Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

19-20-21

Total questions: 40

Worksheet time: 39mins

Name
Class
Date
1.

nước sạch

a)

fresh water

b)

mineral water

c)

spring water

d)

clear water

2.

nước ngọt

a)

mineral water

b)

fresh water

c)

clear water

d)

spring water

3.

nước nguồn, nước suối

a)

spring water

b)

clear water

c)

fresh water

d)

mineral water

4.

phân hủy

(a)  

5.

thảm khốc

(a)  

6.

Làm mát đi, bớt nóng, bình tĩnh lại

(a)  

7.

nhường chỗ cho

(a)  

8.

tình cờ gặp ai

(a)  

9.

văn phòng phẩm

(a)  

10.

nói vòng vo tam quốc

(a)  

11.

nói chính xác

(a)  

12.

đặt nặng chuyện gì

(a)  

13.

chùn bước

(a)  

14.

loạn trí

(a)  

15.

đang suy nghĩ, cân nhắc tới ai/ điều gì

(a)  

16.

phá vỡ sự ngại ngùng

(a)  

17.

phật ý

(a)  

18.

thỉnh thoảng

(a)  

19.

tiết lộ bí mật

(a)  

20.

thiếu kinh nghiệm

(a)  

21.

nói ngay không cần suy nghĩ

(a)  

22.

kiểm soát tốt

(a)  

23.

có sẵn

(a)  

24.

cảm thấy không phù hợp

(a)  

25.

bối rối

(a)  

26.

cảm thấy buồn

(a)  

27.

thiết yếu, quan trọng

(a)  

28.

chuyện bé xé ra to

(a)  

29.

Có cùng ý tưởng với người khác, chung suy nghĩ

(a)  

30.

1 đàn cá

(a)  

31.

1 lời khuyên

(a)  

32.

một tá trứng

(a)  

33.

1 đàn gia súc

(a)  

34.

một dịp may mắn bất ngờ

(a)  

35.

một lượng thời gian

(a)  

36.

ghé qua (để đón ai hoặc lấy cái gì)

(a)  

37.

ngẫu nhiên

(a)  

38.

lưỡng lự, phân vân

(a)  

39.

một đàn chim

(a)  

40.

nuôi nấng

(a)