Font size
S
M
L
XL
WorksheetsTừ vựng bài 3
Total questions: 10
Worksheet time: 3mins
Name
Class
Date

Free Printable Worksheets
Font size
Worksheets소나기가 오다
có mưa rào
có mưa phùn
có bão tuyết
hạn hán
폭설이 나다
có mưa phùn
có sương mù
có sấm sét
có bão tuyết
영하 là gì
(a)
"Có lũ lụt" là gì?
(a)
일기 예보
nghiên cứu khoa học
dự báo thời tiết
bản tin thời sự
báo cáo thời tiết
안개가 끼다
hạn hán
bão tuyết
rét nàng bân
sương mù
쓰러지다
giảm dần
rơi, rớt
đổ, ngã
va chạm
최저 기온 là gì
(a)
번개가 치다
mưa bóng mây
sét đánh
lũ lụt
hạn hán
부서지다
vỡ nát tan tành
sụp đổ
ngã quỵ
giảm dần đi
15 questions
Bữa Ăn
Worksheet
•
9th - 12th Grade
15 questions
Bài tập từ vựng tiếng Hàn sơ cấp 1
Worksheet
•
9th - 12th Grade
10 questions
Vietnamese - Animals
Worksheet
•
KG - University
12 questions
PHONG CÁCH NGÔN NGỮ BÁO CHÍ
Worksheet
•
11th Grade
10 questions
NGUYỄN DU CHỈ SÁNG TÁC TRUYỆN KIỀU?
Worksheet
•
10th - 11th Grade
10 questions
CLISE_Ôn tập cuối năm
Worksheet
•
1st - 12th Grade
10 questions
Ôn tập từ chỉ sự vật, hoạt động, đặc điểm
Worksheet
•
2nd Grade - University
15 questions
MỞ RỘNG VỐN TỪ : Cái đẹp (T1)
Worksheet
•
4th - 12th Grade