wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

PART 7 – ADVERTISEMENT + NOTICE (FULL)

Total questions: 87

Worksheet time: 15mins

Name
Class
Date
1.

Từ "Notice" có nghĩa là gì?

a)

Thông báo

b)

Tổ chức

c)

Kỷ niệm

d)

Thu hút

2.

Từ "Tune in" có nghĩa là gì?

a)

Thông báo

b)

Đài phát sóng

c)

Xem hoặc nghe đài

d)

Xuất bản

3.

Từ "Celebrate" có nghĩa là gì?

a)

Kỷ niệm, tôn vinh

b)

Tìm kiếm

c)

Trao đổi

d)

Người bán

4.

Từ "Host" có nghĩa là gì?

a)

Điểm đến

b)

Phát sóng

c)

Tổ chức / người dẫn chương trình

d)

Ngay tại chỗ

5.

Từ "Latest" có nghĩa là gì?

a)

Thu hút

b)

Đài phát thanh

c)

Khác nhau, đa dạng

d)

Mới nhất, gần đây nhất

6.

Từ "Travel" có nghĩa là gì?

a)

Mới nhất, gần đây nhất

b)

Di chuyển

c)

Ngay tại chỗ

d)

Đồng nghiệp

7.

Từ "Inspire" có nghĩa là gì?

a)

Kỉ niệm, tôn vinh

b)

Xem hoặc nghe đài

c)

Truyền cảm hứng

d)

Ngay tại chỗ

8.

"Various +Ns" có nghĩa là gì?

a)

Buổi nói chuyện

b)

Chuyến tham quan (ngoài trời)

c)

Khác nhau, đa dạng

d)

Nổi bật, xuất sắc

9.

Từ "Draw (v)" có nghĩa là gì?

a)

Thu hút

b)

Bản thu âm

c)

Biết, tìm hiểu

d)

Tìm kiếm

10.

Từ "Record (v/n)" có nghĩa là gì?

a)

Album ra mắt

b)

Trao đổi

c)

Thu âm/ hồ sơ

d)

Nơi nghỉ ngơi

11.

Từ "Debut album" có nghĩa là gì?

a)

Tìm kiếm

b)

Album ra mắt

c)

Người bán

d)

Điếm đến

12.

Từ "Recordings" có nghĩa là gì?

a)

Nổi bật, xuất sắc

b)

Tạo ra

c)

Đồng nghiệp

d)

Bản thu âm

13.

Từ "Learn" có nghĩa là gì?

a)

Ngay tại chỗ

b)

Biết, tìm hiểu

c)

Giá theo nhóm

d)

Nơi nghỉ ngơi

14.

Từ "Exchange" có nghĩa là gì?

a)

Trao đổi

b)

Ngay tại chỗ

c)

Phát sóng

d)

Người bán

15.

Từ "Radio station" có nghĩa là gì?

a)

Ngay tại chỗ

b)

Truyền cảm hứng

c)

Đài phát thanh

d)

Xuất bản

16.

Từ "Broadcast" có nghĩa là gì?

a)

Cung cấp

b)

Diễn ra

c)

Phát sóng

d)

Mô tả

17.

Từ "Stream (v)" có nghĩa là gì?

a)

Phát

b)

Đặt trước

c)

Xuất bản

d)

Nơi nghỉ ngơi

18.

Từ "Publish" có nghĩa là gì?

a)

Diễn ra

b)

Xuất bản

c)

Quảng cáo

d)

Chú ý , lưu ý

19.

Từ "Book (v)" có nghĩa là gì?

a)

Phiếu giảm giá

b)

Lễ khai trương

c)

Đặt trước

d)

Chú ý , lưu ý

20.

Từ "On site" có nghĩa là gì?

a)

Ngay tại chỗ

b)

Thảo luận

c)

Nơi nghỉ ngơi

d)

Quảng cáo

21.

Nghĩa "Gói du lịch kéo dài 1 tuần" là của từ nào?

a)

Accommodation

b)

Outstanding

c)

Group rate

d)

Weeklong package

22.

Nghĩa "Nơi nghỉ ngơi" là của từ nào?

a)

Accommodation

b)

Promotion

c)

Destination

d)

Generate

23.

Nghĩa "Giá theo nhóm" là của từ nào?

a)

Weeklong package

b)

On site

c)

Group rate

d)

The opening

24.

Nghĩa "Tìm kiếm" là của từ nào?

a)

On-site

b)

Look for

c)

Destination

d)

Promotion

25.

Nghĩa "Người bán" là của từ nào?

a)

Vendor

b)

Colleague

c)

Offer

d)

Accommodation

26.

Nghĩa "Chuyến tham quan (ngoài trời)" là của từ nào?

a)

Excursion

b)

Generate

c)

Outstanding

d)

Interest

27.

Nghĩa "Nổi bật, xuất sắc" là của từ nào?

a)

Outstanding

b)

Destination

c)

Promotion

d)

Take place

28.

Nghĩa "Ưu đãi, sự đề nghị/ (v) cung cấp, đề nghị" là của từ nào?

a)

Offer

b)

Weeklong

c)

Book

d)

Create

29.

Từ "Điếm đến" có nghĩa là gì?

a)

Provide

b)

Destination

c)

Advertise

d)

Discuss

30.

Nghĩa "Đồng nghiệp" là của từ nào?

a)

Group rate

b)

Vendor

c)

Colleague

d)

Offer

31.

Nghĩa "Khuyến mãi, quảng bá, thăng chức" là của từ nào?

a)

Promotion

b)

Prepare

c)

Author

d)

Discuss

32.

Nghĩa "Tác giả" là của từ nào?

a)

Author

b)

Evaluate

c)

Book

d)

Address

33.

Nghĩa "Buổi nói chuyện" là của từ nào?

a)

Talk

b)

Concern

c)

Address

d)

Study

34.

Nghĩa "Tạo ra" là của từ nào?

a)

Create

b)

Provide

c)

Interest

d)

Note

35.

Nghĩa "Tạo ra" là của từ nào?

a)

Generate

b)

Describe

c)

Note

d)

Concern

36.

Nghĩa "Sự quan tâm, thích thú" là của từ nào?

a)

Interest

b)

Concern

c)

Study

d)

Address

37.

Nghĩa "Diễn ra" là của từ nào?

a)

Take place

b)

Perform duty

c)

Concern

d)

Evaluate

38.

Nghĩa "Cung cấp" là của từ nào?

a)

Provide

b)

Publisher

c)

Discuss

d)

Improve

39.

Nghĩa "Quảng cáo" là của từ nào?

a)

Advertise

b)

Perform duty

c)

Back pain

d)

Needs

40.

Nghĩa "Chuẩn bị" là của từ nào?

a)

Prepare

b)

Coupon

c)

Increase

d)

Discuss

41.

Nghĩa "Thảo luận" là của từ nào?

a)

Discuss

b)

Rate

c)

Describe

d)

Specialist

42.

Nghĩa "Mô tả" là của từ nào?

a)

Describe

b)

Generate

c)

Note

d)

Interest

43.

Nghĩa "Chú ý , lưu ý" là của từ nào?

a)

Rate

b)

Improve

c)

Note

d)

Participant

44.

Từ "The opening" có nghĩa là gì?

a)

Phiếu giảm giá

b)

Đánh giá

c)

Giải quyết

d)

Lễ khai trương

45.

Từ "Coupon" có nghĩa là gì?

a)

Phiếu giảm giá

b)

Tăng năng suất

c)

Nhà xuất bản

d)

Cho phép

46.

Từ "Evaluate" có nghĩa là gì?

a)

Đánh giá

b)

Giải quyết

c)

Ảnh hưởng

d)

Mối quan tâm

47.

Từ "Affect" có nghĩa là gì?

a)

Đánh giá

b)

Giải quyết

c)

Ảnh hưởng

d)

Cho phép

48.

Từ "Address" có nghĩa là gì?

a)

Cải thiện

b)

Giải quyết

c)

Chuyên gia

d)

Cải thiện

49.

Từ "Concern (about) " có nghĩa là gì?

a)

Mối quan tâm, lo lắng

b)

Người tham gia

c)

Thực hiện nhiệm vụ

d)

Bộ phận trả lương

50.

Từ "Study (n)" có nghĩa là gì?

a)

Đánh giá

b)

Giải quyết

c)

Ảnh hưởng

d)

Nghiên cứu

51.

"Allow to V" có nghĩa là gì?

a)

Cho phép

b)

Giải quyết

c)

Lịch trình

d)

Tâm trạng

52.

Từ "Perform duty" có nghĩa là gì?

a)

Thực hiện nhiệm vụ

b)

Người tham gia

c)

Sự đau lưng

d)

Uỷ ban, hội đồng

53.

"Either A or B" có nghĩa là gì?

a)

Hoặc là A , hoặc là B

b)

Đính kèm

c)

Chuẩn bị

d)

Cân nhắc

54.

Từ "Increase productivity" có nghĩa là gì?

a)

Ý kiến, ý tưởng

b)

Tiến độ

c)

Tăng năng suất

d)

Cân nhắc

55.

"Contribute to + N" có nghĩa là gì?

a)

Năng suất, hiệu suất

b)

Đóng góp, góp phần

c)

Uỷ ban, hội đồng

d)

Chuyên gia

56.

Từ "Rate" có nghĩa là gì?

a)

Đánh giá / (n) giá cả

b)

Chuẩn bị

c)

Nhu cầu

d)

Tiến độ

57.

Từ "Back pain" có nghĩa là gì?

a)

Sự đau lưng

b)

Đồ văn phòng phẩm

c)

Nhà xuất bản

d)

Cân nhắc

58.

Từ "Improve" có nghĩa là gì?

a)

Cải thiện

b)

Nhu cầu

c)

Chuyên gia

d)

Tham gia

59.

Từ "Specialist" có nghĩa là gì?

a)

Cải thiện

b)

Cân nhắc

c)

Chuyên gia

d)

Đính kèm

60.

Từ "Needs " có nghĩa là gì?

a)

Theo dõi

b)

Nhu cầu

c)

Cân nhắc

d)

Đính kèm

61.

Từ "Publisher" có nghĩa là gì?

a)

Ý kiến, ý tưởng

b)

Người tham gia

c)

Thúc đẩy, nâng cao

d)

Nhà xuất bản

62.

Từ "Payroll department" có nghĩa là gì?

a)

Bộ phận kế toán

b)

Bộ phận trả lương

c)

Bộ phận IT

d)

Bộ phận nhân sự

63.

Từ "Participant" có nghĩa là gì?

a)

Người nhân viên

b)

Người tham gia

c)

Người thợ sắn

d)

Người kế toán

64.

Từ "Revenue" có nghĩa là gì?

a)

Doanh thu

b)

Cải thiện

c)

Chuẩn bị

d)

Giải thích

65.

Từ "Committee" có nghĩa là gì?

a)

Tham gia

b)

Năng suất, hiệu suất

c)

Uỷ ban, hội đồng

d)

Thúc đẩy, nâng cao

66.

Nghĩa "Tham gia" là của từ nào?

a)

Participate in

b)

Mood

c)

Productivity

d)

Resolve

67.

Nghĩa "Năng suất, hiệu quả" là của từ nào?

a)

Revenue

b)

Participant

c)

Productivity

d)

Progress

68.

Nghĩa "Tâm trạng" là của từ nào?

a)

Boost

b)

Mood

c)

Attach

d)

Option

69.

Nghĩa "Giải quyết " là của từ nào?

a)

Resolve

b)

Executive

c)

Participant

d)

Approve

70.

Nghĩa "Lịch trình" là của từ nào?

a)

Agenda

b)

Track

c)

Progress

d)

Revise

71.

Nghĩa "Chuẩn bị" là của từ nào?

a)

Result

b)

Quarter

c)

Attach

d)

Prepare

72.

Nghĩa "Quý ( 3 tháng = 1 quý)" là của từ nào?

a)

Quarter

b)

Mood

c)

Prepare

d)

Resolve

73.

Nghĩa "Kết quả" là của từ nào?

a)

Office supply

b)

Revise

c)

Result

d)

Invoice

74.

Nghĩa "Đính kèm" là của từ nào?

a)

Attach

b)

Resolve

c)

Agenda

d)

Progress

75.

Nghĩa "Thúc đẩy, nâng cao" là của từ nào?

a)

Publisher

b)

Idea

c)

Boost

d)

Track

76.

Nghĩa "Ý kiến, ý tưởng" là của từ nào?

a)

Idea

b)

Participate

c)

Productivity

d)

Payroll

77.

Nghĩa "Cân nhắc" là của từ nào?

a)

Boost

b)

Consider

c)

Idea

d)

Invoice

78.

Nghĩa "Ưu đãi mua một tặng một" là của từ nào?

a)

A buy-one-get-one-free special

b)

Approve

c)

Payroll department

d)

Executive

79.

Nghĩa "Tiến độ" là của từ nào?

a)

Office supply

b)

Find out

c)

Invoice

d)

Progress

80.

Nghĩa "Có thể (làm gì)" là của từ nào?

a)

Be able to V

b)

Invoice

c)

Office supply

d)

Executive

81.

Nghĩa "Theo dõi" là của từ nào?

a)

Quarter

b)

Resolve

c)

Productivity

d)

Track

82.

Nghĩa "Đồ văn phòng phẩm" là của từ nào?

a)

Office supply

b)

Participate

c)

Executive

d)

Agenda

83.

Nghĩa "Sửa đổi, chỉnh sửa" là của từ nào?

a)

Revise

b)

Prepare

c)

Quarter

d)

Track

84.

Nghĩa "Hoá hơn, biên lai" là của từ nào?

a)

Publisher

b)

Resolve

c)

Invoice

d)

Needs

85.

Nghĩa "Tìm hiểu" là của từ nào?

a)

Find out

b)

Participant

c)

Payroll department

d)

Prepare

86.

Nghĩa "Người lãnh đạo" là của từ nào?

a)

Executive

b)

Concern

c)

Study

d)

Affect

87.

Nghĩa "Chấp thuận, phê duyệt " là của từ nào?

a)

Evaluate

b)

Affect

c)

Address

d)

Approve