wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

on tap kiem tra bai 4

Total questions: 28

Worksheet time: 20mins

Name
Class
Date
1.

số 8

a)

b)

c)

d)

2.

가르치다

a)

leo núi

b)

dạy học

c)

đi dạo

d)

ngắm cảnh

3.

Dịch câu sau: Năm nay là năm bao nhiêu?

(a)  

4.

Chợ

a)

공원

b)

시장

c)

d)

버스

5.

등산하다

a)

leo nui

b)

hoc tap

c)

ăn

d)

uống

6.

Quay lại

(a)  

7.

Khó

a)

쉬다

b)

불다

c)

요리하다

d)

어렵다

8.

công việc làm thêm (có nhiều hơn một đáp án đúng)

a)

b)

알바

c)

필통

d)

아르바이트

9.

Trong nhà của bạn thì ai là người làm việc nhà?

(a)  

10.

Trang (sách)

(a)  

11.

Chọn đáp án theo thứ tự:

buổi sáng - buổi trưa - buổi tối

a)

아친 - 점심 - 저녁

b)

아침 - 오후 - 저녁

c)

아침 - 점심 - 저녁

12.

Bảng kế hoạch

(a)  

13.

trong tuần

a)

매일

b)

주만

c)

주중

d)

금년

14.

Chúng tôi thưởng thức món ăn truyền thống Indonesia

(a)  

15.

và (nhiều hơn một đáp án đúng)

a)

b)

c)

d)

하고

16.

Sáng nay bạn ăn gì?

(a)  

17.

Nhưng

a)

그래서

b)

그리고

c)

하지만

18.

Hôm nay tôi đi ngắm cảnh ở quảng trường cùng bạn

(a)  

19.

lễ hội

a)

축제

b)

파티

c)

여름

20.

đẹp

a)

좋다

b)

아름답다

c)

나쁘다

21.

회의하다

(a)  

22.

수업 - 시험

a)

kì thi - tiết học

b)

tiết học - kì thi

c)

học - họp

23.

휴가

a)

ngày kỉ niệm chữ Hankul

b)

tiết học

c)

kì nghỉ

d)

lễ hội

24.

quán cafe

a)

커피쇽

b)

커페쇽

c)

커피솝

25.

sự hướng dẫn

a)

졸업

b)

방학

c)

안내

26.

Kì nghỉ của học sinh là tháng 5

(a)  

27.

Ngày 24 tháng 12 là Giáng Sinh

(a)  

28.

Tháng 7 tôi tốt nghiệp

(a)