Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Unit10

Total questions: 23

Worksheet time: 7mins

Name
Class
Date
1.

"Sleeping" là gì?

a)

Đang ngủ

b)

trời mưa

c)

đang tắm

d)

đang ăn

2.

Đám cưới là gì?

a)

wedding

b)

Bride

c)

invitation

d)

Groom

3.

Guests

a)

hàng xóm

b)

Khách mời

c)

Cô dâu và chú rể

d)

Họ hàng

4.

Ban nhạc là gì?

a)

Band

b)

group

c)

team

d)

bride

5.

Bride là gì?

a)
b)
c)
d)
6.

hình này diễn tả điều gì?

a)

Dancing

b)

singing

c)

Looking

d)

Crying

7.

Cô ấy đang singing ?

a)
b)
c)
8.

Anh ấy đang eating nghĩa là gì?

a)
b)
c)
9.

_____my hair

a)

Brush

b)

wash

c)

make

d)

take

10.

____ a cake

a)

Do

b)

make

c)

wash

d)

brush

11.

___the car

a)

take

b)

wash

c)

make

d)

brush

12.

___the photos

a)

take

b)

wash

c)

brush

d)

make

13.

Mom is ___cakes

a)

wearing

b)

washing

c)

taking

d)

making

14.

My sister is ___many photos

a)

taking

b)

making

c)

dancing

d)

washing

15.

I'm___ my hair

a)

brushing

b)

washing

c)

making

d)

taking

16.

Dad is___ the car

a)

washing

b)

watching

c)

brushing

17.

June nghĩa là gì?

a)

tháng 6

b)

tháng 7

c)

thứ 3

d)

cái nón

18.

Cục rô bít

a)

cube

b)

cub

c)

tube

19.

là gì?

a)

flute

b)

cube

c)

tube

d)

cub

20.

tube là gì?

a)
b)
c)
21.

what are you wearing? -> vậy wear là gì?

a)

mặc

b)

uống nước

c)

ăn

d)

chơi

22.

what are you wearing? nghĩa là gì?

a)

bạn đang làm gì đó?

b)

bạn đang mặc cái gì?

c)

bạn đang ngủ hả?

d)

bạn đang ăn gì đó?

23.

"what are you doing?" nghĩa là là gì?

a)

bạn đang làm cái gì?

b)

bạn đang mặc cái gì?

c)

mấy giờ rồi?