WorksheetsUnit 11 Company structures
Total questions: 28
Worksheet time: 5mins
Name
Class
Date
1.
proprietor (n.)
a)
người chủ
b)
hỗ trợ
c)
chuyến công tác
d)
khách hàng
2.
profit (n.)
a)
lợi nhuận
b)
nhã nhặn
c)
căng thẳng
d)
cửa hàng bán lẻ
3.
take on (phr v.)
a)
chấp nhận
b)
dịch vụ khách hàng
c)
điểm đến
d)
cửa hàng, đại lý
4.
partnership (n.)
a)
sự hợp tác
b)
bao gồm
c)
chuyến đi
d)
Chuỗi cửa hàng
5.
merge (v.)
a)
hợp nhất
b)
xây dựng mối quan hệ
c)
lịch trình chuyến đi
d)
doanh nghiệp tư nhân
6.
expand (v.)
a)
mở rộng
b)
khách hàng (sử dụng dịch vụ)
c)
triển lãm
d)
trưng bày
7.
restructure (v.)
a)
tái cấu trúc
b)
đảm bảo
c)
hội nghị
d)
hàng trong kho
8.
corporation (n.)
a)
tập đoàn
b)
bị lỗi
c)
chỗ ở
d)
hàng hóa
9.
raise capital (v phr.)
a)
huy động vốn
b)
phản hồi
c)
nhà khách
d)
để bán
10.
share (n.)
a)
cổ phần
b)
giải quyết các khiếu nại
c)
lấp đầy
d)
thẻ giá
11.
stockholder (n.)
a)
cổ đông
b)
lấy lại niềm tin
c)
phòng trống
d)
nhãn hàng
12.
product (n.)
a)
sản phẩm
b)
kỳ vọng
c)
lễ tân
d)
mã vạch
13.
make a profit (v phr.)
a)
tạo ra lợi nhuận
b)
hài lòng
c)
đặt chỗ
d)
đơn hàng
14.
management (n.)
a)
ban quản lý
b)
sự cam kết
c)
sự hủy bỏ
d)
nhân viên bán hàng
15.
perform (v.)
a)
thực hiện
b)
chất lượng
c)
đại diện công ty
d)
nhập dữ liệu
16.
director (n.)
a)
giám đốc
b)
độ tin cậy
c)
đặt chỗ trước
d)
máy tính tiền
17.
takeover bid (n phr.)
a)
thương vụ thâu tóm
b)
quay trở lại
c)
tờ quảng cáo
d)
việc mua hàng
18.
earnings (n.)
a)
thu nhập
b)
phụ thuộc
c)
cơ sở vật chất
d)
tiền mặt
19.
overhead (n.)
a)
chi phí hoạt động
b)
cam kết
c)
tiện nghi
d)
thẻ tín dụng
20.
dividend (n.)
a)
cổ tức
b)
danh tiếng
c)
miễn phí
d)
phiếu giảm giá
21.
produce (n.)
a)
sản phẩm nông nghiệp
b)
đáng tin cậy
c)
phương tiện di chuyển miễn phí
d)
phiếu quà tặng
22.
produce (v.)
a)
sản xuất
b)
khuyến mãi
c)
giá vé
d)
biên lai
23.
await (v.)
a)
chờ đợi
b)
xử lý
c)
đăng ký
d)
trả hàng lại
24.
high definition (n phr.)
a)
độ nét cao
b)
điểm đến
c)
triển lãm
d)
tiền hoàn lại
25.
priority (n.)
a)
ưu tiên
b)
băng chuyền
c)
vật trưng bày
d)
hàng mẫu
26.
corporate (adj.)
a)
thuộc về công ty
b)
hải quan
c)
chịu đựng
d)
sản phẩm tiện lợi
27.
liability (n.)
a)
trách nhiệm pháp lý
b)
kiểm soát hộ chiếu
c)
lên máy bay
d)
danh mục
28.
undergo (v.)
a)
trải qua
b)
đi qua
c)
khai báo
d)
hoãn lại
100 %
