wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

English smart time module 7

Total questions: 88

Worksheet time: 1hrs 27mins

Name
Class
Date
1.

sự phá rừng

(a)  

2.

sự trồng rừng

(a)  

3.

bị đe dọa

(a)  

4.

sự nguy hiểm

(a)  

5.

nguy hiểm

(a)  

6.

đe dọa

(a)  

7.

sự đe dọa

(a)  

8.

biết đọc, biết viết

(a)  

9.

người biết đọc biết viết



(a)  

10.

mù chữ

(a)  

11.

sự biết đọc biết viết

(a)  

12.

sự mù chữ

(a)  

13.

danh từ của homeless

(a)  

14.

phân biệt chủng tộc

(a)  

15.

sự phân biệt chủng tộc

(a)  

16.

sự nghèo túng

(a)  

17.

làm cho nghèo khổ

(a)  

18.

sự bần cùng

(a)  

19.

tuyệt chủng



(a)  

20.

sự tuyệt chủng

(a)  

21.

lập lại hòa bình

(a)  

22.

1 cách hòa bình

(a)  

23.

chuộng hòa bình

(a)  

24.

người theo chủ nghĩa hòa bình

(a)  

25.

có thể chữa được

(a)  

26.

1 cách có thể chữa được

(a)  

27.

sống nhờ vào

(a)  

28.

sự xung đột

(a)  

29.

xung đột

(a)  

30.

đối lập, mâu thuẫn

(a)  

31.

be conflicted ... sth

... là?

a)

about

b)

of

c)

in

d)

with

32.

'protest

(a)  

33.

pro'test

(a)  

34.

người phản kháng

(a)  

35.

+of :sự tuyên bố long trọng

(a)  

36.

tàn phá

(a)  

37.

sự phá hủy

(a)  

38.

bền vững

(a)  

39.

chết sạch

(a)  

40.

cái chết

(a)  

41.

(trạng thái) chết

(a)  

42.

làm dịu nhẹ

(a)  

43.

làm chết người

(a)  

44.

thuộc về vấn đề

(a)  

45.

1 cách thuộc về vấn đề

(a)  

46.

sự bảo vệ

(a)  

47.

(a) bảo vệ

(a)  

48.

bảo vệ quá mức

(a)  

49.

người bao vệ

(a)  

50.

(v) phụ thuộc

(a)  

51.

(a) phụ thuộc

(a)  

52.

sự phụ thuộc + giới từ

(a)  

53.

sự độc lập (không phụ thuộc) + giới từ

(a)  

54.

đáng tin cậy

(a)  

55.

sự đáng tin cậy

(a)  

56.

hệ thống

(a)  

57.

có hệ thống

(a)  

58.

1 cách có hệ thống

(a)  

59.

sự lung linh

(a)  

60.

lung linh

(a)  

61.

ước tính

(a)  

62.

sự ước tính

(a)  

63.

được ước tính

(a)  

64.

không thể tin được

(a)  

65.

1 cách không thể tin được

(a)  

66.

vật nuôi

(a)  

67.

cần thiết

(a)  

68.

1 cách cần thiết

(a)  

69.

sự cần thiết

(a)  

70.

được cần

(a)  

71.

cung cấp: provde sb ... sth

... là?

a)

with

b)

about

c)

for

d)

to

72.

tình nguyện (viên)

(a)  

73.

tình nguyện

(a)  

74.

1 cách tình nguyện

(a)  

75.

ngăn cản

(a)  

76.

sự ngăn cản

(a)  

77.

có thể ngăn ngừa

(a)  

78.

để ngăn ngừa

(a)  

79.

bỏ rơi

(a)  

80.

bị bỏ rơi

(a)  

81.

sự bị bỏ rơi

(a)  

82.

sáng tạo

(a)  

83.

tính sáng tạo

(a)  

84.

thủ đoạn

(a)  

85.

lừa bịp: trick sb ... sth

... là?

a)

in

b)

for

c)

about

d)

into

86.

người lừa bịp

(a)  

87.

làm cho sáng lên

(a)  

88.

sự sáng chói

(a)