wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Sách cánh diều 3 - unit 5

Total questions: 64

Worksheet time: 39mins

Name
Class
Date
1.

Cầu lồng

(a)  

2.

quần vợt

(a)  

3.

bóng chuyền

(a)  

4.

bóng rổ

(a)  

5.

bóng đá

(a)  

6.
Can you play soccer?
a)
Yes, I can.
b)
No, I can't.
7.

Can you play tennis?

(a)  

8.

Bạn có thể chơi bóng rổ không?

(a)  

9.

Bạn có thể chơi cầu lông không?

(a)  

10.

Can you play volleyball?

(a)  

11.

đánh (bóng)

(a)  

12.

đá (bóng)

(a)  

13.

bắt (bóng)

(a)  

14.

ném (bóng)

(a)  

15.
What are you good at?
a)
I'm good at kicking.
b)
I good at kicking.
c)
I'm good kicking.
d)
I'm good at kick.
16.

are/What/good/at/you/?

(a)  

17.

you/Can/play/basketball?

(a)  

18.

catching/at/good/I'm/.

(a)  

19.

What are you good at?

(a)  

20.

can/You/with/the/team/basketball.

(a)  

21.
What about you, Lucy?
a)
Còn bạn thì sao Lucy?
b)
Bạn đi chơi không Lucy?
22.

Bạn giỏi cái gì?

(a)  

23.

Tôi giỏi ném những trái bóng.

(a)  

24.

xem TV

(a)  

25.

trượt ván

(a)  

26.

đi chơi, đi ra ngoài

(a)  

27.

đi bơi

(a)  

28.
Con có thể xem TV không?
a)
May I go out
b)
May I watch TV?
c)
Should I watch TV?
29.
May I go skateboarding?
a)
Yes, you may.
b)
No, you may.
c)
No, you can't.
30.

May I go swimming?

(a)  

31.
May I go out?
a)
NO, you may not.
b)
Yes, I may.
c)
No, you may.
32.
Can I come, too?
a)
Con cũng có thể đi không?
b)
Con không đi.
c)
Mẹ cũng có thể đi không?
33.

Cảm ơn

(a)  

34.
The swimming pool is too far away.
a)
Hồ bơi thì ở quá xa.
b)
Hồ bơi thì ở gần.
c)
Sở thú thì ở gần.
35.
Sure.
a)
CHắc chắn rồi.
b)
Không.
c)
Không được
d)
Không chắc lắm.
36.

play/volleyball/May/I/?

(a)  

37.

listen/music/May/to/I?

(a)  

38.

May I go out?

(a)  

39.

bàn tay

(a)  

40.

cánh tay

(a)  

41.

1 bàn chân

(a)  

42.

nhiều bàn chân

(a)  

43.

cái chân

(a)  

44.

cái đầu

(a)  

45.

Cơ thể

(a)  

46.

I (a)   my hands and arms in volleyball.

47.

I can't catch ___ ____ in volleyball.

(a)  

48.

I use (a)   hands in basketball

49.

I can't kick the ball (a)   basketball

50.

Soccer is fun. You can run and kick the ball in soccer. You use your legs and feet. You can't catch the ball in soccer. The goalie can catch and throw the ball. Goalies can use their arms and hands. (a)   is fun.

51.

Soccer is fun. You can run and kick the ball in soccer. You use your legs and feet. You can't catch the ball in soccer. The goalie can catch and throw the ball. Goalies can use their arms and hands. You can (a)   and kick the ball in soccer

52.

Soccer is fun. You can run and kick the ball in soccer. You use your legs and feet. You can't catch the ball in soccer. The goalie can catch and throw the ball. Goalies can use their arms and hands. You use your (a)   and feet in soccer.

53.

aó đầm

(a)  

54.

áo sơ mi

(a)  

55.

quần đùi

(a)  

56.

tất

(a)  

57.

quần dài

(a)  

58.
Bạn muốn cái gì?
a)
What do you want?
b)
What do we want?
c)
What does your want?
59.
Tôi muốn 1 cái áo đầm
a)
I want a dress.
b)
I want a skirt.
c)
I want a shirt.
60.

Bạn muốn cái gì?

(a)  

61.

Tôi muốn một vài chiếc tất.

(a)  

62.
I want __ pants
a)
a
b)
an
c)
some
63.

Còn bạn thì sao, Lucy? How (a)   you, Lucy?

64.

else/you/What/do/want? Bạn còn muốn gì khác nữa?

(a)