WorksheetsG11 - U10 - Vocabulary 01
Total questions: 20
Worksheet time: 10mins
be attributed to
quy cho
được chỉ định
được góp phần
boost
leo núi
đẩy mạnh
đi ủng
dietary
thuộc về chế độ tập luyện
thuộc về chế độ dinh dưỡng
thuộc về chế độ ăn uống
immune system
hệ miễn dịch
hệ hô hấp
hệ tuần hoàn
life expectancy
chất lượng sống
tuổi thọ
ước mơ trong đời
longevity
độ dài
sữa ông thọ
sự trường thọ
meditation
thiền định
dược phẩm
mức trung bình
natural remedy
Tài nguyên thiên nhiên
Liệu pháp tự nhiên
Nguồn gốc thiên nhiên
nutrition
chất đạm
hạt nhân
dinh dưỡng
nutritious
bổ dưỡng
chất dinh dưỡng
sự dinh dưỡng
prescription medicine
ngành y
thuốc kê đơn
thuốc đông y
stress-free
bấm huyệt miễn phí
giải phóng năng lượng
không bị căng thẳng
workout
sự luyện tập thể lực
sự làm việc ngoài trời
sự làm việc ngoài giờ
ageing process
quá trình phục hồi
quá trình lão hoá
quá trình trẻ hoá
prepackaged food
thức ăn được sơ chế
thức ăn chín
thức ăn đóng gói sẵn
anti-ageing food
thực phẩm chống lão hoá
thực phẩm dinh dưỡng
thực phẩm chức năng
anti-acne diet
chế độ ăn chống nhăn
chế độ ăn chống mụn
chế độ ăn giảm cân
valid passport
hộ chiếu ngoại giao
hộ chiếu công vụ
hộ chiếu hợp lệ
recover
hồi phục
đậy nắp
phát hiện
antibiotic
thuốc cảm
thuốc kháng sinh
thuốc bổ
