Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

G11 - U10 - Vocabulary 01

Total questions: 20

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

be attributed to

a)

quy cho

b)

được chỉ định

c)

được góp phần

2.

boost

a)

leo núi

b)

đẩy mạnh

c)

đi ủng

3.

dietary

a)

thuộc về chế độ tập luyện

b)

thuộc về chế độ dinh dưỡng

c)

thuộc về chế độ ăn uống

4.

immune system

a)

hệ miễn dịch

b)

hệ hô hấp

c)

hệ tuần hoàn

5.

life expectancy

a)

chất lượng sống

b)

tuổi thọ

c)

ước mơ trong đời

6.

longevity

a)

độ dài

b)

sữa ông thọ

c)

sự trường thọ

7.

meditation

a)

thiền định

b)

dược phẩm

c)

mức trung bình

8.

natural remedy

a)

Tài nguyên thiên nhiên

b)

Liệu pháp tự nhiên

c)

Nguồn gốc thiên nhiên

9.

nutrition

a)

chất đạm

b)

hạt nhân

c)

dinh dưỡng

10.

nutritious

a)

bổ dưỡng

b)

chất dinh dưỡng

c)

sự dinh dưỡng

11.

prescription medicine

a)

ngành y

b)

thuốc kê đơn

c)

thuốc đông y

12.

stress-free

a)

bấm huyệt miễn phí

b)

giải phóng năng lượng

c)

không bị căng thẳng

13.

workout

a)

sự luyện tập thể lực

b)

sự làm việc ngoài trời

c)

sự làm việc ngoài giờ

14.

ageing process

a)

quá trình phục hồi

b)

quá trình lão hoá

c)

quá trình trẻ hoá

15.

prepackaged food

a)

thức ăn được sơ chế

b)

thức ăn chín

c)

thức ăn đóng gói sẵn

16.

anti-ageing food

a)

thực phẩm chống lão hoá

b)

thực phẩm dinh dưỡng

c)

thực phẩm chức năng

17.

anti-acne diet

a)

chế độ ăn chống nhăn

b)

chế độ ăn chống mụn

c)

chế độ ăn giảm cân

18.

valid passport

a)

hộ chiếu ngoại giao

b)

hộ chiếu công vụ

c)

hộ chiếu hợp lệ

19.

recover

a)

hồi phục

b)

đậy nắp

c)

phát hiện

20.

antibiotic

a)

thuốc cảm

b)

thuốc kháng sinh

c)

thuốc bổ