wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Từ vựng bài 3

Total questions: 10

Worksheet time: 3mins

Name
Class
Date
1.

소나기가 오다

a)

có mưa rào

b)

có mưa phùn

c)

có bão tuyết

d)

hạn hán

2.

폭설이 나다

a)

có mưa phùn

b)

có sương mù

c)

có sấm sét

d)

có bão tuyết

3.

영하 là gì

(a)  

4.

"Có lũ lụt" là gì?

(a)  

5.

일기 예보

a)

nghiên cứu khoa học

b)

dự báo thời tiết

c)

bản tin thời sự

d)

báo cáo thời tiết

6.

안개가 끼다

a)

hạn hán

b)

bão tuyết

c)

rét nàng bân

d)

sương mù

7.

쓰러지다

a)

giảm dần

b)

rơi, rớt

c)

đổ, ngã

d)

va chạm

8.

최저 기온 là gì

(a)  

9.

번개가 치다

a)

mưa bóng mây

b)

sét đánh

c)

lũ lụt

d)

hạn hán

10.

부서지다

a)

vỡ nát tan tành

b)

sụp đổ

c)

ngã quỵ

d)

giảm dần đi