấp

d)

Phân tích

33.

Background

a)

Mua

b)

Nền tảng

c)

Tìm kiếm

d)

Ngạc nhiên

34.

Architect

a)

Khách hàng

b)

Kiến trúc sư

c)

Sự xác nhận

d)

Chấp nhận

35.

Drawing

a)

Bộ phận

b)

Kinh nghiệm

c)

Bản vẽ

d)

Phỏng vấn

36.

Inquire

a)

Hỏi

b)

Cơ hội

c)

Dự án

d)

Lịch trình

37.

Lifequard

a)

Lời mời

b)

Dự án

c)

Bảo vệ

d)

Thuê

38.

Server

a)

Hội thảo

b)

Cung cấp

c)

Chứng chỉ

d)

Người phục vụ

39.

Certificate

a)

Quảng cáo

b)

Chứng chỉ

c)

Nền tảng

d)

Kết quả

40.

Survey

a)

Lời khuyên

b)

Mở rộng

c)

Địa điểm

d)

Khảo sát

41.

Preference

a)

Người phát biểu khách mời

b)

Người tham dự

c)

Sự ưa thích

d)

Giám đốc

42.

Expand

a)

Cung cấp

b)

Kỹ sư

c)

Phản hồi

d)

Mở rộng

43.

Feedback

a)

Cung cấp

b)

Phản hồi

c)

Nền tảng

d)

Chừng chỉ

44.

Engineer

a)

Nhà máy

b)

Thu ngân

c)

Thông báo

d)

Kỹ sư

45.

Attendee

a)

Giải thích

b)

Bất động sản

c)

Người tham dự

d)

Ngạc nhiên

46.

Location

a)

Phân tích

b)

Nâng cấp

c)

Người đứng đầu

d)

Địa điểm

47.

Quest Speaker

a)

Văn phòng chi nhánh

b)

Diễn giả

c)

Không gian cuộc họp

d)

Chính sách

48.

Provide

a)

Lời mời

b)

Cung cấp

c)

Phỏng vấn

d)

Lịch trình

49.

Director

a)

Sự sắp xếp

b)

Giám đốc

c)

Chương trình nghị sự

d)

Vị trí

50.

Agenda

a)

Cơ hội

b)

Chương trình nghị sự

c)

Sự tu sửa

d)

Sự sắp xếp

51.

Arrangement

a)

Bài báo

b)

Quyết đinh

c)

Sự sắp xếp

d)

Dự án

52.

Article

a)

Phỏng vấn

b)

Sự xác nhận

c)

Bữa tiệc

d)

Bài báo

53.

Factory

a)

Lịch trình

b)

Nhà máy

c)

Cơ hội

d)

Khách hàng

54.

Application

a)

Đơn xin việc

b)

Vị trí

c)

Phỏng vấn

d)

Bữa tiệc

55.

Hand in

a)

Cuộc thi

b)

Chấp nhận

c)

Phân phát

d)

Lời mời

56.

Cashier

a)

Lời khuyên

b)

Lời mời

c)

Thu ngân

d)

Phục vụ

57.

Journalist

a)

Kỹ sư

b)

Nhà báo

c)

Bài báo

d)

Khảo sát

58.

Invoice

a)

Lời mời

b)

Thiệp mời

c)

Hóa đơn

d)

Hội thảo

59.

Recommendation

a)

Nền tảng

b)

Kiến trúc sư

c)

Sự giới thiệu

d)

Bảo vệ

60.

Proposal

a)

Lời mời

b)

Bản đề xuất

c)

Quảng cáo

d)

Cung cấp

61.

Approve

a)

Kế toán

b)

Bản đề xuất

c)

Phê chuẩn

d)

Cung cấp

62.

Accouting

a)

Bất động sản

b)

Kế toán

c)

Kết quả

d)

Khảo sát

63.

Real Estate

a)

Bất động sản

b)

Hội thảo

c)

Phục vụ

d)

Kiến trúc

64.

Explain

a)

Giới thiệu

b)

Giải thích

c)

Thông báo

d)

Khuyên khích

65.

Inform

a)

Thông báo

b)

Giải thích

c)

Thông tin

d)

Kế toán

66.

Job opening

a)

Thông báo

b)

Bất động sản

c)

Cơ hội việc làm

d)

Sự ngạc nhiên

67.

Surprise

a)

Sự thăng chức

b)

Sự ngạc nhiên

c)

Sự cung cấp

d)

Sự sắp xếp

68.

Promotion

a)

Sự ngạc nhiên

b)

Sự sắp xếp

c)

Sự cung cấp

d)

Sự thăng chức

69.

Seek

a)

Tìm kiếm

b)

Cung cấp

c)

Phục vụ

d)

Yêu cầu

70.

Review

a)

Phân tích

b)

Phản hồi

c)

Xem lại

d)

Câu hỏi

71.

Analyze

a)

Giám đốc

b)

Phân tích

c)

Mở rộng

d)

Phục vụ

72.

Survey result

a)

Thảo luận

b)

Kết quả khảo sát

c)

Mua hàng

d)

Thăng chức

73.

Summarize

a)

Tóm tắt

b)

Nhân xét

c)

Văn phòng việc làm

d)

Nhiệm vụ

74.

Discuss

a)

Tóm tắt

b)

Tím kiếm

c)

Thăng chức

d)

Thảo luận

75.

Purchase

a)

Khó khăn

b)

Tung ra

c)

Mua

d)

Chính sách

76.

Catering company

a)

Công ty thực phẩm

b)

Đại lý du lịch

c)

Công ty du lịch

d)

Trung tâm giới thiệu việc làm

77.

Employment agency

a)

Công ty thực phẩm

b)

Trung tâm giới thiệu việc làm

c)

Đại lý du lịch

d)

Văn phòng chi nhanh

78.

Assignment

a)

Khó khăn

b)

Tung ra

c)

Sự phân công

d)

Hàng hóa

79.

Difficult

a)

Sự phân công

b)

Khó khăn

c)

Nâng cấp

d)

Đứng đầu

80.

Reference

a)

Sự tham khảo

b)

Hàng hóa

c)

Tung ra

d)

Nâng cấp

81.

Merchandise

a)

Khó khăn

b)

Ưu tiên

c)

Hàng hóa

d)

Khó khăn

82.

Branch office

a)

Không gian cuộc họp

b)

Văn phòng chi nhanh

c)

Sự phân công

d)

Chính sách

83.

Upgrade

a)

Tung ra

b)

Khó khăn

c)

Nâng cấp

d)

Chính sách

84.

Launch

a)

Tung ra

b)

Khó khăn

c)

Chính sách

d)

Nâng cấp

85.

Meeting space

a)

Văn phòng chi nhanh

b)

Không gian cuộc họp

c)

Kết quả khảo sát

d)

Công việc còn trống

86.

Leader

a)

Người đứng đầu

b)

Tung ra

c)

Nâng cấp

d)

Chính sách

87.

Policy

a)

Nâng cấp

b)

Khó khăn

c)

Chính sách

d)

Tung ra