wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Friends Global 11-vocab U6_Characteristics

Total questions: 85

Worksheet time: 1hrs 25mins

Name
Class
Date
1.

(không) tham vọng (adj)

(a)  

2.

sự tham vọng (n)

(a)  

3.

vui mừng (adj)

(a)  

4.

sự vui mừng (n)

(a)  

5.

tạo ra (v)

(a)  

6.

sự tạo ra, sáng chế (n)

(a)  

7.

tạo vật (n)

(a)  

8.

người tạo ra (n)

(a)  

9.

(không) sáng tạo (adj)

(a)  

10.

óc/sự sáng tạo (n)

(a)  

11.

(không) nhiệt tình (adj)

(a)  

12.

sự nhiệt tình (n)

(a)  

13.

người nhiệt tình (n)

(a)  

14.

(không) linh hoạt (adj)

(a)  

15.

sự linh hoạt (n)

(a)  

16.

(không) hào phóng (adj)

(a)  

17.

sự hào phóng (n)

(a)  

18.

(không) thật thà, trung thực (adj)

(a)  

19.

sự trung thực (n)

(a)  

20.

lý tưởng (adj)

(a)  

21.

duy tâm (adj)

(a)  

22.

chủ nghĩa duy tâm (n)

(a)  

23.

(không) thông minh (adj)

(a)  

24.

trí thông minh (n)

(a)  

25.

(không) trung thành (adj)

(a)  

26.

lòng trung thành (n)

(a)  

27.

(không) trưởng thành (adj)

(a)  

28.

sự trưởng thành (n)

(a)  

29.

khiếm nhã (adj)

(a)  

30.

khiêm tốn (adj)

(a)  

31.

sự khiêm tốn (n)

(a)  

32.

lạc quan (adj)

(a)  

33.

bi quan (adj)

(a)  

34.

người/sự lạc quan (n)

(a)  

35.

người/sự bi quan (n)

(a)  

36.

(không) kiên nhẫn (adj)

(a)  

37.

sự kiên nhẫn (n)

(a)  

38.

(không) đúng giờ (n)

(a)  

39.

sự đúng giờ (n)

(a)  

40.

thực sự (adj)

(a)  

41.

thực tế (adj)

(a)  

42.

chủ nghĩa hiện thực (n)

(a)  

43.

nhận ra (v)

(a)  

44.

tự tin (adj)

(a)  

45.

sự tự tin (n)

(a)  

46.

tự tin vào bản thân (adj)

(a)  

47.

thiếu tự tin vào bản thân (v.phr)

(a)  

48.

(không) nghiêm túc (adj)

(a)  

49.

sự nghiêm túc (n)

(a)  

50.

nhút nhát, dễ ngại ngùng (adj)

(a)  

51.

sự nhút nhát (n)

(a)  

52.

(không) dễ gần gũi (adj)

(a)  

53.

tính dễ gần gũi (n)

(a)  

54.

bướng bỉnh (adj)

(a)  

55.

sự bướng bỉnh (n)

(a)  

56.

đồng cảm (adj)

(a)  

57.

thông cảm (v)

(a)  

58.

sự đồng cảm (n)

(a)  

59.

chu đáo, trầm tư (adj)

(a)  

60.

không suy nghĩ (adj)

(a)  

61.

sự chu đáo, trầm tư (n)

(a)  

62.

sự hài hước (n)

(a)  

63.

hài hước (adj)

(a)  

64.

có khiếu hài hước (v.phr)

(a)  

65.

khởi xướng (v)

(a)  

66.

sáng kiến (adj) (n)

(a)  

67.

thể hiện nhiều sáng kiến (v.phr)

(a)  

68.

sự can đảm (n)

(a)  

69.

cổ vũ, động viên (v)

(a)  

70.

làm nhụt chí, can ngăn (v)

(a)  

71.

can đảm (adj)

(a)  

72.

có lòng can đảm về thể chất (v.phr)

(a)  

73.

truyền đạt, giao tiếp (v)

(a)  

74.

sự truyền đạt, giao tiếp (n)

(a)  

75.

có tính giao tiếp, truyền miệng (adj)

(a)  

76.

giói giao tiếp (v.phr)

(a)  

77.

nhiều năng lượng (adj)

(a)  

78.

năng lượng (n)

(a)  

79.

tổ chức (v)(adj)

(a)  

80.

(không) có tổ chức (adj)

(a)  

81.

có những kỹ năng tổ chức tốt (v.phr)

(a)  

82.

(không) thực tế (v)

(a)  

83.

xác định (v)

(a)  

84.

kiên quyết, đã làm là làm tới cùng (adj)

(a)  

85.

sự xác định, sự quyết tâm (n)

(a)