WorksheetsPART 7 – ADVERTISEMENT + NOTICE (FULL)
Total questions: 87
Worksheet time: 15mins
Từ "Notice" có nghĩa là gì?
Thông báo
Tổ chức
Kỷ niệm
Thu hút
Từ "Tune in" có nghĩa là gì?
Thông báo
Đài phát sóng
Xem hoặc nghe đài
Xuất bản
Từ "Celebrate" có nghĩa là gì?
Kỷ niệm, tôn vinh
Tìm kiếm
Trao đổi
Người bán
Từ "Host" có nghĩa là gì?
Điểm đến
Phát sóng
Tổ chức / người dẫn chương trình
Ngay tại chỗ
Từ "Latest" có nghĩa là gì?
Thu hút
Đài phát thanh
Khác nhau, đa dạng
Mới nhất, gần đây nhất
Từ "Travel" có nghĩa là gì?
Mới nhất, gần đây nhất
Di chuyển
Ngay tại chỗ
Đồng nghiệp
Từ "Inspire" có nghĩa là gì?
Kỉ niệm, tôn vinh
Xem hoặc nghe đài
Truyền cảm hứng
Ngay tại chỗ
"Various +Ns" có nghĩa là gì?
Buổi nói chuyện
Chuyến tham quan (ngoài trời)
Khác nhau, đa dạng
Nổi bật, xuất sắc
Từ "Draw (v)" có nghĩa là gì?
Thu hút
Bản thu âm
Biết, tìm hiểu
Tìm kiếm
Từ "Record (v/n)" có nghĩa là gì?
Album ra mắt
Trao đổi
Thu âm/ hồ sơ
Nơi nghỉ ngơi
Từ "Debut album" có nghĩa là gì?
Tìm kiếm
Album ra mắt
Người bán
Điếm đến
Từ "Recordings" có nghĩa là gì?
Nổi bật, xuất sắc
Tạo ra
Đồng nghiệp
Bản thu âm
Từ "Learn" có nghĩa là gì?
Ngay tại chỗ
Biết, tìm hiểu
Giá theo nhóm
Nơi nghỉ ngơi
Từ "Exchange" có nghĩa là gì?
Trao đổi
Ngay tại chỗ
Phát sóng
Người bán
Từ "Radio station" có nghĩa là gì?
Ngay tại chỗ
Truyền cảm hứng
Đài phát thanh
Xuất bản
Từ "Broadcast" có nghĩa là gì?
Cung cấp
Diễn ra
Phát sóng
Mô tả
Từ "Stream (v)" có nghĩa là gì?
Phát
Đặt trước
Xuất bản
Nơi nghỉ ngơi
Từ "Publish" có nghĩa là gì?
Diễn ra
Xuất bản
Quảng cáo
Chú ý , lưu ý
Từ "Book (v)" có nghĩa là gì?
Phiếu giảm giá
Lễ khai trương
Đặt trước
Chú ý , lưu ý
Từ "On site" có nghĩa là gì?
Ngay tại chỗ
Thảo luận
Nơi nghỉ ngơi
Quảng cáo
Nghĩa "Gói du lịch kéo dài 1 tuần" là của từ nào?
Accommodation
Outstanding
Group rate
Weeklong package
Nghĩa "Nơi nghỉ ngơi" là của từ nào?
Accommodation
Promotion
Destination
Generate
Nghĩa "Giá theo nhóm" là của từ nào?
Weeklong package
On site
Group rate
The opening
Nghĩa "Tìm kiếm" là của từ nào?
On-site
Look for
Destination
Promotion
Nghĩa "Người bán" là của từ nào?
Vendor
Colleague
Offer
Accommodation
Nghĩa "Chuyến tham quan (ngoài trời)" là của từ nào?
Excursion
Generate
Outstanding
Interest
Nghĩa "Nổi bật, xuất sắc" là của từ nào?
Outstanding
Destination
Promotion
Take place
Nghĩa "Ưu đãi, sự đề nghị/ (v) cung cấp, đề nghị" là của từ nào?
Offer
Weeklong
Book
Create
Từ "Điếm đến" có nghĩa là gì?
Provide
Destination
Advertise
Discuss
Nghĩa "Đồng nghiệp" là của từ nào?
Group rate
Vendor
Colleague
Offer
Nghĩa "Khuyến mãi, quảng bá, thăng chức" là của từ nào?
Promotion
Prepare
Author
Discuss
Nghĩa "Tác giả" là của từ nào?
Author
Evaluate
Book
Address
Nghĩa "Buổi nói chuyện" là của từ nào?
Talk
Concern
Address
Study
Nghĩa "Tạo ra" là của từ nào?
Create
Provide
Interest
Note
Nghĩa "Tạo ra" là của từ nào?
Generate
Describe
Note
Concern
Nghĩa "Sự quan tâm, thích thú" là của từ nào?
Interest
Concern
Study
Address
Nghĩa "Diễn ra" là của từ nào?
Take place
Perform duty
Concern
Evaluate
Nghĩa "Cung cấp" là của từ nào?
Provide
Publisher
Discuss
Improve
Nghĩa "Quảng cáo" là của từ nào?
Advertise
Perform duty
Back pain
Needs
Nghĩa "Chuẩn bị" là của từ nào?
Prepare
Coupon
Increase
Discuss
Nghĩa "Thảo luận" là của từ nào?
Discuss
Rate
Describe
Specialist
Nghĩa "Mô tả" là của từ nào?
Describe
Generate
Note
Interest
Nghĩa "Chú ý , lưu ý" là của từ nào?
Rate
Improve
Note
Participant
Từ "The opening" có nghĩa là gì?
Phiếu giảm giá
Đánh giá
Giải quyết
Lễ khai trương
Từ "Coupon" có nghĩa là gì?
Phiếu giảm giá
Tăng năng suất
Nhà xuất bản
Cho phép
Từ "Evaluate" có nghĩa là gì?
Đánh giá
Giải quyết
Ảnh hưởng
Mối quan tâm
Từ "Affect" có nghĩa là gì?
Đánh giá
Giải quyết
Ảnh hưởng
Cho phép
Từ "Address" có nghĩa là gì?
Cải thiện
Giải quyết
Chuyên gia
Cải thiện
Từ "Concern (about) " có nghĩa là gì?
Mối quan tâm, lo lắng
Người tham gia
Thực hiện nhiệm vụ
Bộ phận trả lương
Từ "Study (n)" có nghĩa là gì?
Đánh giá
Giải quyết
Ảnh hưởng
Nghiên cứu
"Allow to V" có nghĩa là gì?
Cho phép
Giải quyết
Lịch trình
Tâm trạng
Từ "Perform duty" có nghĩa là gì?
Thực hiện nhiệm vụ
Người tham gia
Sự đau lưng
Uỷ ban, hội đồng
"Either A or B" có nghĩa là gì?
Hoặc là A , hoặc là B
Đính kèm
Chuẩn bị
Cân nhắc
Từ "Increase productivity" có nghĩa là gì?
Ý kiến, ý tưởng
Tiến độ
Tăng năng suất
Cân nhắc
"Contribute to + N" có nghĩa là gì?
Năng suất, hiệu suất
Đóng góp, góp phần
Uỷ ban, hội đồng
Chuyên gia
Từ "Rate" có nghĩa là gì?
Đánh giá / (n) giá cả
Chuẩn bị
Nhu cầu
Tiến độ
Từ "Back pain" có nghĩa là gì?
Sự đau lưng
Đồ văn phòng phẩm
Nhà xuất bản
Cân nhắc
Từ "Improve" có nghĩa là gì?
Cải thiện
Nhu cầu
Chuyên gia
Tham gia
Từ "Specialist" có nghĩa là gì?
Cải thiện
Cân nhắc
Chuyên gia
Đính kèm
Từ "Needs " có nghĩa là gì?
Theo dõi
Nhu cầu
Cân nhắc
Đính kèm
Từ "Publisher" có nghĩa là gì?
Ý kiến, ý tưởng
Người tham gia
Thúc đẩy, nâng cao
Nhà xuất bản
Từ "Payroll department" có nghĩa là gì?
Bộ phận kế toán
Bộ phận trả lương
Bộ phận IT
Bộ phận nhân sự
Từ "Participant" có nghĩa là gì?
Người nhân viên
Người tham gia
Người thợ sắn
Người kế toán
Từ "Revenue" có nghĩa là gì?
Doanh thu
Cải thiện
Chuẩn bị
Giải thích
Từ "Committee" có nghĩa là gì?
Tham gia
Năng suất, hiệu suất
Uỷ ban, hội đồng
Thúc đẩy, nâng cao
Nghĩa "Tham gia" là của từ nào?
Participate in
Mood
Productivity
Resolve
Nghĩa "Năng suất, hiệu quả" là của từ nào?
Revenue
Participant
Productivity
Progress
Nghĩa "Tâm trạng" là của từ nào?
Boost
Mood
Attach
Option
Nghĩa "Giải quyết " là của từ nào?
Resolve
Executive
Participant
Approve
Nghĩa "Lịch trình" là của từ nào?
Agenda
Track
Progress
Revise
Nghĩa "Chuẩn bị" là của từ nào?
Result
Quarter
Attach
Prepare
Nghĩa "Quý ( 3 tháng = 1 quý)" là của từ nào?
Quarter
Mood
Prepare
Resolve
Nghĩa "Kết quả" là của từ nào?
Office supply
Revise
Result
Invoice
Nghĩa "Đính kèm" là của từ nào?
Attach
Resolve
Agenda
Progress
Nghĩa "Thúc đẩy, nâng cao" là của từ nào?
Publisher
Idea
Boost
Track
Nghĩa "Ý kiến, ý tưởng" là của từ nào?
Idea
Participate
Productivity
Payroll
Nghĩa "Cân nhắc" là của từ nào?
Boost
Consider
Idea
Invoice
Nghĩa "Ưu đãi mua một tặng một" là của từ nào?
A buy-one-get-one-free special
Approve
Payroll department
Executive
Nghĩa "Tiến độ" là của từ nào?
Office supply
Find out
Invoice
Progress
Nghĩa "Có thể (làm gì)" là của từ nào?
Be able to V
Invoice
Office supply
Executive
Nghĩa "Theo dõi" là của từ nào?
Quarter
Resolve
Productivity
Track
Nghĩa "Đồ văn phòng phẩm" là của từ nào?
Office supply
Participate
Executive
Agenda
Nghĩa "Sửa đổi, chỉnh sửa" là của từ nào?
Revise
Prepare
Quarter
Track
Nghĩa "Hoá hơn, biên lai" là của từ nào?
Publisher
Resolve
Invoice
Needs
Nghĩa "Tìm hiểu" là của từ nào?
Find out
Participant
Payroll department
Prepare
Nghĩa "Người lãnh đạo" là của từ nào?
Executive
Concern
Study
Affect
Nghĩa "Chấp thuận, phê duyệt " là của từ nào?
Evaluate
Affect
Address
Approve
