wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Tiếng Trung Thầy Hưng 标准教程HSK2 第八课

Total questions: 15

Worksheet time: 9mins

Name
Class
Date
1.

Tìm từ phù hợp với bức tranh sau:

a)

老师

b)

司机

c)

服务员

d)

学生

2.

Từ trái nghĩa của 快 (kuài nhanh) là gì?

“快”的反义词

(a)  

3.

A:你想看什么电影?

B:让我想想再______你。

a)

告诉

b)

c)

d)

4.

Điền từ thích hợp vào chỗ trống:

小刚今天不在家,你明天 (a)   给他打电话吧。

5.

Tìm từ phù hợp với bức tranh sau:

a)

b)

告诉

c)

d)

6.

A:请问,您住哪个房间?

B: 317。

Số phòng “317” phát âm như thế nào?

a)

sān yāo

b)

sān yī qī

c)

sānbǎi shíqī

7.

Từ trái nghĩa của 白 (bái) là gì?

“白”的反义词

(a)  

8.

请问,你找服务员有什么______?

a)

时间

b)

帮助

c)

事情

d)

电话

9.

这儿的羊肉很好吃,但是也很______。

a)

b)

c)

d)

10.

A:我们一起去吃饭,好吗?

B:_______________________。

a)

没关系。

b)

谢谢。

c)

好的。

11.

Lựa chọn từ thích hợp nhất điền vào chỗ trống:

我______你吃饭。

a)

b)

c)

12.

Lựa chọn từ thích hợp nhất điền vào chỗ trống:

你______我再想想。

a)

b)

c)

13.

Hình thức lặp lại của động từ hai âm tiết AB:

a)

ABAB

b)

AABB

14.

这件白的有点儿长,那件黑的有点贵。

问:两件衣服,我都不喜欢。

a)

True

b)

False

c)

Not given

15.

王老师让我给大卫打个电话。

问:王老师给大卫打电话。

a)

True

b)

False

c)

Not given