wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Tiếng Trung Thầy Hưng 标准教程HSK2 第十一课

Total questions: 15

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.
a)

跳舞

b)

唱歌

c)

运动

d)

学习

2.
a)

别人

b)

大人

c)

孩子

d)

大家

3.



(a)  

4.

A:小丽,昨天和你一起唱歌的人是谁?

B:___________________________。

a)

一个人

b)

一个朋友

c)

一个动物

d)

5.
a)

旁边

b)

左边

c)

右边

d)

外边

6.

Sắp xếp câu sau:

我哥哥/大/三岁/我/比。

(a)  

7.

A:今天的西瓜怎么卖?

B:___________________。

a)

三块五一斤

b)

一米七

c)

六十公斤

d)

二十五度

8.

Điền từ thích hợp vào chỗ trống:

正在打电话的那个人______是新来的王老师。

a)

b)

c)

可能

d)

9.

Điền từ thích hợp vào chỗ trống:

苹果比西瓜______,我想多买点儿苹果。

a)

舒服

b)

便宜

c)

d)

10.

"Năm ngoái" tiếng Trung là gì?

(a)  

11.

你认识前边 (a)   的那两个人吗?

12.

左边看报纸的这个人是我姐姐,右边写字的那个人是我哥哥。

问:他们家可能有三个孩子。

a)

True

b)

False

c)

Not given

13.

哥哥的英语比我好,姐姐的英语也比我好。

问:我的英语没有哥哥和姐姐那么好。

a)

True

b)

False

c)

Not given

14.
a)

商店

b)

酒店

c)

水果店

d)

书店

15.

昨天35度,今天没有昨天______。

a)

舒服

b)

c)

d)