wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Kanji N3

Total questions: 53

Worksheet time: 53mins

Name
Class
Date
1.



(a)  

2.

Chữ Phí

旅費

(a)  

3.

Chữ Phí

費用

(a)  

4.

Chữ Phí

会費

(a)  

5.

Chữ Phí

消費者

(a)  

6.



(a)  

7.

Chữ Kỳ

長期

(a)  

8.

Chữ Kỳ

定期券

(a)  

9.

Chữ Kỳ

短期

(a)  

10.

Chữ kỳ

期間

(a)  

11.



(a)  

12.

Chữ Hạn

期限

(a)  

13.

Chữ Kỳ

限る

(a)  

14.

Chữ Kỳ

限定

(a)  

15.

Chữ Kỳ

限度

(a)  

16.



(a)  

17.

_製

(a)  

18.

Chữ Chế

製品

(a)  

19.



(a)  

20.

Chữ Tạo

製造

(a)  

21.

Chữ Tạo

造る

(a)  

22.



(a)  

23.

Chữ Thưởng

賞金

(a)  

24.

Chữ Thưởng



(a)  

25.

Chữ thưởng

賞品

(a)  

26.

Chữ Thưởng

賞味期限

(a)  

27.



(a)  

28.

Chữ Pháp

方法

(a)  

29.

Chữ Pháp

文法

(a)  

30.



(a)  

31.

Chữ Ôn

温度

(a)  

32.

Chữ Ôn

温かい

(a)  

33.

Chữ Ôn

気温

(a)  

34.

Chữ Ôn

常温

(a)  

35.

期限

(a)  

36.

期限

(a)  

37.

限る

(a)  

38.

限る

(a)  

39.

限定

(a)  

40.

限定

(a)  

41.

限度

(a)  

42.

費用

(a)  

43.

費用

(a)  

44.

旅費

(a)  

45.

旅費

(a)  

46.

消費者

(a)  

47.

消費者

(a)  

48.

期間

(a)  

49.

製造

(a)  

50.

製造

(a)  

51.

造る

(a)  

52.

賞味期限

(a)  

53.

常温

(a)