Font size
WorksheetsVocabulary's English 8
Total questions: 72
Worksheet time: 32mins
check out
kiểm tra
xem
ra ngoài
huấn luyện
guide
đưa đi
hướng dẫn
hướng dẫn viên du lịch
đồ thủ công
training
hướng dẫn
dạy
huấn luyện
hạt
craft kid
bộ váy
bộ sưu tập
bộ đồ nghề thủ công
bộ máy móc
bead
hạt, hột
len
tiền tiết kiệm
nhạc dân ca
wool
hạt,hột
len
mang
dụng cụ
folk song
nhạc quê hương
nhạc dân ca quan họ
nhạc đồng quê
nhạc dân ca
be able to
phải
nên
có thể
thích
improve
phát triển
cải thiện
mang
dân ca
sent
mang
gửi
dễ
dụng cụ
more easily
mang vác dễ hơn
bộ dụng cụ
dễ hơn
cải thiện
bring
hạt, hột
dân ca
mang
gửi
tool
dụng cụ
mang
hạt hột
len
hurry
đói
khát nước
nhanh lên
từ từ
xem
(a)
có thể
(a)
mang , vác
(a)
nhanh lên
(a)
other ?
(a)
information ?
(a)
hanging out
(a)
có vui không em ?
có
không
destination
(a)
almost
(a)
individual
(a)
develop
(a)
spirit
(a)
gerunds
(a)
expecially
(a)
britain
(a)
dishes
(a)
sentences
(a)
pick up
(a)
in fact
(a)
thức ăn
(a)
benefit
(a)
generation
(a)
mention
(a)
weird
(a)
something
(a)
to be addicted to something
(a)
also
(a)
protection
(a)
lie
(a)
imaginaton
(a)
European
(a)
capital
(a)
centre
(a)
enough
(a)
most
ví dụ: i love you most
(a)
anyone
(a)
teenager
thanh thiếu niên
người trưởng thành
người già
India
(a)
both
(a)
pressure
(a)
co-ordinate
(a)
breath
(a)
movement
(a)
awareness
hiểu, có kiến thức về cái gì đó
di chuyển
linh hoạt
self
(a)
flexibility
(a)
focus
(a)
become
(a)
better
(a)
regular time
(a)
competitive
(a)
avoid
(a)
tight
(a)
ideal
(a)
originate
(a)
adult
(a)
mind
(a)
