wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

English 5- Test 8

Total questions: 68

Worksheet time: 27mins

Name
Class
Date
1.

Tên bạn là gì?

a)

tôi là rara

b)

Tôi sống ở Bekasi

c)

tôi mười ba tuổi

d)

Bạn là Rara

2.

Xin chào? Thật vui được gặp bạn.

……………………

a)

Tôi cũng thế

b)

tôi cũng tốt

c)

tôi khỏe, cảm ơn

d)

Xin chào? Cũng hân hạnh được gặp bạn.

3.

Khi tôi muốn rời xa ai đó, tôi nói ... với anh ấy / cô ấy.

a)

Buổi sáng tốt lành

b)

Chúc may mắn

c)

Chào buổi chiều

d)

Tạm biệt

4.

sở thích của cô là bơi lội, nấu ăn, và .....................

a)

hát

b)

đang vẽ

c)

ngủ

d)

ngồi

5.

"Tôi có thể giới thiệu bạn bè của tôi?"

Các biểu thức trên để diễn đạt ....

a)

giới thiệu bản thân

b)

giới thiệu mọi người

c)

Một lời chào

d)

đường rẻ tóc

6.

Bạn bao nhiêu tuổi?

a)

tôi thích 12

b)

tôi 12 tuổi

c)

tôi là 12

d)

tôi 12

7.

Môn học yêu thích của bạn là gì?

a)

tôi không thích môn toán

b)

Cảm ơn bạn

c)

Môn tôi yêu thích là tiếng Anh

d)

tôi không quan tâm

8.

Bạn muốn trở thành gì trong tương lai?

a)

Tôi là một học sinh.

b)

Tên tôi là Jame.

c)

Đừng lo

d)

Tôi muốn trở thành bác sĩ.

9.

Tôi là học sinh mới. Tôi muốn ____ bản thân mình.

a)

Biết rôi

b)

Câu trả lời

c)

Giới thiệu

d)

Ẩn giấu

10.

Sở thích của Ali là

a)

Đá bóng

b)

Nấu ăn

c)

Ca hát

d)

Đọc

11.

Bowl

a)

Gói

b)

Bát

c)

Thỏi, thanh

12.

Bar

a)

Gói

b)

Bát

c)

Thỏi, thanh

13.

Glass

a)

Ly, cốc

b)

Bịch

c)

Chai, lọ

14.

Bottle

a)

Ly, cốc

b)

Bịch

c)

Chai, lọ

15.

Sausage

a)

Xúc xích

b)

Bánh quy

c)

Mì gói

d)

Bánh mì xăng uých

16.

1.

ORANGE _UICE

a)

B

b)

H

c)

J

d)

N

17.
a)

Chocolate

b)

Cherry

c)

Apple

d)

Candy

18.

3

Lemonade

a)

nước cam

b)

nước chanh

c)

nước dứa

d)

nước dừa

19.

4

Bánh quy

a)

cakes

b)

biscuits

c)

bread

d)

rice

20.

6

A packet of biscuits

a)
b)
21.

How much ______ do you drink a day ?

a)

rice

b)

sandwich

c)

water

22.

How many _______do you eat a day?

a)

bananas

b)

apple

c)

rice

23.

What would you like to eat?

a)

I'd like a sandwich, please

b)

I'd like a glass of lemonade

c)

I'd like a cup of tea

24.

Healthy

a)

Khẩu phần

b)

Nước trái cây

c)

Lành mạnh, Có lợi cho sức khỏe

25.

Fruit

a)

Trái cây

b)

Nước trái cây

c)

Rau quả

26.

Fruit juice

a)

Trái cây

b)

Nước trái cây

c)

Rau quả

27.

10

,please. / would / of / bowl / I / like / a / noodles /

a)

I like a noodles bowl would of, please.

b)

I would like a bowl of noodles, please.

c)

I would like noodles a bowl of, please.

d)

I like a bowl of would noodles, please.

28.

9

What would you like to (a)   ?

I'd like a bottle of water.

29.

8

What would you like to drink?

a)

I'd like a glass of orange juice, please.

b)

I'd like a carton of orange juice, please.

c)

I like a bar of orange juice, please.

d)

I like a can of orange juice, please.

30.

7

What / to / like / would / you / eat / ? /

a)

What you would like to eat?

b)

What like you would to eat?

c)

What you eat to like would?

d)

What would you like to eat?

31.

Where did you go on holiday?

a)

Bạn đã đi đâu vào kì nghỉ?

b)

Tôi đã đi đến vịnh Hạ long

c)

Bạn đã đến đó bằng gì?

d)

Tôi đã đi đến đó bằng ô tô

32.

I went to Ha Long Bay

a)

Tôi đã đi đến vịnh Hạ long

b)

- Tôi đã đi đến đảo phú quốc

c)

- Tôi đã đi đến phố cổ Hội An

d)

- Tôi đã đi đến Cố đô Huế

33.

I went to Hoi An ancient town

a)

- Tôi đã đi đến đảo phú quốc

b)

- Tôi đã đi đến phố cổ Hội An

c)

- Tôi đã đi đến Cố đô Huế

d)

- Tôi đã đi đến vịnh Hạ long

34.

I went to Hue imperial city

a)

- Tôi đã đi đến đảo phú quốc

b)

- Tôi đã đi đến phố cổ Hội An

c)

- Tôi đã đi đến Cố đô Huế

d)

- Tôi đã đi đến vịnh Hạ long

35.

How did you get there?

a)

Bạn đã đến đó bằng gì?

b)

Tôi đã đi đến đó bằng ô tô

c)

- Tôi đã đi đến đó bằng xe đạp

d)

- Tôi đã đi đến đó bằng xe máy

36.

I went there by car

a)

Tôi đã đi đến đó bằng ô tô

b)

- Tôi đã đi đến đó bằng xe đạp

c)

- Tôi đã đi đến đó bằng xe máy

d)

- Tôi đã đi đến đó bằng xe buýt

37.

I went there by Bike

a)

- Tôi đã đi đến đó bằng xe đạp

b)

- Tôi đã đi đến đó bằng xe máy

c)

- Tôi đã đi đến đó bằng xe buýt

d)

- Tôi đã đi đến đó bằng xe khách

38.

I went there by Motorbike

a)

- Tôi đã đi đến đó bằng xe đạp

b)

- Tôi đã đi đến đó bằng xe máy

c)

- Tôi đã đi đến đó bằng xe buýt

d)

- Tôi đã đi đến đó bằng xe khách

39.

I went there by Bus

a)

- Tôi đã đi đến đó bằng xe đạp

b)

- Tôi đã đi đến đó bằng xe máy

c)

- Tôi đã đi đến đó bằng xe buýt

d)

- Tôi đã đi đến đó bằng xe khách

40.

address có nghĩa là

a)

đường

b)

ngõ

c)

địa chỉ

d)

căn hộ

41.

how did you get there ?

a)

i get here by motobike

b)

i always play game

c)

i am watching tv

d)

i am playing football

42.

Where did you go on holiday?

a)

Bạn đã đi đâu vào kì nghỉ?

b)

Tôi đã đi đến vịnh Hạ long

c)

Bạn đã đến đó bằng gì?

d)

Tôi đã đi đến đó bằng ô tô

43.

I went to Ha Long Bay

a)

Tôi đã đi đến vịnh Hạ long

b)

- Tôi đã đi đến đảo phú quốc

c)

- Tôi đã đi đến phố cổ Hội An

d)

- Tôi đã đi đến Cố đô Huế

44.

I went to Hoi An ancient town

a)

- Tôi đã đi đến đảo phú quốc

b)

- Tôi đã đi đến phố cổ Hội An

c)

- Tôi đã đi đến Cố đô Huế

d)

- Tôi đã đi đến vịnh Hạ long

45.

I went to Hue imperial city

a)

- Tôi đã đi đến đảo phú quốc

b)

- Tôi đã đi đến phố cổ Hội An

c)

- Tôi đã đi đến Cố đô Huế

d)

- Tôi đã đi đến vịnh Hạ long

46.

How did you get there?

a)

Bạn đã đến đó bằng gì?

b)

Tôi đã đi đến đó bằng ô tô

c)

- Tôi đã đi đến đó bằng xe đạp

d)

- Tôi đã đi đến đó bằng xe máy

47.

I went there by car

a)

Tôi đã đi đến đó bằng ô tô

b)

- Tôi đã đi đến đó bằng xe đạp

c)

- Tôi đã đi đến đó bằng xe máy

d)

- Tôi đã đi đến đó bằng xe buýt

48.

I went there by Bike

a)

- Tôi đã đi đến đó bằng xe đạp

b)

- Tôi đã đi đến đó bằng xe máy

c)

- Tôi đã đi đến đó bằng xe buýt

d)

- Tôi đã đi đến đó bằng xe khách

49.

I went there by Motorbike

a)

- Tôi đã đi đến đó bằng xe đạp

b)

- Tôi đã đi đến đó bằng xe máy

c)

- Tôi đã đi đến đó bằng xe buýt

d)

- Tôi đã đi đến đó bằng xe khách

50.

I went there by Bus

a)

- Tôi đã đi đến đó bằng xe đạp

b)

- Tôi đã đi đến đó bằng xe máy

c)

- Tôi đã đi đến đó bằng xe buýt

d)

- Tôi đã đi đến đó bằng xe khách

51.

address có nghĩa là

a)

đường

b)

ngõ

c)

địa chỉ

d)

căn hộ

52.

how did you get there ?

a)

i get here by motobike

b)

i always play game

c)

i am watching tv

d)

i am playing football

53.

Where did you go on holiday?

a)

Bạn đã đi đâu vào kì nghỉ?

b)

Tôi đã đi đến vịnh Hạ long

c)

Bạn đã đến đó bằng gì?

d)

Tôi đã đi đến đó bằng ô tô

54.

I went to Ha Long Bay

a)

Tôi đã đi đến vịnh Hạ long

b)

- Tôi đã đi đến đảo phú quốc

c)

- Tôi đã đi đến phố cổ Hội An

d)

- Tôi đã đi đến Cố đô Huế

55.

I went to Hoi An ancient town

a)

- Tôi đã đi đến đảo phú quốc

b)

- Tôi đã đi đến phố cổ Hội An

c)

- Tôi đã đi đến Cố đô Huế

d)

- Tôi đã đi đến vịnh Hạ long

56.

I went to Hue imperial city

a)

- Tôi đã đi đến đảo phú quốc

b)

- Tôi đã đi đến phố cổ Hội An

c)

- Tôi đã đi đến Cố đô Huế

d)

- Tôi đã đi đến vịnh Hạ long

57.

address có nghĩa là

a)

đường

b)

ngõ

c)

địa chỉ

d)

căn hộ

58.

how did you get there ?

a)

i get here by motobike

b)

i always play game

c)

i am watching tv

d)

i am playing football

59.

Quang Nam ………………..……….. is my father’s hometown.

a)

city

b)

town

c)

province

d)

building

60.

My aunt and uncle live in a small ………………..……….. in the countryside.

a)

and polluted village

b)

and pretty village

c)

and crowded village

d)

and modern village

61.

Her family lives on the third ………………..……….. of HAGL Tower.

a)

floor

b)

tower

c)

village

d)

mountain

62.

Their ………………..……….. is 97B, Nguyen Van Cu Street.

a)

house

b)

flat

c)

hometown

d)

address

63.

Danang is one of the most beautiful ………………..……….. in Vietnam.

a)

country

b)

city

c)

pretty

d)

noisy

64.

interesting

a)

in'teresting

b)

'interesting

c)

interesting

d)

interes'ting

65.

beautiful

a)

'beautiful

b)

beau'tiful

c)

beauti'ful

d)

beautiful

66.

CO_N_RY_IDE

a)

T-S-U

b)

S-T-U

c)

S-U-T

d)

U-T-S

67.

S_ME_IMES

a)

T-O

b)

O-T

c)

A-O

d)

O-R

68.

How ............. do they go swimming?

a)

always

b)

sometimes

c)

often

d)

rarely