wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

kt tổng hợp từ vựng

Total questions: 84

Worksheet time: 42mins

Name
Class
Date
1.

play table tennis

a)

chơi trò chơi

b)

nhặt bóng

c)

chơi bóng tennis

d)

đá bóng

2.

thriller

a)

giật gân

b)

kinh dị

c)

hài hước

d)

lãng mạn

3.

unhealthy

a)

sức khỏe

b)

thư giãn

c)

giải trí

d)

có hại cho sức khỏe, ốm yếu

4.

fantastic

a)

tồi tệ

b)

tuyệt vời

c)

kỳ quái, không tưởng

d)

lung linh

5.

chicken

a)

b)

c)

chó

d)

hươu

6.

seafood

a)

đồ ăn

b)

rau củ

c)

thịt

d)

hải sản

7.

drink soda

a)

uống nước

b)

nước cam

c)

uống nước ngọt

d)

nước có ga

8.

energy

a)

nghệ thuật

b)

năng lượng

c)

kĩ năng

d)

giải trí

9.

cowboy

a)

trẻ con

b)

con bò

c)

con trai

d)

cao bồi

10.

terrible

a)

tuyệt vời

b)

khủng khiếp

c)

đẹp tuyệt

d)

tồi tệ

11.

milliliter

a)

ml

b)

km

c)

dm

d)

cm

12.

dizzy

a)

lười biếng

b)

mệt mỏi

c)

hoa mắt, chóng mặt

d)

nghỉ ngơi

13.

soldier

a)

chiến tranh

b)

hoa quả

c)

người lính

d)

kì lạ

14.

do exercise

a)

tập thể dục

b)

làm bài tập

c)

làm bánh

d)

làm việc nhà

15.

play

a)

vở kịch

b)

nghệ sĩ

c)

thư giãn

d)

học tập

16.

negative

a)

tuyệt vời

b)

đẹp đẽ

c)

tiêu cực

d)

tồi tệ

17.

animated

a)

kinh dị

b)

hành động

c)

cao bồi

d)

hoạt hình

18.

costumes

a)

trang phục

b)

truyền thống

c)

nghệ sĩ

d)

phim ảnh

19.

eat fruit

a)

ăn cơm

b)

ăn hoa quả

c)

ăn nhẹ

d)

ăn vặt

20.

teaspoon

a)

chiến tranh

b)

khỏe mạnh

c)

thìa cà phê

d)

phim ảnh

21.

stomach ache

a)

đau đầu

b)

hài hước

c)

đau bụng

d)

tồi tệ

22.

war

a)

chiến tranh

b)

hành động

c)

ca sĩ

d)

hoa quả

23.

play computer game

a)

chơi trò chơi điện tử

b)

chơi bóng rổ

c)

giải trí

d)

xem phim

24.

positive

a)

mệt mỏi

b)

tích cực

c)

đáng sợ

d)

rau củ

25.

concert

a)

buổi hòa nhạc

b)

vở kịch

c)

thể dục

d)

đồ ăn

26.

horror

a)

mệt mỏi

b)

đau đầu

c)

kinh dị

d)

đường

27.

healthy

a)

tốt cho sức khỏe’ khỏe mạnh

b)

phim kinh dị

c)

nước uống

d)

ca sĩ

28.

great

a)

phim

b)

chiến tranh

c)

tuyệt vời

d)

bác sĩ

29.

opera

a)

bánh quy

b)

nhạc ô- pê-ra

c)

cá voi

d)

vở kịch

30.

collect movie posters

a)

sưu tập áp phích phim

b)

xem phim hành động

c)

sáng tạo nội dung

d)

vẽ tranh

31.

go skateboarding

a)

chơi cầu lông

b)

đi bơi 

c)

đi trượt ván

d)

đi ngủ

32.

science fiction

a)

khoa học viễn tưởng

b)

kì diệu

c)

kì vĩ

d)

hành động

33.

strawberry

a)

ngọt ngào

b)

khủng khiếp

c)

kì dị

d)

dâu tây

34.

onion

a)

hoạt hình

b)

sưu tập

c)

hành tây

d)

nghệ thuật

35.

story

a)

hợp lí

b)

câu chuyện

c)

ca sĩ

d)

tuyệt vời

36.

pancake

a)

bánh kếp

b)

dầu ân

c)

đường

d)

cao bồi

37.

excellent

a)

tuyệt vời

b)

tồi tệ

c)

kì vĩ

d)

thể dục

38.

medicine

a)

công thức

b)

hoạt hình

c)

bánh kếp

d)

thuốc

39.

tablespoon

a)

bàn

b)

bão

c)

thìa súp

d)

ghế

40.

spaghetti

a)

trượt ván

b)

kinh dị

c)

mỳ ống

d)

đọc truyện

41.

mushroom

a)

bão tố

b)

gia vị

c)

hạnh phúc

d)

nấm

42.

headache

a)

đau đầu

b)

dầu ăn

c)

hài hước

d)

nghỉ ngơi

43.

do aerobic

a)

tập thể dục nhịp điệu

b)

làm bài tập

c)

làm bánh

d)

làm bài tập

44.

play the guitar

a)

chơi trò chơi

b)

chơi đàn guitar

c)

xem phim

d)

sưu tập

45.

do marial art

a)

vẽ tranh

b)

thiết kế

c)

làm nghệ thuật

d)

làm việc nhà

46.

army

a)

công thức

b)

quân đội

c)

tồi tệ

d)

đồ ăn

47.

salad

a)

giải trí

b)

hoa quả

c)

diễn viên

d)

rau củ quả trộn

48.

actor

a)

họa sĩ

b)

diễn viên

c)

bác sĩ

d)

y tá

49.

lemon

a)

phim

b)

chanh

c)

truyện

d)

thìa

50.

eat candy

a)

ăn kẹo

b)

ăn bánh

c)

ăn hoa quả

d)

ăn vặt

51.

tired

a)

chiến tranh

b)

mệt mỏi

c)

người lính

d)

hạnh phúc

52.

collect coins

a)

năng lượng

b)

buổi hòa nhạc

c)

sưu tập đồng xu

d)

chơi game

53.

neutral

a)

trung bình

b)

trang phục

c)

đi trượt ván

d)

đồ hải sản

54.

singer

a)

khủng khiếp

b)

ca sĩ

c)

vở kịch

d)

trung bình

55.

crime

a)

mệt mỏi

b)

đói bụng

c)

tội phạm

d)

đồ ăn

56.

play badminton

a)

chơi trò chơi

b)

chơi cầu lông

c)

chơi bóng bàn

d)

chơi thể thao

57.

go fishing

a)

đi du lịch

b)

làm việc

c)

câu cá

d)

đi trượt ván

58.

not very good

a)

không hẳn tốt

b)

tệ

c)

tốt

d)

tuyệt vời

59.

rest

a)

ốm

b)

đau họng

c)

đau đầu

d)

sự nghỉ ngơi

60.

curry

a)

bánh quy

b)

xoài

c)

món ca-ri

d)

dâu

61.

western

a)

phía tây

b)

cao bồi

c)

rau củ

d)

hoa quả

62.

cupcake

a)

bánh nướng nhỏ

b)

dầu ăn

c)

dưa hấu

d)

ổi

63.

oil

a)

muối

b)

dầu ăn

c)

muối

d)

thịt

64.

ballet

a)

múa ba lê

b)

bài tập

c)

đồ ăn

d)

phim truyện

65.

egg

a)

trứng

b)

bánh

c)

gạo

d)

66.

smothie

a)

đồ ăn

b)

chiến tranh

c)

nước ép

d)

bài tập

67.

black pepper

a)

mỳ tôm

b)

hạt tiêu đen

c)

dầu ăn

d)

đường

68.

war

a)

ngủ

b)

ăn

c)

tưới cây

d)

chiến tranh

69.

scary

a)

sợ hãi

b)

đáng sợ

c)

muối

d)

dầu

70.

watch TV

a)

xem ti vi

b)

đọc sách

c)

nấu ăn

d)

thể dục

71.

bad

a)

tuyệt

b)

tệ

c)

hay

d)

mệt

72.

beef

a)

thịt gà

b)

c)

thịt bò

d)

thịt cừu

73.

flour

a)

hoa

b)

bột mỳ

c)

người lính

d)

dầu ăn

74.

pie

a)

dầu ăn

b)

muối

c)

Bánh nướng

d)

hoa

75.

ok

a)

tệ

b)

ổn

c)

mệt

d)

tuyệt

76.

awful

a)

khủng khiếp

b)

tuyệt vời

c)

đồ ăn

d)

đồ uống

77.

get some sleep

a)

đi ngủ

b)

xem phim

c)

làm việc

d)

mệt mỏi

78.

cousin

a)

diễn viên

b)

hoạt hình

c)

anh ( em họ)

d)

đồ ăn

79.

play sports

a)

chơi trò chơi

b)

nấu ăn

c)

chơi thể thao

d)

học bài

80.

good

a)

tồi

b)

tốt

c)

tuyệt

d)

tệ

81.

not bad

a)

tốt

b)

khủng khiếp

c)

tuyệt vời

d)

không tệ

82.

get sick

a)

ốm

b)

ho

c)

khỏe

d)

lười

83.

weak

a)

gầy

b)

cao

c)

khỏe

d)

yếu

84.

unhealthy

a)

có hại cho sức khỏe, ốm yếu

b)

khỏe mạnh

c)

nhanh nhẹn

d)

lười biếng