Font size
S
M
L
XL
WorksheetsTESTTTTTTT
Total questions: 25
Worksheet time: 4hrs 46mins
Name
Class
Date
1.
결정하다
a)
Quyết định
b)
Trì hoãn
c)
Hủy bỏ
d)
Kết thúc
2.
정도
a)
Mức độ
b)
Khoảng cách
c)
Nhiệt độ
d)
Khoảng
3.
저는 아르바이트를 하면서 돈을 _고 경험도 쌓았어요.
(a)
4.
Hãy dịch câu sau: Tôi định đi du lịch Hàn Quốc 3 ngày 2 đêm.
(a)
5.
Tìm lỗi sai: 지난 주말에 배낭 여행에 갔는데 날씨가 너무 나빴어요.
(a)
6.
해외여행
a)
Đến nhà bạn để chơi
b)
Đi du lịch nước ngoài
c)
Đi công tác ở Hàn Quốc
d)
Du lịch trong nước
7.
(a) 여행은 보통 학생들이 학교에서 가는 여행이에요.
8.
겉
(a)
9.
속
(a)
10.
Tiếng Hàn là????
(a)
11.
바깥
(a)
12.
우리 가족은 __ 크리스마스 파티를 해요.
a)
매일
b)
매년
c)
매달
d)
매주
13.
비행기를 타려면 꼭 필요한 것은 무엇이에요?
a)
기념품
b)
항공권
c)
객실
14.
제주도는 (a) 이 아름다워서 사람들이 많이 가요.
15.
교통편
a)
Phương tiện giao thông
b)
một chiều
c)
vé máy bay
d)
xe thuê
16.
Đồ lưu niệm tiếng Hàn là?
(a)
17.
국내 여행
(a)
18.
단체 과광
a)
du lịch tập thể
b)
du lịch bụi
c)
du lịch trăng mật
d)
du lịch gia đình
19.
trò giải trí
a)
볼거리
b)
신기하다
c)
유물
20.
일정
(a)
21.
여행지
(a)
22.
객실
(a)
23.
렌터카
(a)
24.
여행자 보험
(a)
25.
phóng viên
(a)
Reset
