WorksheetsÔn thi học kì 2 tiếng Anh lớp 3
Total questions: 42
Worksheet time: 40mins
Hỏi cô ấy có khỏe không?
How old is she?
How are she?
How is she?
xinh đẹp
(a)
Hỏi những cái cặp của họ đang ở đâu?
What are their bags?
Where is your bag?
Where are their bag?
Where are their bags?
Whose is this?
Đây là ai?
Cái này của ai?
Đây là cái gì?
Cô ấy là ai?
Trả lời cho câu hỏi "How many...are there...?
There are + số lượng
This is...
I'm fine, thanks
She is...
số 17
(a)
phòng ăn
(a)
hàng rào
(a)
ông
(a)
bedroom
(a)
bên trong
(a)
chị gái/ em gái
(a)
bức ảnh/ hình
(a)
gia đình
(a)
5 người
(a)
vườn
(a)
phòng bếp
(a)
cây
(a)
sân
(a)
bàn
(a)
ở gần
(a)
ở dưới
(a)
hỏi: Ở đâu?
(a)
Hỏi có bao nhiêu?
(a)
máy bay
(a)
tàu thủy
(a)
đi bộ
(a)
con thỏ
(a)
anh/ em trai
(a)
thích
(a)
công viên
(a)
làm bài tập về nhà
(a)
hát
(a)
vẽ
(a)
trượt băng
(a)
xem TV
(a)
nghe nhạc
(a)
bơi
(a)
trời nắng
(a)
trời giông gió
(a)
núi
(a)
đi xe đạp
(a)
