Worksheetsenglish 10 284
Total questions: 100
Worksheet time: 29mins
Portable =
(a)
Distract =
(a)
Permanent =
(a)
Disriptive =
(a)
Promote =
(a)
Inappropriate =
(a)
Involve =
(a)
Digital =
(a)
Stimulating =
(a)
Engage =
(a)
Understand =
(a)
Visual =
(a)
Auditory =
(a)
Vague=
(a)
Daunting =
(a)
Cram =
(a)
(adj) bắt buộc >< tùy chọn
(a)
(n) chú ý >< xao nhãng
(a)
(adj) cá nhân >< công khai
(a)
(v) cải thiện >< làm tệ đi
(a)
(adj) đàng hoàng >< thiếu thốn
(a)
(adj) điện tử
(a)
(adj) chạy bằng điện
(a)
(adj) thuộc về điện
(a)
(n) công cụ học tập
(a)
(cụm từ) thảo luận
(a)
(v) có tiết học
(a)
(v) hiểu được tầm quan trọng của
(a)
(n) giấy chứng nhận (tham gia hoạt động ngoại khóa)
(a)
(n) bằng cấp (3-4 năm)
(a)
(n) bằng cấp (1-2 năm)
(a)
(cụm từ) phân vân
(a)
(n) thiết bị biến đổi tín hiểu
(a)
(n) soạn thảo văn bản
(a)
(cụm từ) tiến bộ
(a)
(phr.verb) học lỏm
(a)
(cụm từ) duy trì cuộc trò chuyện
(a)
(phr.verb) tra cứu
(a)
(phr.verb) ghi chú lại
(a)
(cụm từ) làm bài thi
(a)
(v) ôn bài
(a)
(idiom) nỗ lực
(a)
(v) nộp bài
(a)
(n) học trò cưng
(a)
(n) bức xạ
(a)
(v) hưởng lợi từ
(a)
(v) nhìn chằm chằm
(a)
(v) nỗ lực
(a)
Severe
(a)
Pollutant
(a)
Live in harmony
(a)
Diversity
(a)
Marine life
(a)
Original
(a)
Mission
(a)
Consequence
(a)
Degrade
(a)
Gradual
(a)
Give off
(a)
Disposal
(a)
Appetite
(a)
Tissue
(a)
(adj) sạch >< ô nhiễm
(a)
(adj) lãng phí >< tiết kiệm
(a)
(adj) tự hào >< bất mãn
(a)
(adj) màu mỡ >< khô hạn
(a)
(adj) khắc nghiệt >< ôn hòa
(a)
(phr.verb) viết tắt
(a)
(adj) tuyệt chủng
(a)
(n) tảng băng
(a)
(n) môi trường sống tự nhiện
(a)
(cụm) đổ tội A lên B
(a)
(cụm) đang gặp lâm nguy
(a)
(adj) chiếm ưu thế
(a)
