wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

BÀI KIỂM TRA (SAU 7 BÀI)

Total questions: 80

Worksheet time: 13mins

Name
Class
Date
1.

Chọn pinyin đúng của từ 你好

a)

níhǎo

b)

nǐhǎo

c)

nìhǎo

d)

nīhǎo

2.

Chọn pinyin của 五

a)

b)

c)

d)

3.

Chọn pinyin của 不

a)

b)

c)

d)

4.

Chọn pinyin của 女

a)

b)

c)

d)

5.

Viết chữ cứng của từ "báisè"

6.

Từ nào dưới đây có mức độ cao hơn từ 很

a)

b)

c)

d)

7.

Con ngựa là gì? (Viết chữ cứng rồi cách rồi viết pinyin)

(a)  

8.

Viết các từ chỉ thành viên gia đình theo thứ tự sau

Bố, Anh trai, Em gái, Mình, Chị gái, Em trai, Mẹ

(Mỗi một từ sẽ dùng dấu chấm tranh "\" trên bàn phím tiếng trung để phân cách)

Ví dụ: 我、你

(a)  

9.

忙 là gì

(a)  

10.

你忙吗?

4 lines
11.

Chọn câu đúng

a)

你忙不忙吗?

b)

你忙吗?

c)

你忙不忙?

d)

你忙不吗?

12.

Chọn pinyin của 难

a)

nán

b)

nǎn

c)

nān

d)

nan

13.

Viết từ "đàn ông"

14.

Loại từ của 白

a)

Phó từ

b)

Tính từ

c)

Danh từ

d)

Động từ

15.

汉语难不难?

4 lines
16.

Chọn pinyin của 哪儿

a)

nǎr

b)

nàr

c)

nǎ'ér

d)

nār

17.

Chọn pinyin của 这些

a)

zhèxiē

b)

zhèxie

c)

zhèr

d)

zhèlǐ

18.

今天星期几?

4 lines
19.

昨天星期几?

4 lines
20.

明天星期几?

4 lines
21.

明天是不是周末?

4 lines
22.

你从哪儿来?

4 lines
23.

你是哪儿国人?

4 lines
24.

你学英语吗?

4 lines
25.

天 đánh thanh điệu vào đâu

a)

t

b)

i

c)

a

d)

n

26.

Chọn pinyin của 韩国语

a)

Hánguóyǔ

b)

Hángúoyǔ

c)

Hánguóyù

d)

Hànguóyǔ

27.

Viết số 9

28.

Viết chữ cứng của Běijīng

29.

Sắp xếp

早上/我/明天/食堂/,/吃/去/饭/去/你/吗?

4 lines
30.

Sắp xếp

要/学/校/去/我/读/书/。

4 lines
31.

Sửa câu sau thành câu đúng

我要去学校寄信。

(a)  

32.
a)

珍珠奶茶

b)

奶茶

c)

芬达

d)

牛奶

33.

Dịch sang tiếng Việt

你要去学校见老师吗?

4 lines
34.

对不起!

a)

不好意思

b)

不客气

c)

别客气

d)

没关系

35.

Chọn pinyin của 再见

a)

zàijiàn

b)

zàijian

c)

zàiqìan

d)

zàiqàn

36.

Từ nào đồng nghĩa với 哪里

(a)  

37.

这里 với 这儿 nghĩa là gì

a)

ở đây

b)

chỗ này

c)

cái này

d)

đằng đó

38.

这是不是女?

(a)  

39.

Pepsi là gì?

a)

日事

b)

白事

c)

宿事

d)

百事

40.

Sửa câu sau cho đúng

你身体吗好?

(a)  

41.

Dịch sang tiếng Việt

今天是谁看书?

4 lines
42.

Dịch câu sau

西班牙文的杂志是谁的杂志?

4 lines
43.

 Dịch câu sau

老师要星期几去食堂吃中午饭?

4 lines
44.

Dịch câu sau

这些越南面包是谁的?

4 lines
45.

Dịch câu sau

我要一碗鸡蛋汤。你喝吗?

4 lines
46.

Dịch câu sau ra tiếng Trung

Tối ngày mai tôi muốn một vài đồ uống, đồ ăn.

4 lines
47.

Rau tiếng Trung là gì?

(a)  

48.

海底捞的火锅好吃吗?

4 lines
49.

螺蛳粉 là gì?

4 lines
50.

Sửa lại câu

去你中午哪里吃饭?

(a)  

51.

Sắp xếp câu sau

是/这些/什么/?

(a)  

52.

Sắp xếp câu.

包子/这/面条/是/是/那/。

4 lines
53.

Đặt câu với từ 这里

4 lines
54.

Dịch câu sau.

这食堂的食物很好吃。

4 lines
55.

Đặt câu cho phù hợp với hình ảnh.

4 lines
56.

Dịch câu sau

那些啤酒不好喝。

4 lines
57.

Sắp sếp câu sau.

面包/越南/吃/要/你/明天/夜晚/吗/?

4 lines
58.

Viết từ "wèn"

59.

Sắp xếp câu sau

你/什么/名字/叫/?

(a)  

60.

Sắp xếp câu sau

好/是/学生/我/学校/我/的/的/。

(a)  

61.

Dịch câu sau.

Chữ Hán khó lắm, phát âm thì không quá khó

4 lines
62.

Dịch câu sau

Kia có phải là tạp chí tiếng Anh của cậu không?

4 lines
63.

Dịch câu sau

Anh ấy mời tôi chiều mai đến trường học uống Sprite

4 lines
64.

Dịch câu sau

Đây là Bắc Kinh, kia là Thượng Hải.

4 lines
65.

Dịch câu sau.

Mai tớ đến ngân hàng rút tiền, cậu có đi không?

4 lines
66.

Chọn pinyin của 贵姓

a)

guìxìng

b)

gùixìng

c)

gúixíng

d)

guíxìng

67.

Dịch câu sau.

Thầy giáo đến từ Nhật Bản, không phải đến từ Anh.

4 lines
68.

您贵姓?

a)

他姓张

b)

谢谢

c)

我姓陈

d)

我学习日语

69.

今天中午你去哪里吃饭?

a)

我去食堂

b)

我吃一个面包

c)

我不要吃米饭

d)

他回家吃饭

70.

Đặt câu hỏi cho từ trong ngoặc

这是(我朋友)的学校。

(a)  

71.

Chuyển sang câu hỏi chính phản.

今天你去天安门吗?

(a)  

72.

Chuyển sang câu hỏi chính phản

你学校大吗?

(a)  

73.

Chuyển sang câu hỏi chính phản

这是你的英文书吗?

(a)  

74.

汉语难吗?

(a)  

75.

你妈妈是老师吗?

(a)  

76.

Tìm từ có chứa bộ 亻

4 lines
77.

Tìm từ có chứa bộ 忄

4 lines
78.

Tìm từ có chứa bộ 宀

4 lines
79.

Tìm từ có chứa bộ 囗

4 lines
80.

Tìm từ có chứa bộ 氵

4 lines