Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Từ vựng tiếng Hàn 1

Total questions: 5

Worksheet time: 2mins

Name
Class
Date
1.

의자

a)

bàn

b)

thước kẻ

c)

ghế

d)

vở

2.

포도

a)

táo

b)

lê

c)

hoa

d)

nho tím

3.

피자

a)

bánh pizza

b)

táo

c)

sữa

d)

mì

4.

기차

a)

xe ô tô

b)

tàu hỏa

c)

xe máy

d)

con chó

5.

토끼

a)

chó

b)

xe máy

c)

thỏ

d)

sách