wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Unit 1 - 600 essential TOEIC words

Total questions: 12

Worksheet time: 4mins

Name
Class
Date
1.

"agreement" có nghĩa là?

a)

(n): hợp đồng, sự giao kèo, thỏa thuận

b)

(n): sự cam đoan, bảo đảm

c)

(n): sự hủy bỏ, bãi bỏ

d)

(n): sự xác định, chỉ rõ

2.

"engage" có nghĩa là?

a)

(n): sự đính hôn

b)

(v): cam kết, tham gia vào

c)

(v): dự trù

d)

(v): phân phát

3.

Danh từ của "obligate" là (a)   ?

4.

"đảng, phái, người/bên tham gia" là gì?

a)

provision

b)

participate

c)

assurance

d)

party

5.

Nghĩa của từ "determine" là gì?

a)

(v): bắt buộc, ép buộc

b)

(v): tham gia, dính líu vào

c)

(v): quyết định, xác định, định rõ

d)

(v): phản đối

6.

"abide by" có nghĩa là?

a)

(v): cam kết, đảm bảo

b)

(v): tôn trọng, tuân theo, giữ (lời)

c)

(v): ký kết

d)

(v): bắt buộc, ép buộc

7.

"bắt buộc, ép buộc" có nghĩa là?

a)

obligate

b)

specify

c)

assure

d)

establish

8.

"cancellation" có nghĩa là gì?

a)

(n): sự hủy bỏ, bãi bỏ

b)

(n): sự trì trệ, đình trệ

c)

(n): sự hợp tác

d)

(n): sự xây dựng, góp ý

9.

Từ đồng nghĩa với "specific" là?

a)

regular

b)

responsible

c)

particular

d)

terrific

10.

Từ đồng nghĩa với "guarantee" là?

a)

explanation

b)

assurance

c)

organization

d)

infrastructure

11.

"resolve" có nghĩa là?

a)

(v): thông qua nghị quyết; giải quyết

b)

(v): quyết chiến

c)

(v): biến mất

d)

(v): tái hợp

12.

"provision" có nghĩa là?

a)

(n): sự cấp phép, cho phép

b)

(n): sự đảm bảo, cam kết

c)

(n): tầm nhìn

d)

(n): sự cung cấp, chu cấp