Worksheetsenglish 11 27.4
Total questions: 101
Worksheet time: 31mins
Harmonious =
(a)
Religious =
(a)
Flora and fauna =
(a)
Breathtaking =
(a)
Elegance =
(a)
Demolish =
(a)
Outstanding =
(a)
Original =
(a)
Magnificent =
(a)
Respresent
(a)
Intersecting
(a)
Prophesied
(a)
(adj) nguyên vẹn >< bị tàn phá
(a)
(adj) rẻ >< đắt đỏ
(a)
(adj) độc đáo >< phổ biến
(a)
(adj) tiếp theo, xảy ra sau >< trước đó
(a)
(adj) dư dả >< eo hẹp
(a)
(n) quang cảnh xung quanh
(a)
(n) cảnh
(a)
(n) cảnh đẹp
(a)
(v) tắm nắng
(a)
(v) cháy nắng
(a)
(n) kì nghỉ trọn gói
(a)
(n) thám hiểm
(a)
(n) đi hành hương
(a)
(n) du ngoạn (chuyến đi ngắn ngày, thường tổ chức bởi 1 nhóm người)
(a)
(n) đi du thuyền xa xỉ
(a)
(n) chuyến đi ngắn ngày (du học/ công tác)
(a)
(n) chuyến đi bằng đường bộ
(a)
(n) chuyến đi dài ngày bằng đường thủy
(a)
(n) du lịch/ đi lại nói chung
(a)
(adj) tự phục vụ
(a)
(cụm từ) bên bờ biển
(a)
(adj) hoang vắng
(a)
(adj) trong veo
(a)
(v) chỉ trích, kiếm chuyện, bắt lỗi
(a)
(n) mùa du lịch
(a)
(cụm từ) nói trước/ làm trước
(a)
(adj) đông đúc
(a)
(adj) đầy
(a)
(n) cách
(a)
(n) quy tắc
(a)
(n) chuẩn mực
(a)
(n) phương tiện
(a)
(n) phương pháp
(a)
Thriving =
(a)
Breakthrough =
(a)
Renewable =
(a)
Sustainable =
(a)
Generate =
(a)
Advanced =
(a)
Dweller =
(a)
Unsolvable =
(a)
Cosmopolitan =
(a)
Well-being =
(a)
(adj) bi quan >< lạc quan
(a)
(adj) riêng tư >< công khai
(a)
(adj) đô thị >< nông thôn
(a)
(adj) thể chất >< tinh thần
(a)
(adj) toàn cầu >< địa phương
(a)
(cụm từ) thuyết trình
(a)
(cụm từ) trung tâm thương mại và kinh doanh
(a)
(v) xử lí (rác thải)
(a)
(adj) toàn thế giới, đa văn hóa/chủng tộc
(a)
(adj) thủ đô
(a)
(n) xã hội đa văn hóa
(a)
(cụm từ) mức sống
(a)
(n) đô thị hóa
(a)
(adj) thân thiện với môi trường
(a)
(adj) chưa qua xử lí
(a)
(n) cuộc sống về đêm
(a)
(v) mắc kẹt
(a)
(n) vạch băng qua đường dành cho người đi bộ
(a)
(cụm từ) ở ngoại ô
(a)
(n) làn đường dành cho người đi xe đạp
(a)
(n) khói bụi (xe cộ)
(a)
(n) khói bụi (thuốc lá/nhà máy/lửa)
(a)
(n) khí (nhà kính)
(a)
(n) sương khói
(a)
(n) chất ô nhiễm (từ nhà máy)
(a)
(n) rác bị vứt bừa bãi
(a)
(n) rác sinh hoạt
(a)
(n) căng thẳng
(a)
(phr.verb) xoay sở để kiếm sống
(a)
