wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

13 14 15

Total questions: 40

Worksheet time: 40mins

Name
Class
Date
1.

đánh giá

a)

etch

b)

evalute

c)

recently

d)

halt

2.

lễ kỉ niệm

(a)  

3.

lễ kỉ niệm cứ 200 năm tổ chức 1 lần

(a)  

4.

sự đồng hóa

(a)  

5.

sự xung đột

(a)  

6.

ngược lại

(a)  

7.

tố cáo, vạch mặt

(a)  

8.

sự trụy lạc

(a)  

9.

gạt bỏ, xem thường

(a)  

10.

sự đa dạng

(a)  

11.

cực kì

(a)  

12.

vận mệnh, định mệnh

(a)  

13.

đặc ân, đặc quyền, ưu tiên

(a)  

14.

sự phục hồi

(a)  

15.

sự đoàn kết

(a)  

16.

sự mê tín

(a)  

17.

vệ sinh

(a)  

18.

đúng luật

(a)  

19.

đúng giờ

(a)  

20.

chạm chán ai đó

(a)  

21.

có tác dụng, có hiệu quả, linh nghiệm

(a)  

22.

vào phút cuối

(a)  

23.

buồn rầu

(a)  

24.

kết hôn

(a)  

25.

bằng cử nhân

(a)  

26.

Văn bằng

(a)  

27.

tồi tệ, tệ hại

(a)  

28.

kỷ luật

(a)  

29.

sinh viên chưa tốt nghiệp

(a)  

30.

điều kiện thiết yếu

(a)  

31.

có uy tín

(a)  

32.

phần lớn, chủ yếu

(a)  

33.

tính nghiêm trọng

(a)  

34.

hướng nghiệp

(a)  

35.

thịnh hành

(a)  

36.

sử dụng nhiều cái gì

(a)  

37.

ngẩng cao đầu, tự tin

(a)  

38.

biết mình muốn gì/cần gì

(a)  

39.

ngay lập tức

(a)  

40.

gợi nhớ kỉ niệm

(a)