wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ilearn smart start

Total questions: 68

Worksheet time: 34mins

Name
Class
Date
1.

Fish

a)

Món gà, con gà

b)

Thịt

c)

Món cá, con cá

2.

pancake

a)

Cá viên

b)

Sinh tố

c)

Bánh kếp

3.

Chicken

a)

Món gà, con gà

b)

Thịt

c)

Món cá, con cá

4.

chocolate

a)

sô cô la

b)

kem

c)

bánh

5.

meat

a)

đậu

b)

thịt

c)

6.

Bread

a)

Bánh mì

b)

Cơm, lúa , gạo

c)

Rau

7.

Rice

a)

Bánh mì

b)

Cơm, lúa , gạo

c)

Rau

8.

Have some pancake.

............................

You're welcome.

a)

No, thanks.

b)

Thank you.

c)

No, thank you.

9.

Fish and rice

a)
b)
c)
10.
banana
a)
bánh mỳ
b)
bánh burger
c)
trái chuối
d)
đắng (adj)
11.

a)

Fish

b)

Egg

c)

Chicken

d)

Bread

12.

Have some__________

No, thank you.

a)

soya milk

b)

egg

c)

fish balls

d)

cake

13.



(a)  

14.



(a)  

15.



(a)  

16.
a)

campsite

b)

market

c)

shopping

d)

fishing

17.
a)

campsite

b)

market

c)

shopping

d)

eating

18.
a)

shopping

b)

eating

c)

reading

d)

fishing

19.
a)

fishing

b)

shopping

c)

eating

d)

reading

20.
a)

eating

b)

fishing

c)

reading

d)

shopping

21.
a)

reading

b)

fishing

c)

shopping

d)

campsite

22.

"at" nghĩa là gì?

a)

b)

ăn

c)

đọc

d)

mua sắm

23.

"do" nghĩa là gì?

a)

làm

b)

ăn

c)

đọc

d)

24.

"doing" nghĩa là gì?

a)

đang làm

b)

làm

c)

d)

ăn

25.

What nghĩa là gì?

a)

gì/ cái gì?

b)

ai?

c)

ở đâu?

d)

tại sao?

26.

câu nào đúng?

a)

What's mom doing?

b)

Where's mom doing?

c)

Who's mom doing?

d)

What are mom doing?

27.

How do I get to the market?

a)

Go straight

b)

She is reading at the campsite

c)

I'm going to the market

28.

Where's the campsite?

a)

It's on the Water street

b)

turn left

c)

She's eating at the campsite

29.

What's Jane doing?

a)

She is shopping at the supermarket

b)

She is Jane

c)

It's on Oak street

d)

go over the bridge

30.

Where are you going?

a)

I'm going to the sports shop

b)

turn right

c)

He is fishing at the lake

d)

It's on Pine street

31.

What's Tom doing?

a)

He's reading at the park

b)

She's eating at the market

c)

He's going to the lake

32.

Câu nào đúng?

a)

What's Bill doing?

b)

What Bill doing?

c)

What's Bill do?

d)

Where's Bill doing?

33.
a)

bakery

b)

supermarket

c)

market

d)

ice cream shop

34.
a)

bridge

b)

lake

c)

park

d)

bakery

35.
a)

turn right

b)

turn left

c)

go over

d)

go straight

36.
a)

go straight

b)

turn left

c)

turn right

d)

go over

37.

going nghĩa là gì?

a)

đang đi

b)

đang làm

c)

đang đọc

d)

đang ăn

38.

eating nghĩa là gì?

a)

đang ăn

b)

đang làm

c)

đang đọc sách

d)

đang câu cá

39.

fishing nghĩa là gì?

a)

đang câu cá

b)

đang ăn

c)

đang mua sắm

d)

đang đọc sách

40.

khu cắm trại là gì?

a)

campsite

b)

market

c)

sports shop

d)

bookshop

41.

ở trên

(a)  

42.

ở trong

(a)  

43.

công viên

(a)  

44.

sân chơi

(a)  

45.

cửa hàng

(a)  

46.

đường phố

(a)  

47.

sở thú

(a)  

48.

siêu thị

(a)  

49.

hiệu sách

(a)  

50.

7. Turn right

a)

Rẽ trái

b)

Rẽ phải

c)

đi thẳng về phía trước

d)

băng qua đường

51.

6. Turn left

a)

Rẽ trái

b)

Rẽ phải

c)

đi thẳng về phía trước

d)

băng qua đường

52.

từ nào dưới đây là cách viết đúng của từ "chợ"

a)

market

b)

maket

c)

markit

d)

marki

53.

road nghĩa là :

a)

Con đường

b)

phố ,đường phố

c)

địa chỉ

54.

Where ______ your school?

a)

is

b)

am

c)

are

d)

do

55.

Where is your school?

a)

It's in Oxford Street.

b)

It's in Oxford Village.

c)

It's in Bat Trang Village

56.

Is your cat on the chair?

a)

A. Yes, it is.

b)

B. No, it isn't.

c)

C. No, they aren't.

57.

Where's the ____?

a)

coat

b)

bed

c)

ball

d)

table

58.

Have some pancake.

............................

You're welcome.

a)

No, thanks.

b)

Thank you.

c)

No, thank you.

59.

Thứ ba:

a)

Wednesday

b)

Thursday

c)

Tuesday

d)

Monday

60.

Thứ tư:

a)

Monday

b)

Wednesday

c)

Friday

d)

Sunday

61.

Thứ năm:

a)

Sunday

b)

Saturday

c)

Friday

d)

Thursday

62.

Thứ sáu:

a)

Tuesday

b)

Thursday

c)

Friday

d)

Sunday

63.

Thứ bảy:

a)

Monday

b)

Thursday

c)

Saturday

d)

Sunday

64.

Chủ nhật:

a)

Monday

b)

Sunday

c)

Tuesday

d)

Friday

65.

Từ nào nghĩa là "Chủ nhật"?

(a)  

66.

Thứ hai:

(a)  

67.

Thứ bảy:

(a)  

68.

Thứ hai:

a)

Monday

b)

Tuesday

c)

Wednesday

d)

Thursday