wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Vocabulary - Movers

Total questions: 33

Worksheet time: 19mins

Name
Class
Date
1.

ban công

a)

bacony

b)

balcony

c)

ballcony

d)

baconi

2.

những bậc thang

a)

stairs

b)

stars

c)

stares

d)

stair

3.

thang máy

a)

a leaves

b)

a lives

c)

a lift

d)

a life

4.

miền quê

a)

countryside

b)

country

c)

field

d)

countries

5.

căn hộ

a)

apartment

b)

an apartment

c)

a partment

d)

a house

6.

cây quạt

a)

lamp

b)

skates

c)

fan

d)

pirate

7.

ở trên ( không tiếp xúc)

a)

on

b)

in

c)

at

d)

above

8.

một cửa hàng thú cưng

a)

a pet

b)

a shop

c)

an animal shop

d)

a pet shop

9.

hỏi - đang hỏi-đã hỏi

a)

ask-asking-ask

b)

ask-asked-asking

c)

ask-asking-asked

d)

ask-ask-asked

10.

cái mềnh

a)

blanket

b)

pillow

c)

armchair

d)

bench

11.

thức dậy- đã thức dậy

a)

wake up-wake up

b)

wake up-woke up

c)

waking up - woke up

12.

sleep-sleeping- (a)   ( ngủ-đang ngủ-đã ngủ)

13.

fly-flying-...( bay-đang bay- đã bay)

(a)  

14.

find- finding- (a)   ( tìm-đang tìm-đã tìm)

15.

...... night

a)

at

b)

in the

c)

on

16.

giấc mơ

a)

sleep

b)

jump

c)

grass

d)

dream

17.

young-younger-...( nhỏ- nhỏ hơn - nhỏ nhất)

a)

the young

b)

the youth

c)

youngest

d)

the youngest

18.

ride- riding- (a)   ( chạy / cưỡi- đang chạy/ cưỡi - đã chạy/ cưỡi)

19.

bóng bàn

a)

tennis

b)

table tennis

c)

badminton

d)

volleyball

20.

đôi vai

a)

shoulder

b)

arms

c)

knee

d)

nose

21.

a foot ( một bàn chân)--> ..( đôi bàn chân)

a)

feed

b)

fee

c)

feet

d)

food

22.

thực vật/ cây cỏ

a)

plant

b)

plan

c)

planet

d)

plane

23.

....the world ( trên thế giới)

a)

on

b)

in

c)

at

d)

under

24.

hồ bơi

a)

swimming pool

b)

swimming lake

c)

swimming park

25.

What's the matter with you?

a)

Bạn bị gì thế ?

b)

Bạn đang làm gì?

c)

Bạn mua gì thế

d)

Bạn khi nào đi học?

26.

a)

sandwiches

b)

burger

c)

noodle

d)

meatball

27.

trượt tuyết trên băng

a)

skating

b)

snowboarding

c)

skiing

d)

basketball

28.

all kinds of food

a)

tất cả thức ăn

b)

tất cả các loại thức ăn

c)

thức ăn

d)

tất cả loại

29.

walk-walking-walked

a)

chạy- đang chạy- đã chạy

b)

đi bộ- đang đi bộ-đã đi bộ

c)

lấy-đang lấy-đã lấy

30.

this place

a)

nơi đó

b)

công viên

c)

sân chơi

d)

nơi ở

31.

một trong những cô gái

a)

all the girls

b)

some girls

c)

one of the girls

d)

one girl

32.

a child ( một đứa trẻ) --> (a)   ( những đứa trẻ)

33.

opposite

a)

kế bên

b)

bên dưới

c)

đối diện

d)

bên trên