wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

練習1( Hiragana )

Total questions: 42

Worksheet time: 21mins

Name
Class
Date
1.

reibou

a)

ねいぼう

b)

ねいぽ

c)

れいぽう

d)

れいぼう

2.

jouhou

a)

じょほう

b)

じょうほう

c)

ぞうほう

d)

ぞうほ

3.

はずかしい

a)

houzukashi

b)

hozukashii

c)

hasukashii

d)

hazukashii

4.

eigyouchuu

a)

えいぎょうちゅ

b)

えぎょうちゅう

c)

えいぎょうちゅう

d)

えぎょちゅう

5.

おとなしい

(a)  

6.

こまった

(a)  

7.

CHỌN CHỮ ĐỌC LÀ : "KO"

a)

b)

c)

d)

8.

CHỌN CHỮ ĐỌC LÀ "MA'

a)

b)

c)

d)

9.

CHỌN CHỮ ĐỌC LÀ "YA"

a)

b)

c)

d)

10.

CHỌN CHỮ ĐỌC LÀ "HA'

a)

b)

c)

d)

11.

CHỌN CHỮ ĐỌC LÀ "NI"

a)

b)

c)

d)

12.

CHỌN CHỮ ĐỌC LÀ :"MU"

a)

b)

c)

d)

13.

CHỌN CHỮ ĐỌC LÀ :"YO"

a)

b)

c)

d)

14.

CHỌN CHỮ ĐỌC LÀ :"TE"

a)

b)

c)

d)

15.

CHỌN CHỮ ĐỌC LÀ :”KI"

a)

b)

c)

d)

16.

CHỌN CHỮ ĐỌC LÀ :"MI"

a)

b)

c)

d)

17.

わたし

(a)  

18.

さくら

(a)  

19.

くらい

(a)  

20.

さる

(a)  

21.

こころ

(a)  

22.

ほん

(a)  

23.

うち

(a)  

24.

かれ

(a)  

25.

CHỌN CHỮ ĐỌC LÀ "NI"

a)

b)

c)

d)

26.

ほし (ngôi sao)

a)

hana

b)

hoshi

c)

hashi

d)

hoi

27.

はな (bông hoa)

a)

hana

b)

hosa

c)

hashi

d)

nari

28.

なつ (mùa hè)

a)

satsu

b)

natsu

c)

hatsu

d)

nate

29.

はし (cây cầu, đũa)

a)

hana

b)

hosa

c)

hashi

d)

nari

30.

いぬ (con chó)

a)

ine

b)

inu

c)

itsu

d)

ike

31.

ねこ (con mèo)

a)

niko

b)

nano

c)

neko

d)

nuko

32.

nani (cái gì)

a)

さに

b)

さほ

c)

なこ

d)

なに

33.

tokei (đồng hồ)

a)

となに

b)

とこね

c)

とさし

d)

とけい

34.

saifu (cái bóp, cái ví)

a)

ないふ

b)

はいふ

c)

さいふ

d)

けいふ

35.

kasa (cây dù)

a)

かき

b)

なさ

c)

かね

d)

かさ

36.

uchi (nhà)

a)

うた

b)

うち

c)

あた

d)

あち

37.

uta (bài hát)

a)

うた

b)

うち

c)

あた

d)

あち

38.

taisetsu (quan trọng)

a)

さいいつ

b)

たいいつ

c)

ないせつ

d)

たいせつ

39.

hi (ngày)

a)

b)

c)

d)

40.

haifuku (ngưỡng mộ)

a)

はいふく

b)

ほいふく

c)

はあくつ

d)

ほあくつ

41.

heta (hậu đậu)

a)

へた

b)

ひた

c)

ひな

d)

そた

42.

はなし (câu chuyện)

a)

hanashi

b)

hosashi

c)

hasashi

d)

nahari