wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ôn tập từ vựng nhóm 3, 4, 6

Total questions: 20

Worksheet time: 2mins

Name
Class
Date
1.

"Hẹn gặp lại" tiếng Trung là nghĩa từ nào dưới đây?

a)

回头见

b)

明天见

c)

再见

d)

拜拜

2.

七 là số mấy?

a)

5

b)

6

c)

7

d)

8

3.

Từ 芭蕾 có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Múa ba lê

b)

Micro

c)

Ghế sofa

d)

Socola

4.

"Tạm biệt" là nghĩa của từ nào dưới đây?

a)

拜拜

b)

明天见

c)

再见

d)

回头见

5.

不客气 có nghĩa là gì?

a)

Không sao đâu

b)

Đừng khách sáo

c)

Xin lỗi

d)

Không cần cảm ơn

6.

"Tốt, khỏe, hay" là nghĩa của từ nào dưới đây?

a)

b)

c)

d)

7.

对不起 có nghĩa là?

a)

Xin lỗi

b)

Không sao đâu

c)

Đừng khách sáo

d)

Không, không cần, đừng

8.

"Hamburger" là nghĩa của từ nào dưới đây?

a)

吉他

b)

香槟

c)

麦克风

d)

汉堡包

9.

香槟 có nghĩa tiếng Việt là?

a)

Hamburger

b)

Ghế Sofa

c)

Đàn ghi-ta

d)

Rượu sâm banh

10.

再见 có nghĩa là?

a)

Hẹn gặp lại

b)

Tạm biệt

c)

Ngày mai

d)

Bai bai

11.

Sắp xếp các số theo thứ tự từ lớn đến nhỏ?

a)

一二三四五六七八九十

b)

二三四一五七八九十六

c)

十九八七六五四三二一

d)

十八九三一二四五六七

12.

“Ngày mai gặp lại” là nghĩa của từ nào dưới đây?

a)

明天见

b)

回头见

c)

再见

d)

拜拜

13.

Socola có tên tiếng Trung là?

a)

香槟

b)

麦克风

c)

巧克力

d)

汉堡包

14.

Shāfā là phiên âm của từ?

a)

沙发

b)

芭蕾

c)

吉他

d)

咖啡

15.

吉他 có nghĩa tiếng Việt là?

a)

Đàn ghi-ta

b)

Ghế Sofa

c)

Micro

d)

Socola

16.

“Không sao đâu” là nghĩa của từ nào dưới đây?

a)

对不起

b)

没关系

c)

不客气

d)

不用谢

17.

不客气 có phiên âm là?

a)

bukeqi

b)

bukeqi

c)

bukeqi

d)

bukeqi

18.

Yéye có nghĩa là?

a)

Bà nội

b)

Ba, bố

c)

Ông nội

d)

Mẹ

19.

谢谢 tiếng Việt có nghĩa là?

a)

Không sao đâu

b)

Đừng khách sáo

c)

Cảm ơn

d)

Tạm biệt

20.

Thanh nhẹ hay còn gọi là?

a)

Thanh 1

b)

Thanh 3

c)

Thanh 2

d)

Khinh thanh