wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Vocabulary's English 8

Total questions: 72

Worksheet time: 32mins

Name
Class
Date
1.

check out

a)

kiểm tra

b)

xem

c)

ra ngoài

d)

huấn luyện

2.

guide

a)

đưa đi

b)

hướng dẫn

c)

hướng dẫn viên du lịch

d)

đồ thủ công

3.

training

a)

hướng dẫn

b)

dạy

c)

huấn luyện

d)

hạt

4.

craft kid

a)

bộ váy

b)

bộ sưu tập

c)

bộ đồ nghề thủ công

d)

bộ máy móc

5.

bead

a)

hạt, hột

b)

len

c)

tiền tiết kiệm

d)

nhạc dân ca

6.

wool

a)

hạt,hột

b)

len

c)

mang

d)

dụng cụ

7.

folk song

a)

nhạc quê hương

b)

nhạc dân ca quan họ

c)

nhạc đồng quê

d)

nhạc dân ca

8.

be able to

a)

phải

b)

nên

c)

có thể

d)

thích

9.

improve

a)

phát triển

b)

cải thiện

c)

mang

d)

dân ca

10.

sent

a)

mang

b)

gửi

c)

dễ

d)

dụng cụ

11.

more easily

a)

mang vác dễ hơn

b)

bộ dụng cụ

c)

dễ hơn

d)

cải thiện

12.

bring

a)

hạt, hột

b)

dân ca

c)

mang

d)

gửi

13.

tool

a)

dụng cụ

b)

mang

c)

hạt hột

d)

len

14.

hurry

a)

đói

b)

khát nước

c)

nhanh lên

d)

từ từ

15.

xem

(a)  

16.

có thể

(a)  

17.

mang , vác

(a)  

18.

nhanh lên

(a)  

19.

other ?

(a)  

20.

information ?

(a)  

21.

hanging out

(a)  

22.

có vui không em ?

a)

b)

không

23.

destination

(a)  

24.

almost

(a)  

25.

individual

(a)  

26.

develop

(a)  

27.

spirit

(a)  

28.

gerunds

(a)  

29.

expecially

(a)  

30.

britain

(a)  

31.

dishes

(a)  

32.

sentences

(a)  

33.

pick up

(a)  

34.

in fact

(a)  

35.

thức ăn

(a)  

36.

benefit

(a)  

37.

generation

(a)  

38.

mention

(a)  

39.

weird

(a)  

40.

something

(a)  

41.

to be addicted to something

(a)  

42.

also

(a)  

43.

protection

(a)  

44.

lie

(a)  

45.

imaginaton

(a)  

46.

European

(a)  

47.

capital

(a)  

48.

centre

(a)  

49.

enough

(a)  

50.

most

ví dụ: i love you most

(a)  

51.

anyone

(a)  

52.

teenager

a)

thanh thiếu niên

b)

người trưởng thành

c)

người già

53.

India

(a)  

54.

both

(a)  

55.

pressure

(a)  

56.

co-ordinate

(a)  

57.

breath

(a)  

58.

movement

(a)  

59.

awareness

a)

hiểu, có kiến thức về cái gì đó

b)

di chuyển

c)

linh hoạt

60.

self

(a)  

61.

flexibility

(a)  

62.

focus

(a)  

63.

become

(a)  

64.

better

(a)  

65.

regular time

(a)  

66.

competitive

(a)  

67.

avoid

(a)  

68.

tight

(a)  

69.

ideal

(a)  

70.

originate

(a)  

71.

adult

(a)  

72.

mind

(a)