Font size
WorksheetsVocabulary - Movers
Total questions: 33
Worksheet time: 19mins
ban công
bacony
balcony
ballcony
baconi
những bậc thang
stairs
stars
stares
stair
thang máy
a leaves
a lives
a lift
a life
miền quê
countryside
country
field
countries
căn hộ
apartment
an apartment
a partment
a house
cây quạt
lamp
skates
fan
pirate
ở trên ( không tiếp xúc)
on
in
at
above
một cửa hàng thú cưng
a pet
a shop
an animal shop
a pet shop
hỏi - đang hỏi-đã hỏi
ask-asking-ask
ask-asked-asking
ask-asking-asked
ask-ask-asked
cái mềnh
blanket
pillow
armchair
bench
thức dậy- đã thức dậy
wake up-wake up
wake up-woke up
waking up - woke up
sleep-sleeping- (a) ( ngủ-đang ngủ-đã ngủ)
fly-flying-...( bay-đang bay- đã bay)
(a)
find- finding- (a) ( tìm-đang tìm-đã tìm)
...... night
at
in the
on
giấc mơ
sleep
jump
grass
dream
young-younger-...( nhỏ- nhỏ hơn - nhỏ nhất)
the young
the youth
youngest
the youngest
ride- riding- (a) ( chạy / cưỡi- đang chạy/ cưỡi - đã chạy/ cưỡi)
bóng bàn
tennis
table tennis
badminton
volleyball
đôi vai
shoulder
arms
knee
nose
a foot ( một bàn chân)--> ..( đôi bàn chân)
feed
fee
feet
food
thực vật/ cây cỏ
plant
plan
planet
plane
....the world ( trên thế giới)
on
in
at
under
hồ bơi
swimming pool
swimming lake
swimming park
What's the matter with you?
Bạn bị gì thế ?
Bạn đang làm gì?
Bạn mua gì thế
Bạn khi nào đi học?
mì
sandwiches
burger
noodle
meatball
trượt tuyết trên băng
skating
snowboarding
skiing
basketball
all kinds of food
tất cả thức ăn
tất cả các loại thức ăn
thức ăn
tất cả loại
walk-walking-walked
chạy- đang chạy- đã chạy
đi bộ- đang đi bộ-đã đi bộ
lấy-đang lấy-đã lấy
this place
nơi đó
công viên
sân chơi
nơi ở
một trong những cô gái
all the girls
some girls
one of the girls
one girl
a child ( một đứa trẻ) --> (a) ( những đứa trẻ)
opposite
kế bên
bên dưới
đối diện
bên trên
