wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Class 11 - Unit 3 - Round 1

Total questions: 90

Worksheet time: 15mins

Name
Class
Date
1.

Skillful

a)

Kiếp sợ

b)

Khéo léo

c)

Ngạo mạn

d)

Thỏa mãn

2.

Be able + ?

a)

For: Nỗ lực để đạt được điều gì

b)

To V: Có khả năng làm gì

c)

To: Bởi vì

d)

On: Tin tưởng vào điều gì

3.

Lurk

a)

Ẩn nấp

b)

Đánh bóng vào lỗ

c)

Áp đảo

d)

Đến gần

4.

Self-assured

a)

Thỏa mãn

b)

Tự tin

c)

Tự lực

d)

Liên tiếp

5.

Self-respect

a)

Kiềm chế

b)

Tự trọng

c)

Tài năng

d)

Sự thỏa mãn

6.

Pet

a)

Tài năng

b)

Nhiệm vụ

c)

Khả năng

d)

Thú nuôi

7.

Effective

a)

Dễ xúc động

b)

Yêu quý

c)

Không hiệu quả

d)

Hiệu quả

8.

Ill-informed

a)

Hiệu quả

b)

Thiếu hiểu biết

c)

Dễ xúc động

d)

Có hiệu suất

9.

Be capable + ?

a)

To V: Nhắc nhở ai làm gì

b)

To V: Có khả năng làm gì

c)

Of: Chịu trách nhiệm về điều gì

d)

Of: có khả năng làm gì

10.

Thought

a)

Dàn ý

b)

Độ cao

c)

Ý nghĩ

d)

Khả năng

11.

Approach

a)

Đệ trình

b)

Đến gần

c)

Chinh phục

d)

Đạt đến

12.

Criteria

a)

Sự thỏa mãn

b)

Tiêu chuẩn

c)

Dàn ý

d)

Sự cống hiến

13.

Successive

a)

Hiểu biết

b)

Liên tiếp

c)

Khiêm tốn

d)

Đáng tin

14.

Undependable

a)

Đáng tin

b)

Không đáng tin

c)

Tự tin thái quá

d)

Ở nước ngoài

15.

Dedication

a)

Vốn đầu tư

b)

Ứng cử viên

c)

Sự thỏa mãn

d)

Sự cống hiến

16.

Inform

a)

Chinh phục

b)

Vượt qua

c)

Thông báo

d)

Đến gần

17.

Height

a)

Kỹ năng

b)

Cốt lõi

c)

Khả năng

d)

Độ cao

18.

Talented

a)

Ích kỉ

b)

Tin chắc

c)

Có tài

d)

Do dự

19.

Restraint

a)

Thông tin

b)

Sự cống hiến

c)

Kiềm chế

d)

Khả năng

20.

Talent

a)

Kỹ năng

b)

Nhiệm vụ

c)

Tài năng

d)

Tự trọng

21.

Well-informed

a)

Hiểu biết

b)

Tự tin thái quá

c)

Đáng tin

d)

Có hiệu suất

22.

Submit

a)

Thương mại

b)

Ôn lại bài

c)

Đạt đến

d)

Đệ trình

23.

Haughty

a)

Hiệu quả

b)

Yêu quý

c)

Kiêu kỳ

d)

Tin chắc

24.

Suit

a)

Đánh bóng vào lỗ

b)

Đệ trình

c)

Phù hợp

d)

Đuổi việc

25.

Fulfilment

a)

Khả năng

b)

Tự trọng

c)

Kiềm chế

d)

Sự thỏa mãn

26.

Unresolved

a)

Do dự

b)

Liên tiếp

c)

Có tài

d)

Dựa dẫm

27.

Take charge + ?

a)

Of: Chịu trách nhiệm về điều gì

b)

Trịch thượng

c)

To: Bởi vì

d)

For: Nỗ lực để đạt được điều gì

28.

Set up

a)

Vượt qua

b)

Đệ trình

c)

Khởi nghiệp

d)

Thông báo

29.

Inefficient

a)

Đáng ngưỡng mộ

b)

Không đáng tin

c)

Có hiệu suất

d)

Không hiệu suất

30.

Therapy

a)

Sự dựa dẫm

b)

Mỡ động vật

c)

Tài năng

d)

Liệu pháp

31.

Overwhelming

a)

Rất lớn

b)

Tự tin

c)

Tự lực

d)

Ngạo mạn

32.

Investor

a)

Ứng cử viên

b)

Mỡ động vật

c)

Nhà đầu tư

d)

Khả năng

33.

Core

a)

Nhiệm vụ

b)

Kỹ năng

c)

Cốt lõi

d)

Thú nuôi

34.

Adapt

a)

Thích nghi

b)

Phù hợp

c)

Khởi nghiệp

d)

Đệ trình

35.

Fulfilled

a)

Tự tin

b)

Dựa dẫm

c)

Trịch thượng

d)

Thỏa mãn

36.

Reliant

a)

Kiên trì

b)

Ích kỉ

c)

Có tài

d)

Dự dẫm

37.

Fire

a)

Đạt đến

b)

Thông báo

c)

Đuổi việc

d)

Ẩn nấp

38.

Effect

a)

Ảnh hưởng

b)

Khả năng

c)

Tự trọng

d)

Sự quý trọng

39.

Trouble

a)

Cốt lõi

b)

Ý nghĩ

c)

Rắc rối

d)

Khả năng

40.

Dependable

a)

Khiêm tốn

b)

Đáng tin

c)

Hiệu quả

d)

Trầm tư

41.

Admireable

a)

Không đáng tin

b)

Đáng ngưỡng mộ

c)

Đáng tin tưởng

d)

Đáng tin

42.

Arrogant

a)

Đáng tin

b)

Thỏa mãn

c)

Khiếp sợ

d)

Ngạo mạn

43.

Reliable

a)

Đáng tin tưởng

b)

Mang tính phê phán

c)

Dễ xúc động

d)

Đáng tin

44.

Beloved

a)

Kiên trì

b)

Dựa dẫm

c)

Yêu quý

d)

Có tài

45.

Critical

a)

Trịch thượng

b)

Mang tính phê phán

c)

Khiếp sợ

d)

Đáng tin tưởng

46.

Investment

a)

Thú nuôi

b)

Tự trọng

c)

Vốn đầu tư

d)

Kiềm chế

47.

Come true

a)

Chinh phục

b)

Đánh bóng vào lỗ

c)

Thành thạo

d)

Trở thành hiện thực

48.

Information

a)

Thông tin

b)

Vốn đầu tư

c)

Tự trọng

d)

Tiêu chuẩn

49.

Trade

a)

Thích nghi

b)

Thương mại

c)

Đuổi việc

d)

Đến gần

50.

Esteem

a)

Mỡ động vật

b)

Sự quý trọng

c)

Ảnh hưởng

d)

Tự trọng

51.

Candidate

a)

Sự dựa dẫm

b)

Sự cống hiến

c)

Ứng cử viên

d)

Sự thỏa mãn

52.

Tenacious

a)

Khiêm tốn

b)

Khéo léo

c)

Kiên trì

d)

Kiêu kỳ

53.

Ability

a)

Thú nuôi

b)

Rắc rối

c)

Khả năng

d)

Liệu pháp

54.

Master

a)

Thương mại

b)

Thành thạo

c)

Thông báo

d)

Chinh phục

55.

Truly

a)

Huy hoàng

b)

Thật sự

c)

Kiêu kỳ

d)

Khiếp sợ

56.

Dreadful

a)

Khiếp sợ

b)

Có hiệu suất

c)

Ngạo mạn

d)

Hiệu quả

57.

Humble

a)

Liên tiếp

b)

Huy hoàng

c)

Hiệu quả

d)

Khiêm tốn

58.

Task

a)

Tài năng

b)

Nhà đầu tư

c)

Nhiệm vụ

d)

Rắc rối

59.

Putt

a)

Đánh bóng vào lỗ

b)

Cây thân đốt

c)

Thích nghi

d)

Phù hợp

60.

Announce

a)

Thông báo

b)

Vượt qua

c)

Chinh phục

d)

Đến gần

61.

Therefore

a)

Yêu quý

b)

Do đó

c)

Áp đỏa

d)

Hiệu quả

62.

Owing + ?

a)

Ảnh hưởng

b)

For: Nỗ lực để đạt được điều gì

c)

On: Tin tưởng vào điều gì

d)

To: Bởi vì

63.

Cane

a)

Sự dựa dẫm

b)

Cây thân đốt

c)

Mỡ động vật

d)

Nhiệm vụ

64.

Mean

a)

Ích kỉ

b)

Kiêu kỳ

c)

Có tài

d)

Yêu quý

65.

Overcome

a)

Vượt qua

b)

Đệ trình

c)

Đến gần

d)

Thông báo

66.

Rely + ?

a)

On: Tin tưởng vào điều gì

b)

For: Nỗ lực để đạt được điều gì

c)

Of: Có khả năng làm gì

d)

To V: có khả năng làm gì

67.

Affective

a)

Đáng ngưỡng mộ

b)

Trịch thượng

c)

Hiệu quả

d)

Dễ xúc động

68.

Conquer

a)

Làm ai thất vọng

b)

Trở thành hiện thực

c)

Chinh phục

d)

Thông báo

69.

Overconfident

a)

Không đáng tin

b)

Thiếu hiểu biết

c)

Tự tin thái quá

d)

Không hiệu quả

70.

Strive + ?

a)

For: Nỗ lực để đạt được điều gì

b)

Of: Có khả năng làm gì

c)

To V: Nỗ lực để đạt được điều gì

d)

To V: Có khả năng làm gì

71.

Overwhelm

a)

Áp đảo

b)

Thương mại

c)

Độ cao

d)

Đuổi việc

72.

Grease

a)

Cốt lõi

b)

Mỡ động vật

c)

Độ cao

d)

Sự thỏa mãn

73.

Reach

a)

Đạt đến

b)

Ẩn nấp

c)

Đến gần

d)

Vượt qua

74.

Self-restraint

a)

Ý nghĩ

b)

Ảnh hưởng

c)

Tự chủ

d)

Tự trọng

75.

Outline

a)

Cốt lõi

b)

Dàn ý

c)

Rắc rối

d)

Kỹ năng

76.

Remind Sbd + ?

a)

To V: Nhắc nhở ai làm gì

b)

Tở thành hiện thực

c)

Of: Có khả năng làm gì

d)

On: Tin tưởng vào điều gì

77.

Thoughtful

a)

Khiếp sợ

b)

Đáng tin

c)

Trầm tư

d)

Có tài

78.

Efficient

a)

Đáng ngưỡng mộ

b)

Có hiệu suất

c)

Trịch thượng

d)

Ở nước ngoài

79.

Self-reliant

a)

Tin chắc

b)

Tự lực

c)

Yêu quý

d)

Hiểu biết

80.

Reliance

a)

Sự cống hiến

b)

Sự dựa dẫm

c)

Vốn đầu tư

d)

Sự quý trọng

81.

Self-esteem

a)

Thông tin

b)

Ảnh hưởng

c)

Tự trọng

d)

Kiềm chế

82.

Ineffective

a)

Không hiệu quả

b)

Có hiệu suất

c)

Tự tin thái quá

d)

Thiếu hiểu biết

83.

Skill

a)

Nhiệm vụ

b)

Kỹ năng

c)

Kiềm chế

d)

Tài năng

84.

Revise

a)

Ôn lại bài

b)

Thành thạo

c)

Khởi nghiệp

d)

Thương mại

85.

Overseas

a)

Ở nước ngoài

b)

Đáng ngưỡng mộ

c)

Trịch thượng

d)

Tin chắc

86.

Superior

a)

Đáng tin

b)

Khiếp sợ

c)

Trịch thượng

d)

Có hiệu suất

87.

Grand

a)

Huy hoàng

b)

Tin chắc

c)

Khiêm tốn

d)

Dựa dẫm

88.

Adminstrative

a)

Thuộc về quản lý

b)

Hiểu biết

c)

Không hiệu quả

d)

Có hiệu suất

89.

Let down

a)

Làm ai thất vọng

b)

Trở thành hiện thực

c)

Ôn lại bài

d)

Đánh bóng vào lỗ

90.

Assured

a)

Dựa dẫm

b)

Thỏa mãn

c)

Hiệu quả

d)

Tin chắc